Bhikkhu, Samaṇa, Brāhmaṇa, Muni: Những Danh Xưng Người Tu Trong Kinh

Samaṇa, brāhmaṇa, muni và bhikkhu là bốn danh xưng người tu xuất hiện dày đặc trong kinh Pāli: samaṇa (sa-môn), brāhmaṇa (bà-la-môn), muni (bậc mâu-ni, hiền giả) và bhikkhu (tỳ-kheo). Cả bốn đều có sẵn trong xã hội Ấn Độ thời Đức Phật, nhưng Ngài thường giữ lại chữ cũ và đổ vào đó một nghĩa mới, dựa trên phẩm hạnh chứ không dựa trên hình tướng hay dòng dõi.

Bài viết đọc các định nghĩa ấy trực tiếp trong Dhammapada (phẩm Dhammaṭṭha và phẩm Brāhmaṇa), Trung Bộ 39, Trường Bộ 27, Sutta Nipāta và Luật tạng, theo bản Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI) và SuttaCentral.

1. Bối cảnh: bốn chữ có sẵn trước Đức Phật

Thời Đức Phật, brāhmaṇa chỉ giai cấp tư tế Vệ-đà, giữ địa vị bằng dòng dõi. Samaṇa chỉ những người rời bỏ gia đình, sống du hành, đứng ngoài truyền thống Vệ-đà; Đức Phật và các đệ tử được người đương thời xếp vào nhóm này. Muni là chữ cổ chỉ bậc hiền giả, thường gắn với sự im lặng. Bhikkhu nghĩa đen là “người khất thực”.

Theo ngữ học hiện đại, samaṇa tương ứng với Sanskrit śramaṇa, từ gốc “nỗ lực, tinh cần”; brāhmaṇa liên quan đến brahman; bhikkhu từ gốc “xin”. Các kinh dưới đây lại giải nghĩa theo lối khác, gọi là nirutti (giải nghĩa theo âm chữ): chơi chữ để dạy đạo đức, không phải để làm từ nguyên học. Hiểu điều này giúp người đọc không lẫn hai cấp độ.

2. Samaṇa: người làm lắng dịu điều ác

Trong phẩm Dhammaṭṭha của Dhammapada, kệ 264 bắt đầu bằng một phủ định:

“Na muṇḍakena samaṇo, abbato alikaṃ bhaṇaṃ; Icchālobhasamāpanno, samaṇo kiṃ bhavissati.” (Dhp 264)

“Không phải cạo đầu mà thành sa-môn, nếu không giữ hạnh, nói lời dối; người đầy mong cầu và tham lam, sao có thể là sa-môn?”

Rồi định nghĩa lại bằng cách chơi chữ samaṇa với sameti (làm lắng dịu):

“Yo ca sameti pāpāni, aṇuṃthūlāni sabbaso; Samitattā hi pāpānaṃ, ‘samaṇo’ti pavuccati.” (Dhp 265)

“Ai làm lắng dịu hoàn toàn các điều ác, dù nhỏ hay lớn, vì đã làm lắng dịu điều ác nên được gọi là sa-môn.”

Trung Bộ 39 (Mahāassapura) nói cùng ý bằng văn xuôi: tỳ-kheo là sa-môn khi “Samitāssa honti pāpakā akusalā dhammā”, nghĩa là các pháp ác bất thiện nơi vị ấy đã được lắng dịu.

3. Brāhmaṇa: người đã gạt bỏ điều ác

Phẩm cuối của Dhammapada, phẩm Brāhmaṇa, có 41 kệ, phần lớn kết bằng câu tamahaṃ brūmi brāhmaṇaṃ (“người ấy Ta gọi là bà-la-môn”). Một kệ gói gọn cả ba danh xưng:

“Bāhitapāpoti brāhmaṇo, Samacariyā samaṇoti vuccati; Pabbājayamattano malaṃ, Tasmā ‘pabbajito’ti vuccati.” (Dhp 388)

“Vì đã gạt bỏ điều ác nên gọi là bà-la-môn; vì sống an tịnh nên gọi là sa-môn; vì tự loại trừ cấu uế của mình nên gọi là người xuất gia.”

Ở đây có ba lần chơi chữ: brāhmaṇa với bāhita (đã gạt bỏ), samaṇa với samacariyā (sống an tịnh), pabbajita với pabbājaya (đuổi đi). Kệ 393 bác bỏ thẳng tiêu chuẩn dòng dõi:

“Na jaṭāhi na gottena, na jaccā hoti brāhmaṇo; Yamhi saccañca dhammo ca, so sucī so ca brāhmaṇo.” (Dhp 393)

“Không phải nhờ tóc bện, nhờ dòng họ hay nhờ sinh ra mà thành bà-la-môn; nơi ai có chân thật và chánh pháp, người ấy thanh tịnh, người ấy là bà-la-môn.”

Trong kinh Aggañña (DN 27), Đức Phật kể một câu chuyện về nguồn gốc các danh xưng xã hội, và giải nghĩa chữ “bà-la-môn” cũng theo lối ấy:

“Pāpake akusale dhamme vāhentīti kho, vāseṭṭha, ‘brāhmaṇā, brāhmaṇā’ tveva paṭhamaṃ akkharaṃ upanibbattaṃ.” (DN 27, VRI đoạn 132)

“Này Vāseṭṭha, vì họ gạt bỏ các pháp ác bất thiện, nên danh xưng ‘bà-la-môn, bà-la-môn’ xuất hiện đầu tiên.”

Cần lưu ý: khi kinh nói với người Bà-la-môn như trong Tevijja Sutta (DN 13), Đức Phật không phủ nhận chữ brāhmaṇa, mà hỏi lại tiêu chuẩn của nó. Trong phẩm Brāhmaṇa, “bà-la-môn” đích thực thường là bậc A-la-hán.

4. Muni: người biết cân nhắc, không chỉ im lặng

Chữ muni thường được hiểu là “người im lặng” (mona = sự im lặng). Dhammapada sửa lại cách hiểu ấy:

“Na monena munī hoti, mūḷharūpo aviddasu; Yo ca tulaṃva paggayha, varamādāya paṇḍito.” (Dhp 268)

“Không phải vì im lặng mà thành muni, nếu ngu si, không hiểu biết. Còn người trí, như cầm cân, chọn lấy điều cao quý…”

“Pāpāni parivajjeti, sa munī tena so muni; Yo munāti ubho loke, ‘muni’ tena pavuccati.” (Dhp 269)

“…tránh xa các điều ác, người ấy là muni, vì thế là muni; ai cân nhắc được cả hai thế giới, vì thế được gọi là muni.”

Lần này chữ được chơi là munāti (cân nhắc, biết rõ). Hình ảnh cái cân rất dễ nhớ: muni không phải người câm lặng, mà là người biết đặt điều thiện và điều ác lên bàn cân rồi chọn đúng. Kinh Muni (Snp 1.12) thêm nét đời sống không dính mắc:

“Santhavāto bhayaṃ jātaṃ, niketā jāyate rajo; Aniketamasanthavaṃ, etaṃ ve munidassanaṃ.” (Snp 1.12)

“Từ thân thiết quyến luyến sinh sợ hãi, từ chỗ ở sinh bụi trần; không chỗ ở, không quyến luyến, đó là cái thấy của bậc muni.”

Danh hiệu Sakyamuni (Thích-ca Mâu-ni, bậc hiền giả dòng Sakya) chính là chữ này. Đọc thêm về lý tưởng muni trong bài Sutta Nipāta, bộ kinh xưa nhất trong Tiểu Bộ.

5. Bhikkhu: hai tầng nghĩa trong Kinh và Luật

Dhammapada phủ nhận nghĩa đen “người đi xin”:

“Na tena bhikkhu so hoti, yāvatā bhikkhate pare; Vissaṃ dhammaṃ samādāya, bhikkhu hoti na tāvatā.” (Dhp 266)

“Không phải chỉ vì xin người khác mà thành tỳ-kheo; người giữ theo một pháp bất tịnh thì không phải tỳ-kheo.”

“Yodha puññañca pāpañca, bāhetvā brahmacariyavā; Saṅkhāya loke carati, sa ve ‘bhikkhū’ti vuccati.” (Dhp 267)

“Ai ở đây đã vượt lên cả phước lẫn tội, sống đời phạm hạnh, đi giữa đời với sự hiểu biết, người ấy mới thật gọi là tỳ-kheo.”

Luật tạng thì liệt kê nhiều nghĩa của chữ này, từ nghĩa đen đến nghĩa pháp lý:

“Bhikkhūti bhikkhakoti bhikkhu, bhikkhācariyaṃ ajjhupagatoti bhikkhu, bhinnapaṭadharoti bhikkhu.” (Pārājika, VRI đoạn 45)

“Tỳ-kheo: vì là người khất thực nên là tỳ-kheo; vì đã chấp nhận đời sống khất thực nên là tỳ-kheo; vì mặc y chắp vá nên là tỳ-kheo.”

Danh sách còn tiếp với sekha, asekha, và kết luận rằng trong giới luật, “tỳ-kheo” là người được thọ cụ túc giới bằng tăng sự gồm một lời tác bạch và ba lời tuyên bố (ñatticatuttha kamma) do Tăng hòa hợp thực hiện. Như vậy, trong Luật, bhikkhu là một thân phận pháp lý rõ ràng; trong kệ Dhammapada, nó là một lý tưởng tu tập.

6. Bảng so sánh bốn danh xưng

Danh xưngNghĩa thông thườngNghĩa Đức Phật nhấn mạnhNguồn
samaṇangười tu du hành ngoài Vệ-đàngười làm lắng dịu điều ácDhp 265, MN 39
brāhmaṇagiai cấp tư tế theo dòng dõingười đã gạt bỏ điều ácDhp 388, 393, DN 27
munihiền giả, người im lặngngười biết cân nhắc thiện ácDhp 268–269, Snp 1.12
bhikkhungười khất thựcngười sống phạm hạnh với hiểu biết; trong Luật: người thọ cụ túcDhp 266–267, Pārājika

Có một kệ dùng cả ba danh xưng cùng lúc, và áp dụng được cả cho người còn mặc đồ trang sức:

“Alaṅkato cepi samaṃ careyya, Santo danto niyato brahmacārī; Sabbesu bhūtesu nidhāya daṇḍaṃ, So brāhmaṇo so samaṇo sa bhikkhu.” (Dhp 142)

“Dù mặc đồ trang sức, nếu sống bình thản, an tịnh, tự chế, vững chắc, sống phạm hạnh, đã bỏ gậy gộc với mọi chúng sinh, người ấy là bà-la-môn, là sa-môn, là tỳ-kheo.”

Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaChơi chữ với
samaṇasa-mônsameti (làm lắng dịu)
brāhmaṇabà-la-mônbāhita (đã gạt bỏ)
munibậc hiền giảmunāti (cân nhắc)
bhikkhutỳ-kheobhikkhaka (người khất thực)
pabbajitangười xuất giapabbājaya (loại trừ)

Một điểm dễ hiểu sai

Đọc phẩm Brāhmaṇa, có người nghĩ Đức Phật “tôn vinh giai cấp bà-la-môn”. Thật ra kệ 393 và 396 nói ngược lại: Ngài không gọi ai là bà-la-môn chỉ vì sinh ra từ dạ mẹ bà-la-môn (yonija). Ngài giữ lại chữ để đổi nội dung, giống cách DN 31 giữ nghi lễ lạy sáu phương nhưng đổi ý nghĩa. Ngược lại, cũng không nên nghĩ mọi chữ “bà-la-môn” trong kinh đều mang nghĩa tán thán: trong văn xuôi, nó thường chỉ đơn giản là người thuộc giai cấp ấy.

Ứng dụng trong đời sống

  • Đánh giá người tu theo hạnh: áo, đầu cạo hay danh hiệu chưa nói lên điều gì; Dhp 264 nhắc điều đó cho cả người tu lẫn người cúng dường.
  • Tự hỏi mình: ba kệ 265, 269, 388 cho ba câu hỏi ngắn: hôm nay ta đã làm lắng dịu điều ác nào, đã cân nhắc điều gì, đã gạt bỏ điều gì?
  • Đọc đúng cụm samaṇabrāhmaṇā: trong bài từ vựng Pāli về gia đình và xã hội, cụm này là “phương Trên” mà người cư sĩ kính trọng.
  • Mở rộng vốn từ Tăng đoàn: xem từ vựng Pāli về đời sống Tăng đoàn.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Dhp 265 giải nghĩa chữ samaṇa bằng động từ nào?
  2. Theo Dhp 268–269, muni khác người chỉ im lặng ở điểm nào?
  3. Trong Luật tạng, “tỳ-kheo” theo nghĩa giới luật là ai?

Đáp án: (1) Sameti, làm lắng dịu điều ác. (2) Muni như người cầm cân, chọn điều cao quý, tránh điều ác, cân nhắc cả hai thế giới. (3) Người được thọ cụ túc bằng tăng sự ñatticatuttha do Tăng hòa hợp thực hiện (Pārājika, đoạn 45).

Câu hỏi thường gặp

Sa-môn và tỳ-kheo có phải là một?

Không hẳn. Samaṇa là danh xưng rộng, chỉ chung người tu xuất gia, kể cả các phái ngoài Phật giáo. Bhikkhu là danh xưng riêng của tu sĩ trong Tăng đoàn Phật giáo đã thọ cụ túc. Tuy vậy, kinh vẫn gọi tỳ-kheo là sa-môn, như MN 39.

Lối giải nghĩa “samaṇa vì sameti” có đúng về ngữ học không?

Không phải ngữ học lịch sử. Đó là lối nirutti, dùng sự gần âm để dạy ý nghĩa. Giá trị của nó nằm ở lời dạy đạo đức, không ở từ nguyên.

Một câu ghi nhớ

“So brāhmaṇo so samaṇo sa bhikkhu”: người sống an tịnh, bỏ gậy gộc với mọi loài, người ấy là bà-la-môn, là sa-môn, là tỳ-kheo (Dhp 142).

Nguồn tham khảo

  1. Dhammapada, bản Pāli và dịch Anh: Dhp 256–272, Dhp 383–423, Dhp 129–145
  2. Mahāassapura Sutta (MN 39): SuttaCentral MN 39; Aggañña Sutta (DN 27): SuttaCentral DN 27
  3. Muni Sutta (Snp 1.12): SuttaCentral Snp 1.12
  4. Pārājikapāḷi, bản VRI: tipitaka.org vin01m.mul1.xml