Công Cụ Cách Và Xuất Xứ Cách Trong Pāli: “Bằng Gì” Và “Từ Đâu”
Công cụ cách và xuất xứ cách trong Pāli: “bằng gì, với ai” và “từ đâu, do đâu”. Ví dụ daṇḍena, appamādena, udakā, kāyassa bhedā và mẹo phân biệt.
Công cụ cách và xuất xứ cách trong Pāli: “bằng gì, với ai” và “từ đâu, do đâu”. Ví dụ daṇḍena, appamādena, udakā, kāyassa bhedā và mẹo phân biệt.
Danh từ nam tính gốc -i và -u trong Pāli: bảng biến cách muni và bhikkhu, vì sao “bhikkhave” là hô cách số nhiều, và ví dụ thật trong kinh, luật.
Danh từ gốc -ar như satthar (bậc Đạo sư), pitar (cha), mātar (mẹ) có biến cách riêng: satthā, satthāro, satthari, satthu. Bài trình bày bảng biến cách theo Padarūpasiddhi, sự khác nhau giữa nhóm satthāro và nhóm pitaro, và đọc tám câu kinh thật.
Đại từ Pāli (sabbanāma) gồm 27 từ như sabba, ya, ta, eta, ima, kiṃ, amha, tumha. Bài trình bày bảng biến cách của ahaṃ, tvaṃ, so sā taṃ, ko kā kiṃ theo Kaccāyana và Padarūpasiddhi, các dạng rút gọn me, te, vo, no, và đọc tám câu kinh thật.