Paññatti, thường dịch là chế định hay khái niệm, là những gì được đặt ra bằng quy ước để nhận biết và gọi tên: người, nhà, xe, phương hướng, thời gian, cùng chính những cái tên dùng để gọi chúng. Theo Abhidhammattha Saṅgaha, chế định không nằm trong bốn pháp chân đế, nhưng nó trở thành đối tượng của tâm “như bóng của sự vật”, và không có nó thì không ai hiểu được lời nói của ai.
Bài viết đi qua ba lớp văn bản: Dhammasaṅgaṇī (bộ đầu của Tạng Abhidhamma), Puggalapaññatti (bộ thứ tư, mang chữ paññatti ngay trong tên), và phần kết chương 8 của Abhidhammattha Saṅgaha, nơi chế định được phân loại chi tiết nhất.
1. Hồ sơ chủ đề
- Thuật ngữ: paññatti (chế định, khái niệm); attha-paññatti (chế định nghĩa, cái được làm cho biết); nāma-paññatti (chế định danh, cái làm cho biết)
- Tạng Abhidhamma: Dhammasaṅgaṇī §1313–1315 (đề nhị “danh xưng”, “ngôn từ”, “chế định”); Puggalapaññatti, phần mātikā mở đầu
- Cẩm nang: Abhidhammattha Saṅgaha, chương 8 §4
- Kinh tạng liên quan: DN 9:53.5; SN 5.10; SN 1.25
2. Dhammasaṅgaṇī định nghĩa chế định ra sao?
Trong nhóm 42 đề nhị theo Kinh tạng ở cuối mātikā, Dhammasaṅgaṇī có ba đề nhị liền nhau: pháp là danh xưng (adhivacana), pháp là ngôn từ (nirutti), pháp là chế định (paññatti). Cả ba được giải thích bằng cùng một chuỗi từ đồng nghĩa:
“Katame dhammā paññatti? Yā tesaṃ tesaṃ dhammānaṃ saṅkhā samaññā paññatti vohāro nāmaṃ nāmakammaṃ nāmadheyyaṃ nirutti byañjanaṃ abhilāpo – ime dhammā paññatti. Sabbeva dhammā paññattipathā.” (Dhs §1315)
“Những pháp nào là chế định? Sự đếm gọi, sự đồng ý gọi, sự chế định, sự quy ước, cái tên, sự đặt tên, danh hiệu, ngôn từ, chữ, lời nói về các pháp này pháp kia: đó là những pháp chế định. Tất cả các pháp đều là lối đi của chế định.”
Câu cuối rất đáng chú ý: sabbeva dhammā paññattipathā. Không có pháp nào, kể cả chân đế, nằm ngoài khả năng được gọi tên. Tâm, thọ, Niết-bàn đều là “lối đi” để chế định bám vào. Chế định là cái tên; pháp là cái được gọi tên.
3. Puggalapaññatti: sáu loại chế định
Bộ thứ tư của Tạng Abhidhamma mở đầu bằng một danh sách:
“Cha paññattiyo – khandhapaññatti, āyatanapaññatti, dhātupaññatti, saccapaññatti, indriyapaññatti, puggalapaññattīti.” (Puggalapaññatti, mātikā §1)
“Có sáu chế định: chế định uẩn, chế định xứ, chế định giới, chế định đế, chế định quyền, chế định người.”
Ngay sau đó văn bản giải thích: chế định uẩn là “năm uẩn: sắc uẩn, thọ uẩn, tưởng uẩn, hành uẩn, thức uẩn” (§2); chế định xứ là mười hai xứ (§3). Năm loại đầu là cách gọi tên những pháp có thật theo chân đế. Loại thứ sáu, “người”, là đề tài của toàn bộ phần còn lại của sách. Tổng quan về bộ này có trong bài Dhātukathā và Puggalapaññatti – Hai Bộ Abhidhamma.
Như vậy, nói “sắc uẩn” cũng là chế định; chỉ khác là cái được gọi tên có mặt theo chân đế.
4. Abhidhammattha Saṅgaha: hai mặt của chế định
Chương 8 kết thúc bằng một đoạn ngắn nhưng chặt chẽ. Trước hết, tác giả khoanh vùng: sắc uẩn là sắc; bốn uẩn vô sắc (tâm và tâm sở) cùng Niết-bàn là năm pháp vô sắc, gọi là danh. Phần còn lại là chế định, và chế định có hai mặt (ch. 8 §4):
- Chế định vì được làm cho biết (paññāpiyattā paññatti), tức nghĩa chế định (attha-paññatti): cái ý niệm, hình dạng, đối tượng được gọi tên.
- Chế định vì làm cho biết (paññāpanato paññatti), tức danh chế định (nāma-paññatti): chính cái tên, được gọi là “danh”, “sự đặt tên” và những từ tương tự.
Về mặt thứ nhất, văn bản liệt kê sáu nhóm ví dụ: đất, núi (dựa trên sự biến đổi của các đại); nhà, xe, xe bò (dựa trên sự sắp xếp vật liệu); đàn ông, người (dựa trên năm uẩn); phương hướng, thời gian (dựa trên sự vận chuyển của mặt trăng và các thiên thể); giếng, hang (dựa trên khoảng không không bị chạm tới); tướng kasiṇa (dựa trên các đại và sự tu tập đặc biệt). Narada đặt tên cho sáu nhóm này là chế định hình dạng, tập hợp, phương hướng, thời gian, không gian và ấn tướng.
“…paramatthato avijjamānā’pi atthacchāyākārena cittuppādānam’ālambanabhūtā…” (Abhidhammattha Saṅgaha, ch. 8 §4)
“…tuy theo chân đế không hiện hữu, nhưng trở thành đối tượng của tâm dưới hình thức là bóng của sự vật…”
Chữ atthacchāyā, “bóng của sự vật”, là hình ảnh rất đắt. Chiếc xe không phải là một pháp chân đế, nhưng tâm vẫn lấy “chiếc xe” làm đối tượng. Cái tâm biết chiếc xe là thật; chiếc xe được biết chỉ là cái bóng dựng lên trên các pháp thật.
5. Sáu loại danh chế định
Danh chế định được chia sáu loại tùy theo cái được gọi tên có hiện hữu theo chân đế hay không:
| Loại | Ví dụ trong văn bản | Phân tích |
|---|---|---|
| 1. Chế định cái có thật | sắc, thọ | cái được gọi tên hiện hữu theo chân đế |
| 2. Chế định cái không có thật | đất, núi | không hiện hữu theo chân đế |
| 3. Không thật qua cái thật | chaḷabhiñño (người có sáu thắng trí) | thắng trí có thật, “người” thì không |
| 4. Thật qua cái không thật | itthisaddo (tiếng người nữ) | âm thanh có thật, “người nữ” thì không |
| 5. Thật qua cái thật | cakkhuviññāṇaṃ (nhãn thức) | cả thần kinh mắt lẫn thức đều có thật |
| 6. Không thật qua cái không thật | rājaputto (con vua) | cả “vua” lẫn “con” đều không có theo chân đế |
Phần lớn câu nói hằng ngày là hỗn hợp: một nửa chỉ vào pháp thật, một nửa chỉ vào quy ước. Hiểu điều này giúp ta đọc kinh mà không rơi vào hai cực: chấp mọi danh từ là thật, hoặc xem mọi danh từ là vô nghĩa.
6. Ta hiểu một câu nói bằng cách nào?
Đoạn kệ cuối chương 8 mô tả quá trình hiểu lời nói:
“Vacīghosānusārena sotaviññāṇavīthiyā,
Pavattānantaruppanna manodvārassa gocarā.
Atthā yassānusārena viññāyanti tato paraṃ,
Sāyaṃ paññatti viññeyyā lokasaṅketanimmitā.” (Abhidhammattha Saṅgaha, ch. 8 §4)“Theo sau âm thanh lời nói qua lộ trình nhĩ thức, rồi đến đối tượng của ý môn khởi lên ngay sau đó; nhờ nương theo cái ấy mà ý nghĩa được hiểu. Nên biết chế định ấy do quy ước của thế gian tạo nên.”
Tai chỉ nghe được âm thanh, một pháp sắc. Ý nghĩa của từ ngữ được nắm bắt ở lộ trình ý môn theo sau, qua trung gian của chế định. Về lộ trình tâm, xem thêm Lộ Trình Tâm (Citta Vīthi) Qua Chú Giải Vi Diệu Pháp.
7. Kinh tạng nói gì về danh xưng thế gian?
Abhidhamma không phát minh ra thái độ này. Ở cuối Kinh Poṭṭhapāda, sau khi phân tích ba loại “ngã chấp” mà người đời quan niệm, Đức Phật nói:
“Imā kho, citta, lokasamaññā lokaniruttiyo lokavohārā lokapaññattiyo, yāhi tathāgato voharati aparāmasan”ti. (DN 9:53.5)
“Này Citta, chúng chỉ là danh tự thế gian, ngôn ngữ thế gian, danh xưng thế gian, ký pháp thế gian. Như Lai dùng chúng nhưng không chấp trước chúng.” (bản dịch HT. Thích Minh Châu)
Chữ lokapaññatti ở đây chính là chế định của thế gian. Trong Tương Ưng Tỳ-kheo-ni, Tỳ-kheo-ni Vajirā đáp lời Māra bằng hình ảnh cỗ xe: khi các bộ phận hợp lại thì có tiếng gọi “xe”; cũng vậy, khi các uẩn có mặt thì có quy ước gọi “chúng sinh” (hoti sattoti sammuti, SN 5.10:5.4). Và trong SN 1.25, bậc A-la-hán vẫn nói “tôi nói”, “họ nói với tôi”, vì khéo hiểu cách gọi của đời và dùng chúng như những cách nói đơn thuần (SN 1.25:5.2–5.3). Bài Poṭṭhapāda Sutta (DN 9) phân tích bối cảnh câu trên.
8. Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Nguồn |
|---|---|---|
| paññatti | chế định, khái niệm | Dhs §1315 |
| attha-paññatti | nghĩa chế định (cái được làm cho biết) | Narada, chú thích 39, ch. 8 |
| nāma-paññatti | danh chế định (cái làm cho biết) | Narada, chú thích 39, ch. 8 |
| vohāra | cách nói thông thường | Dhs §1315; SN 1.25 |
| sammuti | quy ước, tục đế | SN 5.10:5.4 |
9. Một điểm dễ hiểu sai
Có người cho rằng “chế định” đồng nghĩa với “giả”, nên hễ học Abhidhamma là phải bỏ hết mọi danh từ. Văn bản không nói vậy. Puggalapaññatti gọi cả năm uẩn và mười hai xứ là chế định; Abhidhammattha Saṅgaha có hẳn một loại “chế định cái có thật”. Chế định là cách gọi, không phải lời phán xét rằng cái được gọi là hư ảo. Điều cần tránh không phải là dùng tên gọi, mà là chấp tên gọi thành một thực thể độc lập, như lời Kinh Poṭṭhapāda: dùng nhưng không chấp trước.
10. Ứng dụng trong đời sống
- Khi bị gán một cái nhãn (“người thất bại”, “kẻ nóng tính”), nhận ra đó là chế định thuộc loại “không thật qua cái không thật”, không phải một pháp có mặt trong thân tâm.
- Dùng ngôn ngữ thường ngày một cách tự nhiên, như bậc A-la-hán trong SN 1.25, nhưng không để danh xưng biến thành ngã chấp.
- Khi hành thiền, phân biệt đề mục chế định (như tướng kasiṇa) với đối tượng chân đế (như thọ, tâm), vì Abhidhammattha Saṅgaha xếp tướng kasiṇa vào nghĩa chế định.
11. Ba câu hỏi ôn tập
- Dhammasaṅgaṇī nói pháp nào là “lối đi của chế định”? Tất cả các pháp (sabbeva dhammā paññattipathā, Dhs §1315).
- Puggalapaññatti nêu bao nhiêu loại chế định? Sáu: uẩn, xứ, giới, đế, quyền, người (mātikā §1).
- “Tiếng người nữ” thuộc loại danh chế định nào? Chế định cái có thật qua cái không thật: âm thanh có thật, người nữ thì không (Abhidhammattha Saṅgaha, ch. 8 §4).
Câu hỏi thường gặp
Paññatti là gì?
Là chế định, khái niệm quy ước: vừa là ý niệm được gọi tên (nghĩa chế định), vừa là chính cái tên (danh chế định). Theo Abhidhammattha Saṅgaha, nó nằm ngoài bốn pháp chân đế.
Chế định có làm đối tượng cho tâm được không?
Có. Văn bản nói chế định trở thành đối tượng của tâm “dưới hình thức bóng của sự vật” (atthacchāyākārena), dù không hiện hữu theo chân đế.
Paññatti khác paramattha thế nào?
Paramattha là pháp có thật theo chân đế: tâm, tâm sở, sắc, Niết-bàn. Paññatti là cách gọi và những gì được dựng lên bằng cách gọi. Xem bài Bốn Pháp Chân Đế: Citta, Cetasika, Rūpa, Nibbāna.
Đức Phật có dùng ngôn ngữ quy ước không?
Có. DN 9:53.5 nói Như Lai dùng danh xưng thế gian mà không chấp trước. Về bối cảnh rộng hơn, xem Abhidhammattha Saṅgaha – Cẩm Nang Vi Diệu Pháp.
Một câu ghi nhớ
Cái tên là bóng của sự vật: dùng bóng để chỉ đường thì được, nắm lấy bóng mà tưởng là vật thì lạc.
Nguồn tham khảo
- Dhammasaṅgaṇī §1313–1315, văn bản Pāli (Chaṭṭha Saṅgāyana, VRI); mātikā các đề nhị theo Kinh tạng trên SuttaCentral: https://suttacentral.net/ds1.3
- Puggalapaññatti, mātikā §1–3, văn bản Pāli (Chaṭṭha Saṅgāyana, VRI); SuttaCentral: https://suttacentral.net/pp
- Nārada Mahāthera, A Manual of Abhidhamma, chương VIII §4 và chú thích 39–40: budsas.net; bản Việt Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Phạm Kim Khánh dịch, Chương 8, phần “Khái niệm” (Paññattibhedo): budsas.net
- Poṭṭhapāda Sutta (DN 9), SuttaCentral: https://suttacentral.net/dn9; bản Việt HT. Thích Minh Châu, Trường Bộ Kinh, kinh số 9 “Kinh Potthapāda”: budsas.net
- Vajirā Sutta (SN 5.10) và Arahanta Sutta (SN 1.25), SuttaCentral: https://suttacentral.net/sn5.10; bản Việt HT. Thích Minh Châu, Tương Ưng Bộ, Chương Năm “Tương Ưng Tỷ Kheo Ni”, kinh số 10 “Vajirā”: budsas.net