Bāhiranidāna Của Samantapāsādikā: Lịch Sử Truyền Thừa Luật Từ Upāli Đến Sri Lanka

Bāhiranidāna (“phần duyên khởi bên ngoài”) là chương mở đầu của Samantapāsādikā, bộ chú giải Tạng Luật của Ngài Buddhaghosa. Trước khi giải thích câu đầu tiên của Luật tạng, chương này trả lời năm câu hỏi: Luật do ai nói, nói khi nào, vì sao, do ai gìn giữ và truyền lại, và đứng vững ở đâu. Câu trả lời là một bản lịch sử truyền thừa: từ Tôn giả Upāli qua ba kỳ kết tập ở Ấn Độ, đến Tôn giả Mahinda đem Luật sang Sri Lanka.

Bài viết đọc trực tiếp bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana của Bāhiranidāna, đối chiếu với Parivāra trong Tạng Luật và các phụ chú giải Sāratthadīpanī, Vimativinodanī. Mục tiêu là phân biệt rõ điều nào văn bản thật sự nói, và điều nào là cách hiểu đời sau.

1. Hồ sơ chủ đề

  • Tác phẩm: Samantapāsādikā, chú giải Tạng Luật; Bāhiranidānakathā là phần mở đầu của tập Pārājikakaṇḍa-aṭṭhakathā
  • Tác giả: Ngài Buddhaghosa, soạn theo lời thỉnh cầu của Trưởng lão Buddhasiri (theo phần mở đầu của chính bộ chú giải)
  • Nội dung: ba kỳ kết tập, các phái đoàn truyền giáo, dòng thầy truyền Luật ở Ấn Độ và Sri Lanka, lợi ích của việc học Luật
  • Nhân vật chính: Upāli, Mahākassapa, Yasa Kākaṇḍakaputta, Moggaliputtatissa, Mahinda, Mahāariṭṭha

2. Năm câu hỏi làm khung

Ngay sau phần lễ kính, Ngài Buddhaghosa đặt ra một “đề mục” (mātikā) gồm một bài kệ:

“Vuttaṃ yena yadā yasmā, dhāritaṃ yena cābhataṃ;
Yatthappatiṭṭhitaṃ cetametaṃ vatvā vidhiṃ tato.”
(Sp, Bāhiranidānakathā)

“Do ai nói, khi nào, vì sao; do ai gìn giữ và truyền lại; đứng vững ở đâu: nói xong thể thức ấy rồi mới [giải thích văn bản].”

Câu hỏi đầu được trả lời ngắn gọn: câu mở đầu Luật tạng, “Thuở ấy Đức Phật ngự tại Verañjā”, không phải lời Đức Phật tự nói, mà do Tôn giả Upāli nói trong kỳ Kết tập thứ nhất. Từ đó, câu chuyện ba kỳ kết tập trở thành phần thân của Bāhiranidāna.

Phụ chú giải Sāratthadīpanī về sau phân biệt ba loại duyên khởi trong Luật: duyên khởi bên ngoài (bāhiranidāna), duyên khởi bên trong (abbhantaranidāna) và duyên khởi của từng học giới (sikkhāpadanidāna). Tên chương vì vậy có nghĩa: phần lịch sử đứng bên ngoài văn bản Luật, trước khi đi vào chính văn.

3. Ba kỳ kết tập theo Bāhiranidāna

Kết tập thứ nhất

Bāhiranidāna kể lại khá dài kỳ kết tập do Tôn giả Mahākassapa chủ trì, khởi đầu từ lời của tỳ-kheo già Subhadda khi Đức Phật vừa nhập diệt, rằng nay không còn ai bảo “điều này được phép, điều này không được phép”. Trong kỳ kết tập ấy, Tôn giả Upāli được hỏi về Luật và trả lời; vì vậy câu “Thuở ấy…” được xem là lời của Ngài.

Kết tập thứ hai

Một trăm năm sau khi Đức Phật nhập diệt, các tỳ-kheo Vajjiputtaka ở Vesālī chủ trương mười điều (dasa vatthūni), điều cuối là được nhận vàng bạc. Tôn giả Yasa Kākaṇḍakaputta đứng ra phản đối. Bảy trăm vị được chọn để tụng lại Pháp và Luật, nên kỳ kết tập này còn gọi là “thất bách” (sattasatikā).

Kết tập thứ ba

Dưới thời vua Asoka, Trưởng lão Moggaliputtatissa giúp nhà vua sàng lọc những người mang áo cà-sa nhưng giữ tà kiến. Khi vua hỏi “Đức Chánh Đẳng Giác chủ trương gì?”, các tỳ-kheo chân chính đáp “Phân tích luận” (vibhajjavādī). Sau đó Trưởng lão thuyết bộ Kathāvatthu, rồi cùng một nghìn vị kết tập Pháp và Luật trong chín tháng (sahassikā).

4. Dòng thầy truyền Luật ở Ấn Độ

Câu hỏi “do ai truyền lại” được trả lời bằng một bài kệ:

“Upāli dāsako ceva, soṇako siggavo tathā;
Tisso moggaliputto ca, pañcete vijitāvino.
Paramparāya vinayaṃ, dīpe jambusirivhaye;
Acchijjamānamānesuṃ, tatiyo yāva saṅgaho.”
(Sp, Bāhiranidānakathā)

“Upāli, Dāsaka, Soṇaka, Siggava và Tissa Moggaliputta: năm bậc chiến thắng ấy đã truyền Luật nối tiếp nhau, không đứt đoạn, trên cõi Jambudīpa, cho đến kỳ kết tập thứ ba.”

Bāhiranidāna giải thích thêm rằng mỗi vị học Luật trực tiếp từ thầy mình (Dāsaka là đệ tử của Upāli, Soṇaka của Dāsaka, Siggava của Soṇaka), và dưới mỗi vị có đông đảo người thông Luật. Ở đoạn khác của Samantapāsādikā, khi giải thích “dòng thầy được học kỹ” (ācariyaparamparā suggahitā), Moggaliputtatissa được nói là học từ hai thầy: Siggava và Caṇḍavajji.

5. Từ Ấn Độ sang Sri Lanka

Sau kỳ kết tập thứ ba, theo Bāhiranidāna, Trưởng lão Moggaliputtatissa nghĩ rằng giáo pháp sẽ vững ở các xứ biên địa, nên gửi các vị trưởng lão đi chín nơi: Majjhantika đến Kasmīra–Gandhāra, Mahādeva đến Mahiṃsakamaṇḍala, Rakkhita đến Vanavāsī, Yonaka Dhammarakkhita đến Aparantaka, Mahādhammarakkhita đến Mahāraṭṭha, Mahārakkhita đến xứ Yonaka, Majjhima đến vùng Himavanta, Soṇa và Uttara đến Suvaṇṇabhūmi. Đệ tử của Ngài là Mahinda, cùng Iṭṭiya, Uttiya, Sambala và Bhaddasāla, được gửi sang Tambapaṇṇi (Sri Lanka). Mỗi đoàn đi đủ năm vị, vì ở biên địa năm vị đủ để truyền giới cụ túc.

Đoạn kết của chương kể một cảnh mang tính biểu tượng. Tôn giả Mahinda nói với vua rằng gốc rễ của giáo pháp chỉ thật sự bám vào đảo khi một người sinh ra trên đảo, xuất gia trên đảo, học Luật trên đảo và tụng Luật trên đảo; và Ngài chỉ ra vị đủ khả năng là Mahāariṭṭha, vốn là một vị quan đã xuất gia. Tại Thūpārāma, theo lời mời của Tôn giả Mahinda, Trưởng lão Mahāariṭṭha ngồi lên pháp tòa và tụng phần duyên khởi của Luật tạng vào ngày Pavāraṇā đầu tiên của tháng Kattika, giữa sáu mươi tám vị đại trưởng lão. Từ đó Luật được truyền qua các thế hệ đệ tử của các vị này.

6. Danh sách các vị thầy Sri Lanka đến từ đâu?

Bāhiranidāna dẫn một danh sách dài các vị thầy Sri Lanka bằng câu “như các bậc cổ đức đã nói” (yathāhu porāṇā), mở đầu bằng:

“Tato mahindo iṭṭiyo, uttiyo sambalo tathā; Bhaddanāmo ca paṇḍito. Ete nāgā mahāpaññā, jambudīpā idhāgatā; Vinayaṃ te vācayiṃsu, piṭakaṃ tambapaṇṇiyā.” (Sp, Bāhiranidānakathā)

“Rồi Mahinda, Iṭṭiya, Uttiya, Sambala và bậc trí Bhadda: những bậc long tượng đại tuệ ấy từ Jambudīpa đến đây, đã dạy Tạng Luật trên đảo Tambapaṇṇi.”

Điều đáng chú ý là chính danh sách này, gần như nguyên văn, đã có trong Parivāra, tập cuối của Tạng Luật, ở phần trả lời câu hỏi “do ai truyền lại?” (kenābhataṃ?). Danh sách ấy kể tiếp nhiều thế hệ trưởng lão Sri Lanka như Ariṭṭha, Tissadatta, Kāḷasumana, Dhammapālita ở Rohaṇa và Khema thông Tam tạng. Về mặt văn bản, điều này cho thấy đoạn ấy trong Parivāra chỉ có thể được ghi lại sau thời các vị trưởng lão được nhắc tên.

Hai phụ chú giải giải thích chữ “cổ đức” trong câu dẫn khác nhau: Sāratthadīpanī nói đó là các bậc thầy chú giải (aṭṭhakathācariyā), còn Vimativinodanī nói đó là những người soạn chú giải Sinhala trên đảo (sīhaḷadīpe sīhaḷaṭṭhakathākārakā).

7. Luật “đứng vững ở đâu”?

Câu hỏi cuối của đề mục không được trả lời bằng địa danh mà bằng phẩm chất con người:

“Kattha patiṭṭhitanti? Yesaṃ pāḷito ca atthato ca anūnaṃ vattati, maṇighaṭe pakkhittatelamiva īsakampi na paggharati, evarūpesu adhimattasati-gati-dhiti-mantesu lajjīsu kukkuccakesu sikkhākāmesu puggalesu patiṭṭhitanti veditabbaṃ.” (Sp, Bāhiranidānakathā)

“Đứng vững ở đâu? Nên biết rằng Luật đứng vững nơi những người mà nơi họ, Luật vận hành không thiếu sót cả về văn lẫn nghĩa, không rỉ ra chút nào như dầu đổ vào bình ngọc; nơi những người có niệm, hiểu biết, kiên trì và trí tuệ vượt trội, biết hổ thẹn, thận trọng và ham học giới.”

Sau đó Bāhiranidāna liệt kê lợi ích của người thông Luật và dẫn lời Parivāra: “Luật để phòng hộ, phòng hộ để không hối hận…”, nối tiếp đến giải thoát. Như vậy chương lịch sử khép lại bằng một lời khuyến học.

8. Ngài Buddhaghosa dựa vào nguồn nào?

Phần kệ mở đầu Samantapāsādikā cho biết các chú giải Luật trước đó được soạn bằng tiếng Sinhala nên không giúp được tỳ-kheo ở xứ khác. Ngài lấy Mahāaṭṭhakathā làm “thân”, kết hợp Mahāpaccarī, Kurundī và các chú giải khác, bỏ những chỗ chép sai, rút gọn chỗ dài dòng. Bài này không khẳng định niên đại cụ thể của các bộ chú giải Sinhala ấy, vì văn bản không cho biết.

Năm từ Pāli cần nhớ

PāliNghĩaGhi chú
bāhiranidānaduyên khởi bên ngoàiphần lịch sử trước chính văn
mātikāđề mụcbài kệ năm câu hỏi
saṅgītikết tập, cùng tụngba kỳ trong Bāhiranidāna
ācariyaparamparādòng thầy nối tiếpUpāli đến Moggaliputtatissa
vibhajjavādaphân tích luậncâu trả lời trước vua Asoka

Một điểm dễ hiểu sai

Nhiều người nghĩ Bāhiranidāna là “sử ký” độc lập. Thật ra nó trả lời một câu hỏi giải thích văn bản: vì sao câu đầu Luật tạng nói về Đức Phật ở ngôi thứ ba. Các chi tiết lịch sử phục vụ câu hỏi về thẩm quyền: Luật đang được giải thích đến từ đâu và qua tay ai. Người đọc hiện đại nên đọc nó như lời tự thuật của truyền thống Mahāvihāra về chính mình.

Ứng dụng trong đời sống

  • Khi học một lời dạy, hãy tự hỏi năm câu như Bāhiranidāna: ai nói, khi nào, vì sao, ai giữ, ai truyền.
  • Giữ giới là giữ “dầu trong bình ngọc”: không để rỉ ra chút nào, cả về chữ lẫn về nghĩa.
  • Tôn trọng người thầy trực tiếp, vì Luật được truyền “nối tiếp, không đứt đoạn” qua từng mối quan hệ thầy trò.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Theo Bāhiranidāna, ai nói câu “Thuở ấy Đức Phật ngự tại Verañjā”?
  2. Năm vị truyền Luật ở Jambudīpa đến kỳ kết tập thứ ba là ai?
  3. Danh sách các vị thầy Sri Lanka được dẫn với câu nào, và có trong tập nào của Tạng Luật?

Đáp án: (1) Tôn giả Upāli, trong kỳ Kết tập thứ nhất. (2) Upāli, Dāsaka, Soṇaka, Siggava, Moggaliputtatissa. (3) “Như các bậc cổ đức đã nói” (yathāhu porāṇā); danh sách có trong Parivāra.

Câu hỏi thường gặp

Bāhiranidāna có phải lời Đức Phật không?

Không. Đây là phần chú giải do Ngài Buddhaghosa biên soạn dựa trên các chú giải cổ; một số kệ trong đó trùng với Parivāra.

Bāhiranidāna khác gì với Mahāvaṃsa?

Cả hai cùng kể ba kỳ kết tập và sứ mệnh Mahinda, nhưng Bāhiranidāna đặt câu chuyện trong khung câu hỏi “Luật do ai truyền lại”, và kết thúc bằng lợi ích của việc học Luật.

Có bản dịch tiếng Anh không?

Có bản dịch của N. A. Jayawickrama với nhan đề The Inception of Discipline and the Vinaya Nidāna (Pali Text Society).

Một câu ghi nhớ

Luật đứng vững nơi người biết hổ thẹn, thận trọng và ham học giới, như dầu trong bình ngọc không rỉ ra chút nào.

Đọc thêm: Ý chính và hệ thuật ngữ trong Samantapāsādikā, Samantapāsādikā — Đại Chú Giải Tạng Luật Của Buddhaghosa, Ngài Upāli – Chuyên Gia Vinaya Bậc Nhất, Kỳ Kết Tập Lần 2 – Vesālī và Kỳ Kết Tập Lần 3 – Pāṭaliputta.

Nguồn tham khảo

  1. Samantapāsādikā, Pārājikakaṇḍa-aṭṭhakathā tập 1, Bāhiranidānakathā, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): vin01a.att.xml
  2. Parivāra, phần đầu (câu hỏi “kenābhataṃ”), bản Pāli VRI: vin02m4.mul.xml
  3. Sāratthadīpanī-ṭīkā, tập 1, Bāhiranidānavaṇṇanā: vin01t1.tik.xml
  4. Vimativinodanī-ṭīkā, Bāhiranidānakathāvaṇṇanā: vin07t.nrf.xml
  5. G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục Buddhasiri: palikanon.com