Đại từ Pāli được các nhà ngữ pháp cổ gọi là sabbanāma (“tên dùng cho mọi thứ”), vì một từ như so (“người ấy”) có thể thay cho bất kỳ danh từ nào. Nắm được bảng biến cách của ahaṃ (tôi), tvaṃ (anh), so / sā / taṃ (người ấy, cái ấy) và ko / kā / kiṃ (ai, cái gì) là đã đọc được một phần rất lớn mỗi trang kinh.
Bài viết dựa vào Kaccāyanabyākaraṇa và Padarūpasiddhi (bản VRI) cho các bảng biến cách, rồi kiểm tra trên tám câu kinh thật.
1. Sabbanāma gồm những từ nào?
Padarūpasiddhi liệt kê đủ danh sách:
“Sabba, katara, katama, ubhaya, itara, añña, aññatara, aññatama, pubba, para, apara, dakkhiṇa, uttara, adhara, ya, ta, eta, ima, amu, kiṃ, eka, ubha, dvi, ti, catu, tumha, amha iti sattavīsati sabbanāmāni” (Padarūpasiddhi, Nāmakaṇḍa, mục Sabbanāma)
“Sabba (tất cả), katara, katama (cái nào), ubhaya (cả hai), itara (cái kia), añña (khác), … ya (cái mà), ta (cái ấy), eta (cái này), ima (cái này đây), amu (cái kia xa), kiṃ (cái gì), eka, ubha, dvi, ti, catu (một, hai, ba, bốn), tumha (anh), amha (tôi): hai mươi bảy đại từ.”
Như vậy khái niệm sabbanāma của ngữ pháp Pāli rộng hơn “đại từ” của tiếng Việt: nó bao gồm cả các tính từ chỉ định (sabba, añña), các từ chỉ phương hướng (pubba, uttara) và vài số từ. Điểm chung là chúng biến cách theo một kiểu riêng, khác danh từ thường. Ví dụ dễ thấy nhất: danh từ purisa có chủ cách số nhiều purisā, còn đại từ sabba lại là sabbe. Kaccāyana quy tắc 164 (Sabbanāmakārate paṭhamo) nói: sau đại từ tận cùng -a, đuôi chủ cách số nhiều thành -e.
“Sabbe tasanti daṇḍassa” (Dhammapada 129)
“Tất cả đều run sợ trước gậy gộc.”
2. Đại từ nhân xưng: ahaṃ và tvaṃ
Gốc ngữ pháp là amha (ngôi thứ nhất) và tumha (ngôi thứ hai). Hai từ này không phân biệt giống: Padarūpasiddhi ghi tvaṃ pumā, tvaṃ itthī, tvaṃ napuṃsakaṃ (“anh là nam, là nữ, hay trung tính, đều là tvaṃ”). Bảng dưới đây gom các dạng mà Kaccāyana quy tắc 120–163 cho phép:
| Cách | Tôi (số ít) | Chúng tôi | Anh (số ít) | Các anh |
|---|---|---|---|---|
| 1. Chủ cách | ahaṃ | mayaṃ, amhe | tvaṃ, tuvaṃ | tumhe |
| 2. Đối cách | maṃ, mamaṃ | amhe, amhākaṃ, no | taṃ, tavaṃ, tvaṃ, tuvaṃ | tumhe, tumhākaṃ, vo |
| 3. Sở dụng | mayā, me | amhehi, no | tayā, te | tumhehi, vo |
| 4–6. Chỉ định, sở thuộc | mama, mayhaṃ, mamaṃ, amhaṃ, me | amhākaṃ, amhaṃ, no | tava, tuyhaṃ, tumhaṃ, te | tumhākaṃ, tumhaṃ, vo |
| 5. Xuất xứ | mayā | amhehi | tayā | tumhehi |
| 7. Định sở | mayi | amhesu | tayi | tumhesu |
Hai nhận xét giúp nhớ nhanh: cách 4 và cách 6 dùng chung dạng (mama vừa là “của tôi” vừa là “cho tôi”); cách 5 số ít mượn dạng cách 3 (mayā, tayā), như Kaccāyana quy tắc 270 quy định cho nhóm amha, tumha.
Dạng rút gọn me, te, no, vo
Đây là điểm người mới học hay vấp. Kaccāyana quy tắc 147:
“Sabbesaṃ tumhaamhasaddānaṃ savibhattīnaṃ yadā padasmā paresaṃ vo noādesā honti navā yathāsaṅkhyaṃ dutiyā catutthīchaṭṭhīiccetesu bahuvacanesu.” (Kaccāyanabyākaraṇa, quy tắc 147, phần giải)
“Toàn bộ tumha và amha cùng với vĩ tố, khi đứng sau một từ khác, được thay bằng vo và no theo thứ tự, không bắt buộc, ở số nhiều của cách 2, cách 4 và cách 6.”
Quy tắc 148 thêm te và me cho số ít cách 4 và cách 6; quy tắc 149 cấm dùng chúng ở cách 2; quy tắc 150 và 151 cho phép dùng ở cách 3. Hai chữ padasmā paresaṃ (“đứng sau một từ”) rất quan trọng: các dạng rút gọn không bao giờ đứng đầu câu. Hai câu liền nhau trong Kinh Ví Dụ Con Rắn cho thấy cùng một chữ vo ở hai chức năng:
“Kullūpamaṃ vo, bhikkhave, dhammaṃ desessāmi nittharaṇatthāya, no gahaṇatthāya.” (Majjhimanikāya 22, mn22:13.1)
“Này các tỳ-kheo, Ta sẽ giảng cho các con pháp ví như chiếc bè, để vượt qua, không phải để nắm giữ.”
“Kullūpamaṃ vo, bhikkhave, dhammaṃ desitaṃ, ājānantehi dhammāpi vo pahātabbā pageva adhammā.” (Majjhimanikāya 22, mn22:14.1)
“Này các tỳ-kheo, pháp ví như chiếc bè đã được giảng cho các con; hiểu điều ấy, các con phải buông bỏ ngay cả các pháp, huống gì phi pháp.”
Vo đầu tiên là cách 4 (“cho các con”); vo trong dhammāpi vo pahātabbā là cách 3 (“bởi các con”), đi với phân từ bắt buộc pahātabbā. Còn no trong no gahaṇatthāya là phủ định từ “không”, không phải đại từ. Phải nhìn ngữ cảnh.
“Tumhehi kiccamātappaṃ, akkhātāro tathāgatā” (Dhammapada 276)
“Các con phải tự nỗ lực; các Như Lai chỉ là người chỉ đường.”
Ở đây là dạng đầy đủ tumhehi (cách 3 số nhiều), đứng đầu câu nên không thể rút thành vo.
3. Đại từ chỉ định ta: so, sā, taṃ
Ta chỉ người hay vật đã nhắc đến, gần với “người ấy, cái ấy” và cũng dùng như “nó, họ”. Theo Padarūpasiddhi (quy tắc 211–216), giống đực có s- ở chủ cách số ít, và nhiều cách có dạng phụ bắt đầu bằng n- hoặc a- (ne, naṃ, nena, assa, asmā):
| Cách | Đực (ít / nhiều) | Cái (ít / nhiều) | Trung (ít / nhiều) |
|---|---|---|---|
| 1 | so / te | sā / tā, tāyo | taṃ / tāni |
| 2 | taṃ / te | taṃ / tā, tāyo | taṃ / tāni |
| 3 | tena / tehi | tāya / tāhi | như giống đực |
| 4, 6 | tassa / tesaṃ, tesānaṃ | tassā, tissā, tāya / tāsaṃ | như giống đực |
| 5 | tasmā, tamhā / tehi | tāya / tāhi | như giống đực |
| 7 | tasmiṃ, tamhi / tesu | tassaṃ, tissaṃ, tāyaṃ / tāsu | như giống đực |
Đại từ ta hay đi cặp với đại từ quan hệ ya (“người nào … thì người ấy …”):
“Yo kho, vakkali, dhammaṃ passati so maṃ passati” (Saṃyuttanikāya 22.87, sn22.87:3.2)
“Này Vakkali, ai thấy Pháp, người ấy thấy Ta.”
Yo … so là cặp quan hệ – tương ứng ở chủ cách số ít giống đực; maṃ là đối cách của ahaṃ. Câu ngắn này chứa ba đại từ.
4. Đại từ nghi vấn ka / kiṃ: ko, kā, kiṃ
Gốc ka biến cách gần giống ta: ko / ke, kaṃ / ke, kena / kehi, kassa / kesaṃ, kasmā / kehi, kasmiṃ / kesu. Padarūpasiddhi ghi thêm các dạng phụ kissa, kismiṃ, kimhi. Giống cái là kā, giống trung chủ cách là kiṃ, số nhiều kāni.
“Ko nu hāso kimānando, niccaṃ pajjalite sati” (Dhammapada 146)
“Cười gì, vui gì, khi [thế gian] luôn bị thiêu đốt?”
Ko đi với hāso (giống đực), kiṃ nối âm với ānando thành kimānando. Câu sau, pajjalite sati, là một cụm cách tuyệt đối.
“Attā hi attano nātho, ko hi nātho paro siyā” (Dhammapada 160)
“Chính mình là chỗ nương tựa của mình; người khác nào có thể là chỗ nương tựa?”
Ko ở đây là câu hỏi tu từ, ngụ ý “không ai cả”.
5. Eta, ima và một câu kinh dày đặc đại từ
Eta (eso, esā, etaṃ) chỉ cái gần, “cái này”; ima (ayaṃ, imaṃ) chỉ cái ngay trước mặt. Công thức quán vô ngã quen thuộc là bài tập đại từ tuyệt vời:
“yadanattā taṃ ‘netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā’ti evametaṃ yathābhūtaṃ sammappaññāya daṭṭhabbaṃ.” (Saṃyuttanikāya 22.15, sn22.15:1.5)
“Cái gì vô ngã, cái ấy cần được thấy như thật bằng chánh tuệ như sau: ‘Cái này không phải của tôi, cái này không phải là tôi, cái này không phải tự ngã của tôi.’”
Tách ra: yad (ya, trung tính) + anattā; taṃ (ta, trung tính); na + etaṃ; mama (cách 6 của ahaṃ); na + eso + ahaṃ + asmi; na + me + eso, với me là dạng rút gọn cách 6. Câu ấy dùng cả ba dạng của “tôi”: mama, ahaṃ, me.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| sabbanāma | đại từ | 27 từ theo Padarūpasiddhi |
| amha / tumha | gốc “tôi” / “anh” | không phân biệt giống |
| me, te, no, vo | dạng rút gọn | không đứng đầu câu |
| yo … so | ai … người ấy | cặp quan hệ – tương ứng |
| ko / kā / kiṃ | ai, cái gì | đại từ nghi vấn |
Một điểm dễ hiểu sai
Chữ te có ít nhất ba khả năng: chủ cách hay đối cách số nhiều giống đực của ta (“họ”), dạng rút gọn cách 4 hay cách 6 của tvaṃ (“cho anh, của anh”), và dạng rút gọn cách 3 (“bởi anh”). Ví dụ của Kaccāyana quy tắc 150 là kataṃ te pāpaṃ, “điều ác do anh làm”, chứ không phải “họ làm điều ác”. Cách phân biệt: xem động từ (số nhiều hay số ít) và xem có danh từ số nhiều giống đực nào để te hợp vào không.
Ứng dụng khi đọc kinh
- Học thuộc bảng ta trước: ya, eta, ka, sabba biến cách gần giống, nên học một bảng là đọc được năm.
- Thấy vo, no, me, te giữa câu: nghĩ đến dạng rút gọn trước, rồi xét ngữ cảnh. Ôn chức năng các cách ở bài Kāraka – Hệ Thống Cách.
- Kết hợp với vốn từ căn bản: các đại từ chiếm tỷ lệ lớn trong 100 từ Pāli đầu tiên; nhớ chúng theo cụm câu kinh dễ hơn nhớ bảng rời.
- So sánh với danh từ: đặt bảng ta cạnh bảng purisa trong bài Danh Từ Pāli và 8 Vibhatti để thấy chỗ khác (te / purisā, tassa / purisassa, tesaṃ / purisānaṃ).
Ba câu hỏi ôn tập
- Vì sao sabba có chủ cách số nhiều là sabbe chứ không phải sabbā?
- Trong dhammāpi vo pahātabbā, vo ở cách nào?
- Trong netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā, có mấy dạng của “tôi”?
Đáp án: (1) Vì Kaccāyana quy tắc 164: sau đại từ tận cùng -a, chủ cách số nhiều thành -e. (2) Cách 3 (“bởi các con”), theo quy tắc 151. (3) Ba: mama, ahaṃ (trong nesohamasmi) và me.
Câu hỏi thường gặp
Pāli có đại từ ngôi thứ ba riêng không?
Không có từ riêng như “he/she” trong tiếng Anh. Ngôi thứ ba dùng các đại từ chỉ định, chủ yếu là so / sā / taṃ, và động từ chia theo ngôi thứ ba.
Có cần học hết các dạng phụ như nena, assa, tissā không?
Lúc đầu chỉ cần nhận ra chúng khi gặp. Dạng assa rất thường gặp (vừa là “của người ấy”, vừa là cách 6 của ima); các dạng khác ít gặp hơn và có thể tra khi cần.
Một câu ghi nhớ
“Yo dhammaṃ passati so maṃ passati”: học đại từ là học cách nhận ra ai đang làm gì cho ai trong từng câu kinh.
Nguồn tham khảo
- Kaccāyanabyākaraṇa, Nāmakappa, quy tắc 120–164 và 270, bản VRI: e0802n.nrf2.xml
- Padarūpasiddhi, mục Sabbanāma và các quy tắc 200–216, 232, bản VRI: e0805n.nrf0.xml, e0805n.nrf1.xml
- Majjhimanikāya 22, bản Pāli và dịch Anh: SuttaCentral MN 22
- Saṃyuttanikāya 22.15 và 22.87: SN 22.15, SN 22.87
- Dhammapada 129, 146, 160, 276: Dhp 129–145, Dhp 146–156, Dhp 157–166, Dhp 273–289
