Bhariyā Sutta (AN 7.63): Bảy Hạng Người Vợ Trong Lời Dạy Cho Sujātā

Bảy loại vợ trong lời dạy cho Sujātā là nội dung của Kinh Các Người Vợ (Bhariyāsutta, AN 7.63): vợ như kẻ sát nhân, như kẻ trộm, như bà chủ, như người mẹ, như người chị em, như người bạn, và như người tớ gái. Ba loại đầu bị mô tả là ác giới, thô lỗ, thiếu tôn trọng, đi về khổ cảnh; bốn loại sau vững trong giới, đi về thiện thú. Nghe xong, Sujātā, người con dâu nổi tiếng khó tính trong nhà ông Anāthapiṇḍika, tự chọn cho mình một hình mẫu.

Đây là một bài kinh dễ bị trích dẫn lệch, nhất là hình ảnh “vợ như tớ gái”. Bài viết đọc sát văn bản Pāli trên SuttaCentral, đặt kinh vào bối cảnh, và lưu ý những điểm người đọc hôm nay cần thận trọng.

1. Hồ sơ bài kinh

  • Số kinh: AN 7.63 (SuttaCentral), Bhariyāsutta; trong bản Việt của HT. Thích Minh Châu là kinh số 59 “Các Người Vợ”
  • Vị trí: Sattakanipāta (Chương Bảy Pháp), phẩm thứ sáu Abyākatavagga (Phẩm Không Tuyên Bố), Aṅguttara Nikāya
  • Địa điểm: tư gia của gia chủ Anāthapiṇḍika; bản Việt ghi Đức Phật đang trú tại Jetavana, Sāvatthī
  • Nhân vật: Đức Phật, gia chủ Anāthapiṇḍika, nàng dâu Sujātā
  • Chủ đề: bảy kiểu người vợ; phẩm chất đạo đức trong đời sống gia đình; quả báo khổ cảnh và thiện thú

2. Bối cảnh: tiếng ồn trong nhà ông Anāthapiṇḍika

Buổi sáng, Đức Phật đến nhà ông Anāthapiṇḍika và ngồi xuống chỗ đã soạn sẵn (1.1). Trong nhà, người ta đang nói to, ồn ào (1.2). Đức Phật hỏi một câu rất hình ảnh:

“Kiṃ nu te, gahapati, nivesane manussā uccāsaddā mahāsaddā kevaṭṭā maññe macchavilope”ti? (AN 7.63:2.1)

“Này gia chủ, sao trong nhà ông người ta lại lớn tiếng ồn ào như những người đánh cá đang giành cá vậy?”

Ông Anāthapiṇḍika giải thích: đó là Sujātā, con dâu ông, được đưa về từ một gia đình giàu có. Nàng không vâng lời mẹ chồng, cha chồng, chồng, và cũng không tôn kính Đức Phật (2.2–2.3).

Đức Phật không quở trách. Ngài gọi: “Này Sujātā, hãy đến đây” (3.2). Rồi Ngài đặt vấn đề bằng một câu hỏi để chính nàng tự soi.

3. Bảy loại vợ

“Satta kho imā, sujāte, purisassa bhariyāyo. Katamā satta? Vadhakasamā, corīsamā, ayyasamā, mātāsamā, bhaginīsamā, sakhīsamā, dāsīsamā.” (AN 7.63:4.1–4.3)

“Này Sujātā, người đàn ông có bảy loại vợ. Thế nào là bảy? Vợ như kẻ sát nhân, vợ như kẻ trộm, vợ như bà chủ, vợ như người mẹ, vợ như người chị em, vợ như người bạn, vợ như người tớ gái.”

Khi được hỏi “con thuộc loại nào?”, Sujātā thưa rằng nàng chưa hiểu rộng ý nghĩa và xin được giảng (4.5–4.7). Đức Phật giảng bằng bảy đoạn kệ, mỗi đoạn mô tả một kiểu người.

Ba kiểu vợ bị chê trách

  • Như kẻ sát nhân (vadhakasamā): tâm ác, không thương xót, say đắm người khác, khinh chồng, mong hại người đã cưới mình (5.1–5.5).
  • Như kẻ trộm (corīsamā): chồng làm ra của cải bằng nghề, buôn bán hay làm ruộng, dù ít nàng cũng muốn lấy bớt (6.1–6.5).
  • Như bà chủ (ayyasamā): không muốn làm, lười biếng, ăn nhiều, lời nói thô ác, dữ dằn; chồng siêng năng mà nàng lại đứng trên lấn át (7.1–7.5).

Bốn kiểu vợ được khen ngợi

  • Như người mẹ (mātāsamā): luôn thương xót, che chở chồng như mẹ giữ con, giữ gìn tài sản chồng làm ra (8.1–8.5).
  • Như người chị em (bhaginīsamā): kính trọng chồng như em kính chị, biết hổ thẹn, thuận theo chồng (9.1–9.5).
  • Như người bạn (sakhīsamā): vui mừng khi thấy chồng như bạn gặp lại bạn lâu ngày; nết na, có giới, chung thủy (10.1–10.5).
  • Như người tớ gái (dāsīsamā): không giận, an tịnh, dù bị dọa bằng gậy gộc vẫn không ác tâm, nhẫn chịu, thuận theo chồng (11.1–11.5).

4. Kết luận của kinh: khổ cảnh và thiện thú

“Dussīlarūpā pharusā anādarā, Kāyassa bhedā nirayaṃ vajanti tā.” (AN 7.63:12.3–12.4)

“Những người ác giới, thô lỗ, không tôn trọng, khi thân hoại, đi đến địa ngục.”

“Sīle ṭhitattā cirarattasaṃvutā, Kāyassa bhedā sugatiṃ vajanti tāti.” (AN 7.63:13.3–13.4)

“Vì vững trú trong giới, phòng hộ lâu dài, khi thân hoại, họ đi đến thiện thú.”

Cần chú ý tiêu chí mà kinh dùng để phân định: không phải nhan sắc, gia thế hay sự giàu có, mà là giới hạnh (sīla), sự tôn trọng và lời nói. Chính Sujātā đến từ “gia đình giàu có” (2.2), nhưng điều đó không được nhắc là một ưu điểm.

5. Lựa chọn của Sujātā

Đức Phật hỏi lại lần nữa: “Trong bảy loại ấy, con là loại nào?” (14.2). Sujātā đáp:

“Ajjatagge maṃ, bhante, bhagavā dāsīsamaṃ sāmikassa bhariyaṃ dhāretū”ti. (AN 7.63:14.3)

“Bạch Thế Tôn, từ nay trở đi, xin Thế Tôn ghi nhận con là người vợ như tớ gái của chồng con.”

Văn bản kết thúc ở đây. Kinh không kể thêm phản ứng của Đức Phật hay đời sống về sau của Sujātā.

6. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaTrong kinh
bhariyāngười vợTên kinh (4.1)
gharasuṇhānàng dâu trong nhàCách gọi Sujātā (2.2)
hitānukampinīcó lòng thương, mong điều lợi íchVợ như mẹ (8.1); đối lập với ahitānukampinī (5.1)
hirīmanātâm biết hổ thẹnVợ như chị em (9.3)
sīlagiới, đạo đứcTiêu chí phân định thiện thú (13.3)

7. Một điểm dễ hiểu sai

Hiểu lầm: kinh này dạy người vợ phải cam chịu bạo lực, và Đức Phật tán thành việc người chồng đánh vợ.

Theo văn bản: đoạn kệ 11.1–11.3 mô tả phẩm chất không sân hận của người vợ “như tớ gái” ngay cả khi bị đe dọa; đó là lời mô tả một đức tính nhẫn nhục, không phải lời cho phép người chồng dùng bạo lực. Trong cùng kinh, chính sự “ác giới, thô lỗ” (12.3) bị chê trách, và nguyên tắc ấy áp dụng cho bất kỳ ai. Kinh không nói gì để biện minh cho hành vi của người chồng bạo lực.

Cũng cần nhớ kinh này được nói với một người cụ thể, trong một hoàn cảnh cụ thể: một nàng dâu đang gây xáo trộn cả gia đình. Muốn thấy bức tranh cân bằng về bổn phận hai chiều, nên đọc thêm Kinh Giáo Huấn Sigāla (DN 31). Ở đó, người chồng phải đối xử với vợ bằng năm cách: tôn trọng, không khinh miệt, không ngoại tình, giao quyền quản lý, tặng đồ trang sức (DN 31:30.2); người vợ đáp lại bằng năm cách: khéo tổ chức công việc, khéo đối xử với người làm, không ngoại tình, giữ gìn tài sản, khéo léo và siêng năng (DN 31:30.4).

Bài Kinh Akkosa (SN 7.2) cũng cho thấy nhẫn nhục trong kinh Pāli là một phẩm chất của người mạnh, không phải sự cam chịu bất công.

8. Ứng dụng trong đời sống

  • Đọc bảy hình mẫu cho cả hai phía: dù kinh nói về người vợ, những phẩm chất như thương xót, kính trọng, vui khi gặp nhau, giữ gìn tài sản chung, nói lời hòa nhã là điều người chồng cũng cần có.
  • Tự soi thay vì phán xét: Đức Phật không gán nhãn cho Sujātā; Ngài hỏi “con là loại nào?”. Đó là cách góp ý tôn trọng người khác.
  • Lấy giới làm nền: kinh đặt ranh giới giữa khổ cảnh và thiện thú ở sīla, không ở địa vị. Xem thêm Người cư sĩ Theravāda – Upāsaka & Upāsikā.
  • Quý hình mẫu “bạn đời”: niềm vui khi gặp nhau như bạn thân lâu ngày (10.1–10.2) là một lý tưởng rất gần với hôn nhân hiện đại.
  • Không dùng kinh để biện minh cho bạo lực: nếu một mối quan hệ có bạo lực, điều cần làm là bảo vệ sự an toàn của người bị hại.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Vì sao Đức Phật nói với Sujātā về bảy loại vợ?
  2. Ba loại vợ nào bị nói là đi đến địa ngục, và vì sao?
  3. Sujātā chọn loại nào cho mình?

Đáp án: (1) Vì trong nhà ông Anāthapiṇḍika ồn ào, và nàng dâu Sujātā không vâng lời cha mẹ chồng, chồng, không tôn kính Đức Phật (AN 7.63:2.1–2.3). (2) Vợ như kẻ sát nhân, như kẻ trộm, như bà chủ, vì ác giới, thô lỗ, không tôn trọng (12.1–12.4). (3) Vợ như tớ gái (14.3).

Câu hỏi thường gặp

Kinh bảy loại vợ Sujātā nằm ở đâu?

AN 7.63 trong Phẩm Không Tuyên Bố, Chương Bảy Pháp, Tăng Chi Bộ; bản Việt của HT. Thích Minh Châu đánh số 59 “Các Người Vợ”.

Sujātā là ai?

Theo kinh, Sujātā là con dâu của gia chủ Anāthapiṇḍika, được đưa về từ một gia đình giàu có (2.2). Kinh không nêu tên chồng nàng.

Có kinh nào nói về bổn phận của người chồng?

Có. Kinh Giáo Huấn Sigāla (DN 31:30.1–30.5) nêu năm cách người chồng đối xử với vợ và năm cách người vợ đáp lại.

“Vợ như tớ gái” có phải hình mẫu tốt nhất?

Kinh xếp cả bốn loại mẹ, chị em, bạn, tớ gái vào nhóm đi về thiện thú (13.1–13.4) mà không xếp hạng giữa chúng. Đó là lựa chọn của riêng Sujātā.

Một câu ghi nhớ

Điều làm nên người bạn đời tốt không phải gia thế, mà là giới hạnh, lòng thương và lời nói hiền.

Nguồn tham khảo

  1. Văn bản Pāli và bản dịch của Bhikkhu Sujato, SuttaCentral: https://suttacentral.net/an7.63
  2. HT. Thích Minh Châu (dịch), Tăng Chi Bộ Kinh, Chương Bảy Pháp, Phẩm Không Tuyên Bố, kinh số 59 “Các Người Vợ”: budsas.net
  3. Kinh Giáo Huấn Sigāla (DN 31), SuttaCentral: https://suttacentral.net/dn31
  4. Bài liên quan: Pattakamma Sutta (AN 4.61); Tăng Chi Bộ Kinh – Tổng quan