Pāli là một ngôn ngữ nhưng không có hệ chữ riêng. Cùng một lời kinh, ở Sri Lanka được chép bằng chữ Sinhala, ở Miến Điện bằng chữ Miến, ở Thái Lan và Campuchia bằng chữ Khom, Thái hay Khmer, ở phương Tây bằng chữ Latinh. Hiểu chữ viết Pāli các nước giúp người học đọc được nhiều ấn bản hơn, và hiểu vì sao các bản kinh đôi khi khác nhau từng chữ.
Bài viết dựa trên văn bản Pāli của bản VRI (Padarūpasiddhi, Sāsanavaṃsa), các tệp đa hệ chữ của tipitaka.org, và các nghiên cứu của Oskar von Hinüber, Janice Stargardt cùng một số nguồn khác được ghi rõ ở từng chỗ.
1. Ngôn ngữ là âm, chữ chỉ là phương tiện
Truyền thống ngữ pháp Pāli định nghĩa “chữ” (akkhara) bằng âm thanh, không bằng hình dạng. Quy tắc thứ hai của ngữ pháp Kaccāyana nói có bốn mươi mốt akkhara, và Padarūpasiddhi giải thích:
“Akkharā api ādayo ekacattālīsaṃ, te ca kho jinavacanānurūpā akārādayo niggahītantā ekacattālīsamattā vaṇṇā paccekaṃ akkharā nāma honti.” (Padarūpasiddhi, quy tắc 2)
“Các chữ, bắt đầu bằng a, có bốn mươi mốt. Chúng là các âm phù hợp với lời Phật, từ a cho đến niggahīta, đúng bốn mươi mốt âm, mỗi âm gọi là một akkhara.”
Ngay sau đó văn bản nói các âm này phát sinh từ vị trí phát âm, cơ quan phát âm và nỗ lực phát âm (ṭhānakaraṇappayatanehi vaṇṇā jāyante). Nghĩa là đơn vị của Pāli là âm. Bất kỳ hệ chữ nào phân biệt được đủ bốn mươi mốt âm ấy đều có thể ghi Pāli. Xem thêm bảng âm trong bài Bảng chữ cái Pāli và hai giáo trình Rūpasiddhi và Bālāvatāra.
2. Một câu, sáu hệ chữ
Tipitaka.org phát hành cùng một văn bản Chaṭṭha Saṅgāyana bằng nhiều hệ chữ: Latinh, Devanagari, Sinhala, Miến, Thái, Khmer, Bengal, Tây Tạng, Cyrillic. Dưới đây là câu mở đầu của Trung Bộ, chép từ các tệp của chính trang này:
| Hệ chữ | Namo tassa bhagavato arahato sammāsambuddhassa |
|---|---|
| Latinh | Namo tassa bhagavato arahato sammāsambuddhassa |
| Devanagari | नमो तस्स भगवतो अरहतो सम्मासम्बुद्धस्स |
| Sinhala | නමො තස්ස භගවතො අරහතො සම්මාසම්බුද්ධස්ස |
| Miến | နမော တဿ ဘဂဝတော အရဟတော သမ္မာသမ္ဗုဒ္ဓဿ |
| Thái | นโม ตสฺส ภควโต อรหโต สมฺมาสมฺพุทฺธสฺส |
| Khmer | នមោ តស្ស ភគវតោ អរហតោ សម្មាសម្ពុទ្ធស្ស |
Mặt chữ khác hẳn nhau, nhưng âm đọc lên là một. Người Sri Lanka, người Miến, người Thái tụng câu này với giọng khác nhau, nhưng từng phụ âm, từng nguyên âm dài ngắn đều tương ứng một đối một.
3. Vài đặc điểm dễ nhận ra
Phụ âm không có nguyên âm
Các hệ chữ gốc Ấn mặc định mỗi phụ âm có sẵn âm a. Để viết ss trong tassa, phải có cách “tắt” nguyên âm của phụ âm đầu. Mỗi hệ chữ làm một kiểu, quan sát được ngay trong bảng trên:
- Devanagari: dấu virama (nét gạch nhỏ dưới chữ) hoặc ghép chữ: स्स.
- Sinhala: dấu al-lakuna: ස්ස.
- Thái: dấu chấm nhỏ dưới chữ, tên Unicode là phinthu: สฺส.
- Khmer: phụ âm sau viết nhỏ dưới phụ âm trước (dấu coeng): ស្ស.
- Miến: chồng phụ âm (သမ္မာ), và có hẳn một chữ riêng cho ss, tên Unicode là “great sa”: ဿ.
Niggahīta (ṃ)
Âm mũi cuối ṃ trong evaṃ được ghi bằng một chấm hay vòng nhỏ phía trên: Devanagari एवं, Miến ဧဝံ, Thái เอวํ (dấu nikhahit), Khmer ឯវំ (dấu nikahit). Tên gọi khác nhau, chức năng như nhau.
Vị trí nguyên âm e
Trong chữ Thái, chữ me viết là เม: dấu nguyên âm e (เ) đứng trước phụ âm m (ม), và khi gõ máy cũng được nhập trước. Người quen chữ Latinh dễ đọc ngược nếu không biết điều này.
Ngay trong chữ Latinh cũng không thống nhất
Bản VRI ghi âm mũi là ṃ (Evaṃ me sutaṃ), còn SuttaCentral ghi ṁ (Evaṁ me sutaṁ). Theo Wikipedia tiếng Anh, ṁ là cách của chuẩn ISO 15919, ṃ là cách của ALA-LC. Khi tìm kiếm trên máy, nên thử cả hai.
4. Lược sử: từ truyền miệng đến nhiều hệ chữ
Viết xuống ở Sri Lanka
Theo Mahāvaṃsa (chương 33), Tam Tạng được ghi vào sách dưới thời vua Vaṭṭagāmaṇi; trang lịch sử của tipitaka.org đặt sự kiện này vào năm 29 trước Công nguyên. Chi tiết văn bản được bàn trong bài dị bản kinh Pāli.
Những văn bản Pāli cổ nhất còn lại
- Lá vàng Śrī Kṣetra (Miến Điện): Janice Stargardt, trong bài “The Oldest Known Pali Texts, 5th–6th Century” (Journal of the Pali Text Society 21, 1995), trình bày kết quả hội thảo Cambridge về các lá vàng khắc Pāli tìm thấy trong một tháp cổ của người Pyu, niên đại thế kỷ 5–6.
- Bốn tờ Cullavagga ở Nepal: theo Tỳ-khưu Sujato trên diễn đàn SuttaCentral, Cecil Bendall công bố năm 1899 một mảnh văn bản Pāli ở Nepal, chép vào thế kỷ 8 hoặc 9; Oskar von Hinüber biên tập và xuất bản năm 1991 với nhan đề The Oldest Pāli Manuscript.
Các truyền thống chép tay
Theo bản tóm tắt của Jayarava về một bài nói của Alexander Wynne tại Oxford, các bản chép tay Tam Tạng Pāli thuộc năm truyền thống chữ: Sinhala, Miến, Khom, Môn và Tham (Bắc Thái, Lào). Wynne cho rằng các bản chép ở Đông Nam Á không cùng một nguồn với các bản Sri Lanka, và có hàng trăm bản chép tay còn ít được nghiên cứu. Von Hinüber (1983) cũng cho thấy hai bản chép tay Bắc Thái thế kỷ 16–17 giữ những cách đọc mà ông đánh giá là cổ hơn các bản in.
Thời in ấn
| Ấn bản | Hệ chữ | Nguồn |
|---|---|---|
| Kết tập thứ năm, Mandalay 1871: 729 phiến đá cẩm thạch | Miến | tipitaka.org |
| Pali Text Society, thành lập 1881 | Latinh | palitextsociety.org |
| Bản in Thái dưới triều vua Chulalongkorn | Thái | von Hinüber 1983 |
| Institut Bouddhique, Phnom Penh 1931–1969 | Khmer | Wikipedia “Pāli Canon” |
| Kết tập thứ sáu, Yangon 1954–1956 | Miến | tipitaka.org |
| Buddha Jayanti, Sri Lanka, từ 1957 | Sinhala | Wikipedia “Pāli Canon” |
| VRI, dự án in từ 1990 | Devanagari | tipitaka.org |
Về bản in Thái, von Hinüber nhận xét văn bản của nó nằm ở “vị trí trung gian” giữa truyền thống Sinhala và truyền thống Miến. Còn theo tipitaka.org, đến kỳ kết tập thứ sáu, mọi nước tham dự đều đã có Tam Tạng bằng hệ chữ của mình, trừ Ấn Độ; vì vậy VRI mới in bản Devanagari.
5. Một truyền thuyết về “chữ của tiếng Māgadha”
Sāsanavaṃsa, biên niên sử Pāli ở Miến Điện thế kỷ 19 mà tác giả tự xưng là Paññāsāmi, kể chuyện Buddhaghosa sang Sri Lanka:
“Buddhaghosatthero ca sīhaḷadīpaṃ patvā paṭhamaṃ saṅghapālattheraṃ passitvā piṭakattayaṃ māgadhabhāsakkharena parivattetuṃ āgatomhīti kāraṇaṃ ārocetvā” (Sāsanavaṃsa, chương 2)
“Trưởng lão Buddhaghosa đến đảo Sīhaḷa, trước hết gặp Trưởng lão Saṅghapāla và trình bày lý do: ‘Tôi đến để chuyển Tam Tạng sang chữ của tiếng Māgadha’.”
Đây là truyền thuyết do một tác phẩm rất muộn ghi lại, không phải tư liệu lịch sử trực tiếp. Điều đáng chú ý là chữ bhāsakkhara (“ngôn ngữ-chữ”) gộp ngôn ngữ và chữ viết làm một. Thật ra việc chuyển ở đây là chuyển ngôn ngữ, không chỉ đổi mặt chữ: chính lời mở đầu Sumaṅgalavilāsinī nói nhà chú giải “bỏ tiếng Sinhala” (apanetvāna tatohaṃ, sīhaḷabhāsaṃ) để trình bày chú giải bằng Pāli.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| akkhara | chữ, âm vị | 41 akkhara theo Kaccāyana |
| vaṇṇa | âm, chữ | Padarūpasiddhi |
| niggahīta | âm mũi cuối ṃ | akkhara cuối cùng |
| bhāsā | ngôn ngữ | trong māgadhabhāsā |
| potthaka | sách | Mahāvaṃsa 33 |
Một điểm dễ hiểu sai
Có người cho rằng chữ Latinh là “chữ Pāli chuẩn” vì sách học Pāli phương Tây dùng nó, hoặc ngược lại, rằng chữ Miến hay chữ Sinhala mới là “chữ gốc”. Không hệ chữ nào là chữ gốc của Pāli. Mỗi hệ chữ là một cách ghi lại cùng bốn mươi mốt âm; giá trị của một bản kinh nằm ở độ chính xác của văn bản, không ở mặt chữ.
Ứng dụng trong đời sống học Pāli
- Tụng kinh với cộng đồng khác: khi tham dự khóa tu ở chùa Miến, Thái hay Sri Lanka, biết rằng bản tụng của họ cùng âm với bản Latinh giúp bạn theo kịp.
- Đối chiếu ấn bản: tipitaka.org cho phép chuyển cùng một trang sang nhiều hệ chữ; dùng nó để làm quen dần với một hệ chữ châu Á.
- Hiểu lịch sử ngôn ngữ: đọc thêm Lịch sử ngôn ngữ Pāli.
Ba câu hỏi ôn tập
- Padarūpasiddhi định nghĩa akkhara bằng gì?
- Chữ Thái đánh dấu phụ âm không có nguyên âm bằng dấu nào?
- Theo Stargardt, văn bản Pāli cổ nhất được biết có niên đại nào và khắc trên gì?
Đáp án: (1) Bằng âm: 41 âm từ a đến niggahīta, phát sinh từ vị trí, cơ quan và nỗ lực phát âm. (2) Dấu chấm dưới chữ (phinthu). (3) Thế kỷ 5–6, khắc trên lá vàng ở Śrī Kṣetra.
Câu hỏi thường gặp
Người Việt nên học Pāli bằng hệ chữ nào?
Chữ Latinh có dấu là thuận tiện nhất, vì gần chữ quốc ngữ và phần lớn tài liệu, từ điển đều dùng nó. Khi đã vững, có thể học thêm một hệ chữ châu Á để đọc ấn bản địa phương.
Chuyển hệ chữ có làm sai văn bản không?
Chuyển tự máy giữa các hệ chữ gốc Ấn gần như một đối một. Nhưng trong lịch sử chép tay, nhầm lẫn mặt chữ có thể sinh dị bản, nên khi gặp chỗ lạ, nên so nhiều ấn bản.
Một câu ghi nhớ
Pāli là bốn mươi mốt âm; Sinhala, Miến, Thái, Khmer hay Latinh chỉ là những chiếc áo khác nhau của cùng một lời kinh.
Nguồn tham khảo
- Padarūpasiddhi, bản VRI: e0805n.nrf0.xml; Sāsanavaṃsa: e0702n.nrf2.xml
- Trung Bộ ở nhiều hệ chữ (tipitaka.org): Devanagari, Sinhala, Miến, Thái, Khmer
- Tipitaka.org: Chaṭṭha Saṅgāyana – The Six Dhamma Councils
- Janice Stargardt, “The Oldest Known Pali Texts, 5th–6th Century”, JPTS 21 (1995), 199–213: bản trực tuyến
- Bài đăng của Bhikkhu Sujato về bản chép tay Pāli cổ nhất (Bendall, von Hinüber): SuttaCentral Discourse
- Oskar von Hinüber, “Pali Manuscripts of Canonical Texts from North Thailand”, Journal of the Siam Society 71 (1983): PDF
- Jayarava, “Pāḷi Ur-Text: Some Recent Observations by Alex Wynne”: blog; Pali Text Society; Wikipedia “Pāli Canon”
