Từ Vựng Pāli Về Thời Gian: Từ “Ekaṃ Samayaṃ” Đến Ba Canh Đêm

Từ Vựng Thời Gian (Từ vựng) – Từ “một thời” đến ba canh đêm

Từ vựng Pāli về thời gian xuất hiện ngay ở câu thứ hai của hầu hết các bài kinh: “Ekaṃ samayaṃ bhagavā…” (Một thời, Đức Thế Tôn…). Từ “một thời” ấy, kinh điển dùng rất nhiều từ để đo thời gian: buổi sáng, buổi chiều, các canh đêm, tháng, mùa mưa, trăm năm, một khoảnh khắc.

Học nhóm từ này giúp đọc phần mở đầu của kinh dễ dàng hơn, và cũng giúp hiểu nhịp sống của Tăng đoàn thời Đức Phật: đi khất thực buổi sáng, thiền định buổi chiều, an cư mùa mưa. Bài viết sắp xếp từ vựng từ đơn vị nhỏ đến lớn, kèm ví dụ thật trong kinh.

1. Hai từ nền tảng: kāla và samaya

PāliNghĩaGhi chú
kālathời gian, lúc, thời điểm thích hợpakāla: phi thời; vikāla: sai giờ (như trong giới không ăn sai giờ)
samayathời, dịp, lúcekaṃ samayaṃ: một thời

Cụm kālena kālaṃ nghĩa là “tùy thời, thỉnh thoảng”, như trong Kinh Không Nợ: “kālena kālaṃ samayena samayaṃ upādāya” (tùy thời, tùy lúc) (AN 4.62:2.1).

2. Các buổi trong ngày

PāliNghĩa
pubbaṇhabuổi sáng (phần trước của ngày)
majjhanhikabuổi trưa
sāyanhabuổi chiều
divāban ngày
rattiđêm (giống cái)

Atha kho bhagavā pubbaṇhasamayaṃ nivāsetvā pattacīvaramādāya sāvatthiṃ piṇḍāya pāvisi.

“Rồi buổi sáng, Đức Thế Tôn đắp y, mang bát, vào Sāvatthī khất thực.” (Snp 1.7:1.3)

Atha kho bhagavā sāyanhasamayaṃ paṭisallānā vuṭṭhito…

“Rồi buổi chiều, Đức Thế Tôn từ chỗ độc cư đứng dậy…” (AN 10.69:2.1)

Hai câu này phác họa một ngày quen thuộc của Đức Phật: sáng khất thực, chiều ra khỏi thiền định để gặp chư Tăng. Chú ý pubbaṇhasamayaṃ và sāyanhasamayaṃ đều ở đối cách, dùng để chỉ thời điểm. Xem Kinh Người Hạ Tiện và Kinh Đề Tài Câu Chuyện.

3. Ba canh đêm

Đêm được chia thành ba canh (yāma): canh đầu (paṭhama yāma), canh giữa (majjhima yāma), canh cuối (pacchima yāma).

…abhikkantāya rattiyā, nikkhante paṭhame yāme…

“…khi đêm đã khuya, canh đầu đã qua…” (Ud 5.5:2.1)

Trong Kinh Bố-tát, Ānanda thỉnh Đức Phật tụng giới ba lần, ở cuối mỗi canh: paṭhame yāme, majjhime yāme, pacchime yāme (Ud 5.5:2.1, 3.1, 4.1). Lần thứ ba còn có thêm “uddhaste aruṇe” (khi rạng đông đã ló). Xem Kinh Bố-tát (Ud 5.5).

…rattiyā paccūsasamayaṃ osadhitārakā bhāsate ca tapate ca virocati ca.

“…lúc rạng đông, sao mai chói sáng, rực rỡ, huy hoàng.” (Iti 27:5.1)

Paccūsa: rạng đông, lúc trời sắp sáng.

4. Tháng, mùa, năm

PāliNghĩa
pakkhanửa tháng (trăng tròn, trăng non)
māsatháng
utumùa
vassamùa mưa; năm; cũng chỉ “hạ” (số năm tu)
saṃvaccharanăm

Yo ca vassasataṃ jīve… ekāhaṃ jīvitaṃ seyyo…

“Dù sống trăm năm… tốt hơn sống một ngày…” (Dhp 110)

Vassasata: một trăm năm (vassa + sata); ekāha: một ngày (eka + aha). Xem Phẩm Ngàn.

Māse māse kusaggena, bālo bhuñjeyya bhojanaṃ…

“Tháng này qua tháng khác, kẻ ngu ăn bằng đầu ngọn cỏ…” (Dhp 70)

Māse māse: lặp vị trí cách để diễn tả “mỗi tháng, tháng này qua tháng khác”.

“…niṭṭhitacīvaro bhagavā temāsaccayena cārikaṃ pakkamissatī”ti.

“…khi y đã may xong, sau ba tháng [an cư], Đức Thế Tôn sẽ du hành.” (AN 11.11:1.3)

Temāsa: ba tháng (ti + māsa), thời gian an cư mùa mưa.

5. Các ngày trong nửa tháng: lịch Uposatha

Thời Đức Phật, người ta tính ngày theo mặt trăng. Mỗi tháng gồm hai nửa (pakkha): nửa trăng sáng và nửa trăng tối. Ngày trong mỗi nửa tháng được gọi bằng số thứ tự giống cái (vì đi với tithi, “ngày âm lịch”, hiểu ngầm):

PāliNghĩaGốc số
aṭṭhamīngày mùng tám (của nửa tháng)aṭṭha: tám
cātuddasīngày mười bốncatuddasa: mười bốn
pañcadasī / pannarasīngày mười lăm (rằm hoặc ba mươi)pañcadasa: mười lăm

Aṭṭhamiyaṃ, bhikkhave, pakkhassa catunnaṃ mahārājānaṃ amaccā pārisajjā imaṃ lokaṃ anuvicaranti…

“Này các tỳ-khưu, vào ngày mùng tám của nửa tháng, các vị đại thần và quần thần của Tứ Đại Thiên Vương đi khắp thế gian này…” (AN 3.37:1.1)

Bài kinh tiếp tục: ngày mười bốn (cātuddasiṃ) là các con của Tứ Đại Thiên Vương, và ngày mười lăm là chính bốn vị vua trời, đi xem loài người có hiếu kính cha mẹ, giữ ngày trai giới, làm phước hay không. Kệ trong kinh tóm lại ba ngày ấy: “Cātuddasiṃ pañcadasiṃ, yā ca pakkhassa aṭṭhamī” (ngày mười bốn, mười lăm, và ngày mùng tám của nửa tháng) (AN 3.37:5.1–5.2). Kinh Dhammika trong Suttanipāta cũng nêu cùng ba ngày khi dạy cư sĩ giữ Uposatha tám chi (Snp 2.14:28.1–28.4).

Chú ý cách dùng: aṭṭhamiyaṃ ở vị trí cách (“vào ngày mùng tám”), còn cātuddasiṃ ở đối cách cũng chỉ thời điểm. Đây chính là nguồn gốc của lịch ngày giới mà các chùa Theravāda vẫn giữ đến nay; xem Ngày Uposatha Và Bát Quan Trai Giới.

6. Khoảng thời gian dài và ngắn

PāliNghĩa
dīgharattaṃlâu dài (nghĩa đen: đêm dài)
ciralâu
muhuttamột chốc, một lúc
khaṇasát-na, khoảnh khắc
kappakiếp

“Gopī mama assavā alolā, dīgharattaṃ saṃvāsiyā manāpā…”

“Vợ tôi hiền thục, không phóng túng, đã chung sống lâu dài, dễ thương…” (Snp 1.2:5.1–5.3)

Thú vị là tiếng Pāli nói “lâu dài” bằng hình ảnh “đêm dài” (dīgharatta), giống như cách người xưa đếm thời gian bằng số đêm. Xem Kinh Dhaniya.

Ở đầu kia của thang đo là khaṇa, khoảnh khắc. Kinh Tinh Cần (Uṭṭhānasutta) có một câu nhắc nhở nổi tiếng:

Tarathetaṃ visattikaṃ, khaṇo vo mā upaccagā; khaṇātītā hi socanti, nirayamhi samappitā.

“Hãy vượt qua sự dính mắc ấy, đừng để khoảnh khắc trôi qua các người; vì ai để lỡ khoảnh khắc sẽ sầu muộn khi rơi vào địa ngục.” (Snp 2.10:3.3–3.6)

Ở đây khaṇa không chỉ là một đơn vị thời gian rất ngắn, mà là “thời cơ”: cơ hội quý báu được làm người, gặp Phật pháp. Khaṇātīta là “người đã để khoảnh khắc trôi qua” (khaṇa + atīta: đã qua). Giống như một chuyến tàu chỉ dừng ở ga trong chốc lát: thời gian dừng ngắn, nhưng lỡ chuyến thì phải chờ rất lâu.

7. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩa
samayathời, dịp
pubbaṇhabuổi sáng
sāyanhabuổi chiều
yāmacanh (đêm)
vassamùa mưa, năm

8. Một điểm dễ hiểu sai

Vassa có nhiều nghĩa: “mưa”, “mùa mưa”, “năm”, và trong đời sống Tăng đoàn là “hạ” (số mùa an cư đã trải qua). Một vị tỳ-khưu “mười hạ” nghĩa là đã trải qua mười mùa an cư. Cần dựa vào ngữ cảnh để dịch. Tương tự, samaya ngoài nghĩa “thời” còn có nghĩa “học thuyết, giáo phái” trong một số ngữ cảnh; còn kāla có khi mang nghĩa “cái chết” (kālaṃ karoti: qua đời).

9. Bài tập nhỏ

  1. Dịch “ekaṃ samayaṃ”. (Đáp án: “một thời”.)
  2. Majjhime yāme nghĩa là gì? (Đáp án: “vào canh giữa”.)
  3. Temāsa gồm hai thành phần nào? (Đáp án: ti (ba) + māsa (tháng).)

10. Một câu ghi nhớ

Sáng khất thực (pubbaṇha), chiều gặp Tăng (sāyanha), đêm ba canh (yāma), năm một mùa an cư (vassa): từ vựng thời gian là nhịp sống của kinh điển.

Nguồn tham khảo

  1. SuttaCentral, Snp 1.7, AN 10.69, Ud 5.5, Iti 27, Dhp 70, 110, AN 11.11, Snp 1.2, AN 3.37, Snp 2.14, Snp 2.10 (nguyên văn Pāli).
  2. Margaret Cone, A Dictionary of Pāli, Pali Text Society.