Khi chú giải Pāli viết “sống ở gần nên gọi là antevāsī” hay “thấy sợ hãi trong luân hồi nên gọi là bhikkhu”, đó là nirutti, còn gọi là nibbacana: lối giải thích một từ bằng cách tìm căn động từ và nối nó với một nghĩa. Đây là công cụ chủ chốt của ngữ nguyên chú giải. Bài viết xem nirutti vận hành ra sao, bắt nguồn từ đâu, và vì sao không nên đọc nó như ngữ nguyên học lịch sử.
Nguồn chính là bản VRI (Dhammapada, Vibhaṅga, Visuddhimagga, chú giải, Padarūpasiddhi), đối chiếu với Từ điển Pāli–Anh của Pali Text Society (PED) và một nghiên cứu của Paolo Visigalli.
1. Hai nghĩa của chữ nirutti
Trong văn học Pāli, nirutti có hai nghĩa liên quan. Nghĩa thứ nhất là ngôn từ, cách diễn đạt, như trong niruttipaṭisambhidā (trí phân tích về ngôn từ) mà Visuddhimagga gắn với tiếng Māgadha; xem bài Māgadhī trong kinh Pāli. Nghĩa thứ hai, là chủ đề bài này, là phép giải nghĩa từ.
Khuôn của phép giải này rất dễ nhận ra: “[động từ] + ti + [danh từ]”, tức “vì làm việc ấy nên gọi là thế”. Ví dụ đã gặp trong bài về các cụm từ kỹ thuật của chú giải: ante vasatīti antevāsī, “sống (vasati) ở gần (ante) nên gọi là antevāsī”.
2. Lối giải nghĩa này đã có trong Tam Tạng
Nirutti không do các nhà chú giải nghĩ ra. Dhammapada có câu:
“Bāhitapāpoti brāhmaṇo, samacariyā samaṇoti vuccati” (Dhammapada, kệ 388)
“Vì đã loại bỏ điều ác nên gọi là bà-la-môn; vì sống an tịnh nên gọi là sa-môn.”
Brāhmaṇa được nối với bāhita (“đã loại bỏ”), samaṇa với sama (“an tịnh”). Vibhaṅga của Tạng Vi Diệu Pháp còn liệt kê cả chuỗi:
“bhikkhatīti bhikkhu, bhikkhakoti bhikkhu, bhikkhācariyaṃ ajjhupagatoti bhikkhu, bhinnapaṭadharoti bhikkhu, bhindati pāpake akusale dhammeti bhikkhu” (Vibhaṅga, Jhānavibhaṅga, đoạn 510)
“Vì đi khất thực nên là tỳ-khưu; vì là người xin nên là tỳ-khưu; vì đã theo hạnh khất thực nên là tỳ-khưu; vì mặc y vá nên là tỳ-khưu; vì phá vỡ các pháp ác bất thiện nên là tỳ-khưu.”
Hai cách đầu bám theo căn bhikkh (xin); cách cuối chơi với âm bhid (phá vỡ). Paolo Visigalli, trong bài “The Buddha’s Wordplays” (Journal of Indian Philosophy 44, 2016), cho rằng các lối chơi chữ và giải nghĩa từ như vậy trong kinh không chỉ để châm biếm, mà là phương tiện tu từ tinh tế nhằm khơi sự suy ngẫm nơi người nghe và thuyết phục họ; với brāhmaṇa và samaṇa, chúng vẽ lại ranh giới nghĩa của từ theo hướng đạo đức.
3. Năm phép nirutti theo Padarūpasiddhi
Ngữ pháp Pāli hệ thống hóa nirutti trong một câu kệ, được Padarūpasiddhi dẫn ở phần các hậu tố Uṇādi:
“Vaṇṇāgamo vaṇṇavipariyayo ca, Dve cāpare vaṇṇavikāranāsā; Dhātussa catthātisayena yogo, Taduccate pañcavidhaṃ nirutta” (Padarūpasiddhi, sau quy tắc 680)
“Thêm âm, đảo âm, và hai phép nữa là biến âm và mất âm; nối căn động từ với một nghĩa đặc biệt: đó gọi là năm loại nirutti.”
| Phép | Nghĩa | Ví dụ trong chú giải |
|---|---|---|
| vaṇṇāgama | thêm âm | thêm âm mũi trong sindūra (Padarūpasiddhi ghi niggahītāgamo) |
| vaṇṇavipariyaya | đảo vị trí âm | (phép hiếm gặp) |
| vaṇṇavikāra | biến âm | d thành t trong tathāgata |
| vaṇṇanāsa | mất âm | mất một d trong bhadante |
| atthātisaya-yoga | gắn căn với nghĩa đặc biệt | có thể xem ikkhati trong bhikkhu (mục 4) |
Hai ví dụ biến âm và mất âm, đọc thẳng từ chú giải:
“Api ca āgadanaṃ āgado, vacananti attho.” (Sumaṅgalavilāsinī, chú giải DN 1, phần giải chữ Tathāgata)
“Lại nữa, āgadana là āgada, nghĩa là lời nói.”
Ngay sau đó văn bản nói: đổi âm d thành t (da-kārassa ta-kāraṃ katvā) thì thành tathāgata; theo mạch giải này, Tathāgata là bậc có lời nói (āgada) như thật. Còn với bhadante, chú giải Trưởng lão Tăng kệ viết:
“Bhadanteti, bhaddaṃ ante etassāti bhadanteti ekassa dakārassa lopaṃ katvā vuccati” (Theragāthā-aṭṭhakathā, Kāḷudāyittheragāthāvaṇṇanā)
“Bhadante: ‘người có điều tốt lành ở cuối’ (bhaddaṃ ante), bỏ đi một âm d thì gọi là bhadante.”
4. Một từ, nhiều cách giải
Đặc điểm nổi bật của nirutti là sẵn sàng đưa nhiều cách giải cho một từ. Visuddhimagga giải ân đức arahaṃ theo năm cách:
“Tattha ārakattā arīnaṃ arānañca hatattā paccayādīnaṃ arahattā pāpakaraṇe rahābhāvāti imehi tāva kāraṇehi so bhagavā arahanti anussarati.” (Visuddhimagga, chương 7, đoạn 125)
“Vì xa (āraka) phiền não, vì đã diệt kẻ thù (ari) và các căm xe (ara) của bánh xe luân hồi, vì xứng đáng (araha) nhận vật dụng cúng dường, vì không có chỗ kín (raha) để làm điều ác: vì những lý do ấy, hành giả niệm Đức Thế Tôn là bậc Arahaṃ.”
Với bhikkhu, ngoài các cách của Vibhaṅga, Visuddhimagga thêm một cách hướng về tu tập:
“Saṃsāre bhayaṃ ikkhatīti bhikkhu.” (Visuddhimagga, chương 1)
“Thấy (ikkhati) sợ hãi (bhaya) trong luân hồi nên gọi là tỳ-khưu.”
Padarūpasiddhi cũng thế: chữ mayūra (con công) được nối với căn maya (đi), rồi thêm cách khác bằng chữ vā (“hoặc”): mahiyaṃ ravatīti vā mayūro, “hoặc vì kêu trên mặt đất nên là con công”.
5. Giới hạn: nirutti không phải ngữ nguyên lịch sử
Ngữ nguyên học lịch sử hỏi: từ này thật sự sinh ra từ đâu, qua những biến đổi âm nào? Nirutti hỏi một câu khác: từ này có thể nhắc ta điều gì? Đặt hai cách cạnh nhau sẽ thấy rõ:
- Arahant: PED giải là từ Vệ-đà arhant, hiện tại phân từ của arhati, “xứng đáng”. Trong năm cách của Visuddhimagga, chỉ cách thứ tư (paccayādīnaṃ arahattā) trùng với ngữ nguyên này; bốn cách còn lại là liên tưởng âm.
- Bhadante: PED giải bhadanta là một tính từ phái sinh từ lời chào bhaddaṃ te (= bhadraṃ te), “chúc lành cho ngài”. Cách giải “tốt lành ở cuối” của chú giải không khớp với phân tích này.
- Antevāsī: “sống ở gần” thì trùng khớp với cấu tạo từ thông thường.
Như vậy nirutti có lúc trùng, có lúc không trùng với ngữ nguyên lịch sử, và chính nó không đòi hỏi phải trùng. Phép thứ năm, “nối căn với một nghĩa đặc biệt”, cho thấy mục đích là nghĩa. Điều này gần với truyền thống Nirukta của Ấn Độ cổ (gắn với Yāska), mà theo Wikipedia tiếng Anh là một môn phân tích nghĩa của từ bằng cách tách thành thành phần trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ đó có ba giới hạn cần nhớ:
- Không dùng nirutti để kết luận lịch sử ngôn ngữ. Muốn biết nguồn gốc một từ, hãy tra từ điển ngữ nguyên.
- Không lẫn nirutti với phân tích hình thái. Câu “X vì làm Y” thường là giải thích nghĩa, không phải mô tả quy tắc tạo từ.
- Không chọn một cách rồi bỏ các cách kia. Khi chú giải đưa năm cách, cả năm là chất liệu quán chiếu, như ân đức Arahaṃ trong niệm Phật.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| nirutti | ngôn từ; phép giải nghĩa từ | hai nghĩa |
| nibbacana | sự giải nghĩa từ | đồng nghĩa với nghĩa thứ hai |
| dhātu | căn động từ | trung tâm của nirutti |
| vaṇṇavikāra | biến âm | ví dụ tathāgata |
| lopa | sự lược bỏ âm | ví dụ bhadante |
Một điểm dễ hiểu sai
Có hai thái độ cực đoan. Một là coi nirutti là “ngữ nguyên khoa học”, rồi tranh cãi rằng arahant “thật ra” nghĩa là “người diệt giặc”. Hai là chê nirutti là “ngữ nguyên sai”, bỏ qua giá trị của nó. Cả hai đều đánh giá nirutti bằng một tiêu chuẩn mà nó không đặt ra. Nirutti là công cụ giảng giải và quán chiếu, có từ trong chính lời kinh.
Ứng dụng trong đời sống học Pāli
- Khi niệm ân đức: năm cách giải arahaṃ là năm đề mục để suy ngẫm, không phải năm giả thuyết cần chọn một.
- Khi tra từ: đọc song song lời giải của chú giải và mục từ PED; xem thêm bảng 400 căn động từ Pāli.
- Khi đọc ngữ pháp truyền thống: phần Uṇādi của Padarūpasiddhi là nơi nirutti gặp ngữ pháp; phụ chú giải cũng dùng nhiều nirutti, xem năm ví dụ từ phụ chú giải Trường Bộ.
Ba câu hỏi ôn tập
- Năm phép nirutti theo câu kệ Padarūpasiddhi dẫn là gì?
- Trong năm cách giải arahaṃ, cách nào trùng với ngữ nguyên mà PED đưa ra?
- Dhammapada kệ 388 nối brāhmaṇa với chữ nào?
Đáp án: (1) Thêm âm, đảo âm, biến âm, mất âm, và nối căn với nghĩa đặc biệt. (2) Paccayādīnaṃ arahattā, xứng đáng nhận cúng dường, khớp với arhati “xứng đáng”. (3) Bāhita, “đã loại bỏ” điều ác.
Câu hỏi thường gặp
Nirutti có phải là ngữ nguyên dân gian không?
Theo cách nhìn của bài này thì không hẳn. Ngữ nguyên dân gian thường là sự hiểu sai vô tình; nirutti là một phương pháp có ý thức, có quy tắc được nêu rõ, và nhà chú giải thường đưa nhiều cách giải cùng lúc.
Người dịch nên xử lý nirutti thế nào?
Nên dịch sát và giữ chữ Pāli bên cạnh, vì nirutti dựa trên âm của từ gốc. Có thể chú thích ngắn để người đọc thấy mối liên hệ âm, như bhikkhu với bhaya và ikkhati.
Một câu ghi nhớ
Ngữ nguyên học hỏi từ này sinh ra từ đâu; nirutti hỏi từ này dạy ta điều gì.
Nguồn tham khảo
- Padarūpasiddhi, bản VRI: e0805n.nrf6.xml; Visuddhimagga: e0101n.mul0.xml, e0101n.mul7.xml
- Vibhaṅga: abh02m.mul11.xml; Sumaṅgalavilāsinī: s0101a.att1.xml; Theragāthā-aṭṭhakathā: s0508a2.att6.xml
- Dhammapada 388, Pāli và dịch Anh: SuttaCentral Dhp 383–423
- Pali Text Society’s Pali–English Dictionary, mục “Arahant” và “Bhadanta” (qua Wisdom Library): arahant, bhadanta
- Paolo Visigalli, “The Buddha’s Wordplays: The Rhetorical Function and Efficacy of Puns and Etymologizing in the Pali Canon”, Journal of Indian Philosophy 44 (2016): Academia
- Wikipedia, “Nirukta”: en.wikipedia.org/wiki/Nirukta
