Kilesa, āsava, anusaya, saṃyojana là bốn từ Pāli thường cùng được dịch là “phiền não”, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn. Mỗi từ là một cách nhìn: kilesa là cái làm ô nhiễm, āsava là dòng rỉ chảy, anusaya là khuynh hướng ngủ ngầm, saṃyojana là sợi dây trói. Bài viết giúp phân biệt bốn từ bằng chính danh sách và định nghĩa trong văn bản Pāli.
Nguồn chính: Dhammasaṅgaṇī (phần Nikkhepakaṇḍa, bản VRI), chú giải Atthasālinī và Sammohavinodanī, cùng các kinh SN 38.8, AN 7.11 và AN 10.13.
1. Bốn danh sách trong văn bản gốc
Āsava – lậu hoặc
Kinh tạng thường nói ba lậu hoặc. Khi Tôn giả Sāriputta được hỏi “lậu hoặc là gì?”, ngài đáp:
“Tayo me, āvuso, āsavā. Kāmāsavo, bhavāsavo, avijjāsavo” (SN 38.8)
“Này hiền giả, có ba lậu hoặc: dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu.”
Dhammasaṅgaṇī thêm một mục:
“Katame dhammā āsavā? Cattāro āsavā – kāmāsavo, bhavāsavo, diṭṭhāsavo, avijjāsavo.” (Dhs 1102)
“Những pháp nào là lậu hoặc? Bốn lậu hoặc: dục lậu, hữu lậu, kiến lậu, vô minh lậu.”
Anusaya – tùy miên
“Sattime, bhikkhave, anusayā. Katame satta? Kāmarāgānusayo, paṭighānusayo, diṭṭhānusayo, vicikicchānusayo, mānānusayo, bhavarāgānusayo, avijjānusayo.” (AN 7.11)
“Này các tỳ-kheo, có bảy tùy miên: dục ái, sân, tà kiến, hoài nghi, mạn, hữu ái và vô minh.”
Saṃyojana – kiết sử
Kinh tạng chia mười kiết sử thành năm hạ phần và năm thượng phần. Năm hạ phần là:
“Sakkāyadiṭṭhi, vicikicchā, sīlabbataparāmāso, kāmacchando, byāpādo” (AN 10.13)
“Thân kiến, hoài nghi, giới cấm thủ, dục tham, sân.”
Năm thượng phần: sắc ái, vô sắc ái, mạn, trạo cử, vô minh. Dhammasaṅgaṇī đưa ra một danh sách mười kiết sử khác:
“Katame dhammā saṃyojanā? Dasa saṃyojanāni – kāmarāgasaṃyojanaṃ, paṭighasaṃyojanaṃ, mānasaṃyojanaṃ, diṭṭhisaṃyojanaṃ, vicikicchāsaṃyojanaṃ, sīlabbataparāmāsasaṃyojanaṃ, bhavarāgasaṃyojanaṃ, issāsaṃyojanaṃ, macchariyasaṃyojanaṃ, avijjāsaṃyojanaṃ.” (Dhs 1118)
“Những pháp nào là kiết sử? Mười kiết sử: dục ái, sân, mạn, tà kiến, hoài nghi, giới cấm thủ, hữu ái, tật đố, xan tham, vô minh.”
Kilesa – phiền não
“Katame dhammā kilesā? Dasa kilesavatthūni – lobho, doso, moho, māno, diṭṭhi, vicikicchā, thinaṃ, uddhaccaṃ, ahirīkaṃ, anottappaṃ.” (Dhs 1235)
“Những pháp nào là phiền não? Mười phiền não: tham, sân, si, mạn, tà kiến, hoài nghi, hôn trầm, trạo cử, không hổ thẹn, không ghê sợ.”
2. Mỗi từ nhìn phiền não từ góc nào?
Kilesa: cái làm ô nhiễm và làm khổ
Atthasālinī giải nhóm phiền não bằng cách dẫn về bộ ba “ô nhiễm” ở đầu Dhammasaṅgaṇī, nơi định nghĩa:
“saṃkilesetīti saṃkileso, vibādhati, upatāpeti cāti attho.” (Atthasālinī, giải bộ ba saṃkiliṭṭha)
“Vì làm ô nhiễm nên gọi là phiền não; nghĩa là nó gây tổn hại và thiêu đốt.”
Atthasālinī còn giải chữ vatthu trong kilesavatthu: chúng sinh chưa đoạn lậu hoặc “trú” trong tham và các phiền não khác, nên đó là “chỗ trú”. Ví dụ đời thường: kilesa như vết bẩn thấm vào tấm vải; nó mô tả chất lượng của tâm lúc đó.
Āsava: dòng rỉ chảy, thứ rượu ủ lâu
“āsavantīti āsavā. Cakkhutopi…pe… manatopi sandanti pavattantīti vuttaṃ hoti.” (Atthasālinī, Āsavagocchaka)
“Vì rỉ chảy nên gọi là lậu hoặc; nghĩa là chúng chảy ra, vận hành từ mắt… cho đến từ ý.”
Chú giải thêm hai nghĩa: lậu hoặc “chảy” đến tận cõi cao nhất (bhavagga), và giống như rượu ủ lâu ngày (cirapārivāsiya). Hình ảnh này giải thích vì sao bậc A-la-hán được gọi là khīṇāsava, “người đã cạn lậu hoặc”: không còn gì rỉ ra qua sáu căn.
Anusaya: cái nằm ngầm chờ dịp
“thāmagataṭṭhena appahīnaṭṭhena ca anusentīti anusayā.” (Sammohavinodanī, đoạn 949)
“Vì đã trở nên mạnh mẽ và vì chưa được đoạn trừ, chúng nằm ngầm theo (dòng tâm), nên gọi là tùy miên.”
Anu (theo) + sayati (nằm). Chú giải Kathāvatthu tán thành cách hiểu “nằm ngầm nghĩa là khi gặp điều kiện thích hợp thì khởi lên”. Ví dụ: hạt giống trong đất khô không thấy, nhưng gặp mưa thì nảy mầm. Một người bình thản cả buổi sáng, đến khi bị chê một câu thì sân bùng lên: sân ấy đã “nằm” sẵn.
Saṃyojana: sợi dây buộc vào vòng luân hồi
“Vaṭṭasmiṃ satte saṃyojenti ghaṭentīti saṃyojanāni.” (Sammohavinodanī, đoạn 949)
“Vì buộc chặt, nối chúng sinh vào vòng luân hồi nên gọi là kiết sử.”
Saṃ (cùng, chặt) + yojana (buộc, như buộc trâu vào ách). Đây là từ của tiến trình giải thoát: kinh tạng mô tả các bậc Thánh theo số kiết sử đã cắt (bậc Dự lưu cắt ba kiết sử đầu, bậc Bất lai cắt năm hạ phần, bậc A-la-hán cắt cả mười).
3. Bảng đối chiếu
| Từ | Hình ảnh | Số lượng | Nhấn mạnh |
|---|---|---|---|
| kilesa | vết bẩn, lửa đốt | 10 (Dhs) | tính ô nhiễm của tâm |
| āsava | dòng rỉ, rượu ủ | 3 (kinh), 4 (Dhs) | sự rỉ chảy qua các căn |
| anusaya | hạt giống nằm trong đất | 7 | tiềm năng chưa đoạn |
| saṃyojana | dây trói, ách | 10 (hai bản kê) | mức độ bị buộc, đo tiến trình chứng đạo |
4. Cùng chất liệu, khác chức năng
Đặt bốn danh sách cạnh nhau, ta thấy nhiều mục lặp lại. Vô minh có mặt trong cả lậu hoặc, tùy miên và kiết sử; si (moha) trong danh sách phiền não là cùng pháp ấy. Tà kiến có mặt trong kiến lậu (theo Dhs), kiến tùy miên, kiến kiết sử và phiền não. Tham dưới các tên kāma, kāmarāga, bhavarāga xuất hiện ở khắp nơi.
Nhận xét của chúng tôi: đây không phải bốn “loại” phiền não khác nhau, mà là bốn cách xếp nhóm cùng một số pháp bất thiện theo chức năng. Cùng một cơn tham có thể được gọi là kilesa khi xét nó làm tâm ô nhiễm, là āsava khi xét nó rỉ ra qua mắt tai, là anusaya khi xét nó còn nằm ngầm chưa đoạn, và là saṃyojana khi xét nó buộc ta vào vòng tái sinh. Bài 14 tâm sở bất thiện cho thấy bản đồ tâm sở nằm bên dưới các nhóm này.
Cũng có những mục chỉ xuất hiện ở một danh sách: tật đố và xan tham chỉ có trong kiết sử theo Dhs; hôn trầm, không hổ thẹn, không ghê sợ chỉ có trong phiền não.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Gốc |
|---|---|---|
| kilesa | phiền não, ô nhiễm | kilissati: bị vấy bẩn |
| āsava | lậu hoặc | ā + savati: chảy ra |
| anusaya | tùy miên | anu + sayati: nằm theo |
| saṃyojana | kiết sử | saṃ + yuj: buộc chặt |
| khīṇāsava | bậc lậu tận | khīṇa (cạn) + āsava |
Một điểm dễ hiểu sai
Thấy hai danh sách mười kiết sử khác nhau, có người cho rằng một bên chép sai. Thật ra kinh tạng (AN 10.13) chia theo hạ phần và thượng phần để đo tiến trình chứng đạo, còn Dhammasaṅgaṇī (Dhs 1118) liệt kê theo pháp tâm sở, nên có thêm tật đố, xan tham, và có mục hữu ái thay cho sắc ái, vô sắc ái. Hai bản kê phục vụ hai mục đích, không mâu thuẫn. Muốn đọc kỹ từng kiết sử, xem Saṃyojana – Mười kiết sử; về lậu hoặc, xem Āsava – Bốn lậu hoặc.
Ứng dụng trong đời sống
- Khi phiền não đang khởi: nhìn nó như kilesa, nhận ra tâm đang bị “vấy bẩn” và đang nóng.
- Khi canh giữ các căn: nhớ hình ảnh āsava rỉ ra qua mắt, tai; phòng hộ căn là bịt chỗ rỉ.
- Khi tâm đang yên: đừng vội kết luận đã hết phiền não; anusaya vẫn có thể nằm ngầm. Kinh Mũi Tên mô tả cách thọ khổ đánh thức sân tùy miên, xem Salla Sutta (SN 36.6).
- Khi tự đánh giá tu tập: dùng danh sách saṃyojana như thước đo dài hạn, không phải để tự gán quả vị.
Ba câu hỏi ôn tập
- Dhammasaṅgaṇī thêm lậu hoặc nào so với SN 38.8?
- Theo Sammohavinodanī, vì sao gọi là anusaya?
- Hai kiết sử nào chỉ có trong danh sách Dhs 1118 mà không có trong AN 10.13?
Đáp án: (1) Kiến lậu (diṭṭhāsava). (2) Vì đã mạnh và chưa được đoạn trừ, chúng nằm ngầm theo. (3) Tật đố (issā) và xan tham (macchariya).
Câu hỏi thường gặp
Nên dịch kilesa là “phiền não” hay “cấu uế”?
Cả hai đều có cơ sở. “Phiền não” hợp với nghĩa “làm khổ, thiêu đốt” trong Atthasālinī; “cấu uế” hợp với nghĩa “làm ô nhiễm”. Khi viết học thuật, nên ghi kèm chữ Pāli để tránh lẫn với āsava hay upakkilesa.
Anusaya có phải là “vô thức” theo nghĩa tâm lý học hiện đại?
Có điểm giống là nằm ngoài ý thức lúc đó, nhưng không nên đồng nhất. Trong Abhidhamma, anusaya được định nghĩa theo việc chưa được Thánh đạo đoạn trừ, không phải theo một tầng tâm trí riêng.
Một câu ghi nhớ
Kilesa làm bẩn, āsava rỉ chảy, anusaya nằm ngầm, saṃyojana trói buộc: một chất liệu, bốn cách nhìn.
Nguồn tham khảo
- Dhammasaṅgaṇī, bản VRI, đoạn 1102, 1118, 1235: abh01m.mul3.xml
- Kinh Āsavapañhā (SN 38.8): SuttaCentral SN 38.8
- Kinh Anusaya (AN 7.11): SuttaCentral AN 7.11
- Kinh Saṃyojana (AN 10.13): SuttaCentral AN 10.13
- Atthasālinī và Sammohavinodanī, bản VRI (tệp abh01a.att, abh02a.att)
