Vimativinodanī: Phụ Chú Giải Tạng Luật “Xua Tan Nghi Ngờ”

Vimativinodanī, “bộ sách xua tan nghi ngờ”, là một phụ chú giải (ṭīkā) giải thích Samantapāsādikā, bộ chú giải Tạng Luật của Ngài Buddhaghosa. Truyền thống thư tịch Pāli, theo ghi nhận của Dictionary of Pāli Proper Names, gán tác phẩm cho Trưởng lão Kassapa; tuy vậy, trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, phần kết của chính tác phẩm không nêu tên tác giả. Điều văn bản cho thấy rõ là mục đích của nó: viết ngắn gọn, sửa những chỗ sai của các lời giải trước, và nhiều lần thẳng thắn không đồng ý với phụ chú giải Sāratthadīpanī.

Bài viết đọc trực tiếp phần mở đầu, phần kết và một số đoạn tiêu biểu của Vimativinodanī trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana để giới thiệu mục đích, phạm vi và phong cách của bộ phụ chú giải này.

1. Hồ sơ tác phẩm

  • Tên: Vimativinodanī-ṭīkā, “xua tan nghi ngờ”
  • Đối tượng giải thích: Samantapāsādikā, chú giải toàn bộ Tạng Luật
  • Tác giả: truyền thống gán cho Trưởng lão Kassapa (DPPN, dẫn Gandhavaṃsa và Sāsanavaṃsa); phần kết của văn bản không nêu tên
  • Người thỉnh: các trưởng lão thông Luật, sống thanh tịnh, ngại những bộ sách quá dài (theo phần kết)
  • Độ dài: 50 tụng phần (bhāṇavāra), theo phần kết
  • Phạm vi trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana: từ Bāhiranidāna đến hết Parivāra, chia hai phần

2. Vì sao cần thêm một phụ chú giải nữa?

Phần kệ mở đầu nói thẳng lý do:

“Vaṇṇanā nipuṇāhesuṃ, vinayaṭṭhakathāya yā; Pubbakehi katā nekā, nānānayasamākulā. Tattha kāci suvitthiṇṇā, dukkhogāhā ca ganthato; Viraddhā atthato cāpi, saddato cāpi katthaci.” (Vimativinodanī, Ganthārambhakathā)

“Có nhiều lời giải tinh tế về chú giải Luật do các vị đi trước soạn, rối rắm với nhiều phương pháp. Trong đó, có bản quá dài, khó đi sâu vì văn bản; có chỗ sai về nghĩa, có chỗ sai về chữ.”

Các kệ tiếp theo nói thêm: có bản ở chỗ này chỗ kia chưa đầy đủ, có bản gây lẫn lộn. Vì vậy tác giả rút lấy phần cốt lõi, viết vắn tắt, làm sáng những nghĩa ẩn, sửa những chỗ sai, nêu các cách hiểu hiện có, để “cắt đứt nghi ngờ về Luật cho các tỳ-kheo sống giản dị”. Tên gọi “Vimativinodanī” chính là lời hứa ấy.

3. Phạm vi và phần kết

Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, Vimativinodanī đi theo Samantapāsādikā từ đầu đến cuối: Bāhiranidāna, phần Phân tích giới (Pārājika đến các học giới), các chương Khandhaka của Mahāvagga và Cūḷavagga, rồi Parivāra. Phần thứ nhất kết thúc ở chương Nissaggiya; phần thứ hai bắt đầu từ chương Pācittiya, với học giới về nói dối. Phần kết ghi:

“Paññāsabhāṇavārāya, tantiyā parimāṇato; Samijjhaniṭṭhiparamā, yā vimativinodanī.” (Vimativinodanī, Nigamanakathā)

“Bộ Vimativinodanī này, xét theo độ dài văn bản là năm mươi tụng phần, đã được hoàn tất.”

Phần kết cũng cho biết tác phẩm được các trưởng lão thông Luật, sống thanh tịnh, “sợ những bộ sách quá dài” thỉnh cầu. Không có dòng nào nêu tên tác giả, nơi soạn hay năm soạn. Vì vậy, khi nói “Vimativinodanī của Kassapa Thera”, ta đang dựa vào truyền thống thư tịch đời sau, không phải vào chính văn bản.

4. Vimativinodanī nói gì về Samantapāsādikā?

Ở phần kết của Samantapāsādikā, Ngài Buddhaghosa ghi rằng bộ chú giải được khởi soạn vào năm thứ hai mươi và hoàn tất vào năm thứ hai mươi mốt triều vua “Sirinivāsa”, người có danh tiếng Siripāla. Vimativinodanī giải chữ ấy: “Sirinivāsa” là “nơi trú của phúc lộc, tức vị vua tên Siripāla”, và “năm thắng lợi” là một năm gắn với chiến thắng. Đây là ví dụ cho thấy phụ chú giải giúp người đọc hiểu cả những dòng lịch sử trong chú giải.

5. Không ngại bất đồng với Sāratthadīpanī

Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, Vimativinodanī nhắc tên Sāratthadīpanī khoảng ba mươi bảy lần, và câu phản bác “taṃ na yuttaṃ” (điều ấy không hợp lý) xuất hiện khoảng ba mươi bốn lần. Một ví dụ rõ là cuộc tranh luận về giới “lỗi theo thế gian” (lokavajja).

Samantapāsādikā định nghĩa: học giới nào mà “trong trường hợp có chủ ý, tâm luôn là bất thiện” thì là lokavajja. Sāratthadīpanī suy ra rằng trong trường hợp không có chủ ý, tức do không biết đối tượng, thì không có quy luật tâm phải là bất thiện. Vimativinodanī không đồng ý:

“Yaṃ pana sāratthadīpaniyaṃ… ‘sacittakapakkhe cittaṃ akusalamevāti vacanato acittakassa vatthuajānanavasena acittakapakkhe cittaṃ akusalamevāti ayaṃ niyamo natthīti viññāyatī’ti vuttaṃ, taṃ na yuttaṃ.” (Vimativinodanī, Pārājikakaṇḍa, đoạn về lokavajja)

“Còn điều mà Sāratthadīpanī nói, rằng ‘từ câu trong trường hợp có chủ ý tâm luôn bất thiện, có thể hiểu rằng trong trường hợp không chủ ý, do không biết đối tượng, thì không có quy luật tâm luôn bất thiện’, điều ấy không hợp lý.”

Lý do Vimativinodanī đưa ra: trong mười ba học giới lokavajja có thể phạm mà không cần chủ ý, chỉ riêng giới uống rượu là có quy luật tâm bất thiện ngay cả khi không biết; mười hai giới kia có thể phạm với tâm bất thiện hay tâm khác. Vimativinodanī còn nói lập luận của Sāratthadīpanī nhằm bác một quy luật “không ai chủ trương”, nên là vô ích. Cuộc tranh luận này cho thấy phụ chú giải không phải là những lời lặp lại, mà là nơi các vị thầy Luật tranh biện từng chi tiết.

6. Phê bình văn bản

Vimativinodanī còn chú ý đến chữ viết trong các bản chép. Ví dụ, về tên ngọn núi Ahogaṅga, nó ghi: “Người ta cũng chép là Adhogaṅgā, điều ấy không đẹp” (likhanti, taṃ na sundaraṃ). Cụm “taṃ na sundaraṃ” xuất hiện khoảng chín lần, phần lớn để loại bỏ những cách chép sai. Đây là dấu vết của một truyền thống so sánh bản thảo đã có từ thời phụ chú giải.

7. Vimativinodanī trong lịch sử về sau

Theo DPPN, Vimativinodanī là một trong những nguồn mà phái Pārupana dẫn ra khi tranh luận với phái Ekaṃsika (cuộc tranh luận về cách đắp y ở Miến Điện), và được vua Dhammaceti rất kính trọng. Bài này chỉ nêu điều DPPN ghi lại, không đi sâu vào lịch sử cuộc tranh luận ấy.

Năm từ Pāli cần nhớ

PāliNghĩaGhi chú
vimatinghi ngờ, phân vânđiều tác phẩm muốn xua tan
līnatthanghĩa ẩnmục tiêu giải thích của ṭīkā
lokavajjalỗi theo thế gianđối lập với paṇṇattivajja
taṃ na yuttaṃđiều ấy không hợp lýcông thức phản bác
bhāṇavāratụng phầnVimativinodanī dài 50

Một điểm dễ hiểu sai

Có người xem các phụ chú giải Luật như những bản giống nhau, chỉ dài ngắn khác nhau. Vimativinodanī cho thấy điều ngược lại: nó ra đời chính vì cho rằng các lời giải trước có chỗ sai, và nó nói rõ chỗ sai ở đâu. Một hiểu lầm khác là coi tên tác giả “Kassapa” như điều văn bản tự khẳng định; thực ra đó là thông tin của truyền thống thư tịch.

Ứng dụng trong đời sống

  • Khi gặp hai cách giải Luật khác nhau, hãy tìm lý lẽ của mỗi bên như Vimativinodanī đã nêu, thay vì chọn theo cảm tính.
  • Viết ngắn gọn nhưng không bỏ điều cần thiết: đó là tinh thần mà các trưởng lão đã thỉnh cầu.
  • Khi chép lại kinh sách, cẩn thận từng chữ; một chữ chép sai có thể đổi nghĩa.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Phần mở đầu Vimativinodanī nêu những khuyết điểm nào của các lời giải trước?
  2. Văn bản Vimativinodanī có nêu tên tác giả không?
  3. Vimativinodanī phản bác Sāratthadīpanī ở điểm nào về lokavajja?

Đáp án: (1) Quá dài, khó hiểu; sai nghĩa; sai chữ; chưa đầy đủ; gây lẫn lộn. (2) Không; tên Kassapa đến từ truyền thống thư tịch (DPPN). (3) Sāratthadīpanī cho rằng khi không chủ ý thì không có quy luật tâm bất thiện; Vimativinodanī nói điều ấy không hợp lý, vì giới uống rượu vẫn có quy luật ấy ngay cả khi không biết.

Câu hỏi thường gặp

Vimativinodanī có phải chú giải Tạng Luật không?

Không. Đó là phụ chú giải, giải thích Samantapāsādikā, tức chú giải Tạng Luật.

Vimativinodanī khác gì Sāratthadīpanī?

Cả hai đều giải Samantapāsādikā. Vimativinodanī tự nhận viết vắn tắt, và nhiều chỗ phản bác Sāratthadīpanī bằng tên.

Có bản dịch tiếng Việt không?

Các nguồn đã kiểm chưa cho thấy bản dịch tiếng Việt; bài này dựa vào bản Pāli.

Một câu ghi nhớ

“Để cắt đứt nghi ngờ về Luật cho các tỳ-kheo sống giản dị”: đó là lý do Vimativinodanī ra đời.

Đọc thêm: Sāratthadīpanī — Phụ Chú Giải Tạng Luật, Ý chính và hệ thuật ngữ trong Samantapāsādikā, Phương Pháp Luận Phụ Chú Giải — Cách Đọc Ṭīkā, Ṭīkā Là Gì — Vai Trò Phụ Chú Giải và Porāṇa Và Aṭṭhakathācariya.

Nguồn tham khảo

  1. Vimativinodanī-ṭīkā, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): vin07t.nrf.xml
  2. Samantapāsādikā, Pārājikakaṇḍa-aṭṭhakathā và Parivāra-aṭṭhakathā (phần kết), bản Pāli VRI: vin01a.att.xml, vin02a4.att.xml
  3. Sāratthadīpanī-ṭīkā, tập 2: vin01t2.tik.xml
  4. G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục Vimativinodanī: palikanon.com