Ba y (ticīvara) của tỳ-kheo gồm y tăng-già-lê hai lớp (saṅghāṭi), y vai trái một lớp (uttarāsaṅga) và y nội một lớp (antaravāsaka). Theo Cīvarakkhandhaka, chương thứ tám của Mahāvagga trong Tạng Luật Pāli, Đức Phật cho phép ba y sau khi tự mình thử ngồi ngoài trời suốt một đêm đông giá lạnh (Kd 8:13.2.2–13.5.8). Chương này cũng quy định y phải được may từ nhiều mảnh, nhuộm bằng sáu loại thuốc nhuộm, và không giữ y dư.
Bài viết đọc các đoạn chính của Kd 8 theo bản Pāli và bản dịch của Bhikkhu Brahmali (SuttaCentral), đối chiếu bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda.
1. Hồ sơ chủ đề
- Vị trí: Mahāvagga, chương 8 Cīvarakkhandhaka (Kd 8), Tạng Luật Pāli
- Các mục chính: chuyện Jīvaka và y của gia chủ (mục 7–9), sáu loại vải (mục 10), nhuộm y (mục 14), y may từ mảnh (mục 15), ba y (mục 16), y dư (mục 17), các màu bị cấm (mục 27)
- Nhân vật: Đức Phật, lương y Jīvaka Komārabhacca, Tôn giả Ānanda, nhóm sáu tỳ-kheo
- Chủ đề: nguồn gốc y, giới hạn số y, hình thức và màu y, tinh thần biết đủ
2. Từ y phấn tảo đến y của gia chủ
Theo lời Jīvaka trong Kd 8, khi ấy Đức Phật và chư tăng mặc y phấn tảo (paṃsukūla), tức y may từ vải bỏ đi. Lương y Jīvaka được vua Pajjota tặng một cặp vải Siveyyaka quý hiếm, đem dâng Đức Phật và thỉnh cầu Ngài cho phép chư tăng nhận y do gia chủ cúng dường (Kd 8:1.34.7–11). Đức Phật nhận vải và dạy:
“Anujānāmi, bhikkhave, gahapaticīvaraṃ. Yo icchati, paṃsukūliko hotu. Yo icchati, gahapaticīvaraṃ sādiyatu. Itarītarenapāhaṃ, bhikkhave, santuṭṭhiṃ vaṇṇemī.” (Kd 8:1.35.2–5)
“Này các tỳ-kheo, Ta cho phép y của gia chủ. Ai muốn thì mặc y phấn tảo; ai muốn thì nhận y của gia chủ. Nhưng này các tỳ-kheo, Ta tán thán sự biết đủ với bất cứ thứ nào.”
Câu cuối là chìa khóa của cả chương: cho phép rộng hơn, nhưng giá trị được đề cao vẫn là biết đủ (santuṭṭhi). Sau đó Kd 8 cho phép sáu loại vải: vải lanh, bông, lụa, len, gai sāṇa và gai bhaṅga (Kd 8:3.1.5–6).
3. Y may từ nhiều mảnh: hình ảnh ruộng Magadha
Trên đường đến Dakkhiṇāgiri, Đức Phật thấy những thửa ruộng ở Magadha được chia ô vuông vức với bờ dọc, bờ ngang và chỗ giao nhau. Ngài hỏi Tôn giả Ānanda có thể may y cho chư tăng theo kiểu ấy không; Tôn giả Ānanda nhận lời và làm được (Kd 8:12.1.2–9). Đức Phật khen Ānanda hiểu rộng điều Ngài nói vắn tắt, và giải thích lợi ích:
“Chinnakaṃ bhavissati, satthalūkhaṃ samaṇasāruppaṃ paccatthikānañca anabhicchitaṃ.” (Kd 8:12.2.3)
“(Y) sẽ được làm từ các mảnh cắt rời, bị dao cắt nên không còn giá trị, thích hợp với sa-môn, và không bị kẻ trộm thèm muốn.”
Rồi Ngài cho phép cả ba y đều may từ mảnh (chinnaka) (Kd 8:12.2.4). Văn bản kể tên các phần của y như dải dài, dải ngắn, ô lớn, ô vừa, phần giữa, phần cổ, phần ống chân, phần biên (Kd 8:12.2.3). Hình thức ấy vẫn còn thấy trên y của chư tăng Theravāda ngày nay.
4. Vì sao là ba y? Đêm đông ở Vesālī
Trên đường từ Rājagaha đến Vesālī, Đức Phật thấy nhiều tỳ-kheo mang y chất đầy trên đầu, trên vai, ngang hông. Ngài nghĩ những vị này đã quá dễ dàng sa vào sự thừa thãi y phục, và muốn đặt một giới hạn (Kd 8:13.1.2–4).
Đến Vesālī, vào những đêm đông lạnh có tuyết rơi, Đức Phật ngồi ngoài trời với một y. Hết canh đầu thấy lạnh, Ngài đắp y thứ hai; hết canh giữa, đắp y thứ ba; cuối canh chót lúc rạng đông, đắp y thứ tư thì không còn lạnh (Kd 8:13.2.2–5). Ngài suy nghĩ rằng ngay cả những thiện gia nam tử sợ lạnh cũng có thể sống được với ba y, rồi chế định:
“Anujānāmi, bhikkhave, ticīvaraṃ — diguṇaṃ saṅghāṭiṃ, ekacciyaṃ uttarāsaṅgaṃ, ekacciyaṃ antaravāsakan.” (Kd 8:13.5.8)
“Này các tỳ-kheo, Ta cho phép ba y: y tăng-già-lê hai lớp, y vai trái một lớp, y nội một lớp.”
Có thể nhận thấy: tăng-già-lê hai lớp cộng hai y một lớp vừa đúng bốn lớp vải, bằng số y Ngài đã đắp trong đêm ấy. Giới hạn ba y vì vậy không phải con số tùy tiện, mà dựa trên kinh nghiệm thật.
5. Không giữ y dư
Nghe Đức Phật cho phép ba y, nhóm sáu tỳ-kheo dùng một bộ ba y vào làng, một bộ khác ở trong chùa, một bộ khác để tắm. Đức Phật dạy không được giữ y dư; ai giữ thì phải được xử lý theo luật (Kd 8:13.6.1–8). Brahmali ghi chú rằng điều này dẫn chiếu đến Nissaggiya Pācittiya thứ nhất, điều học về y dư quá mười ngày.
Ngay sau đó có trường hợp Tôn giả Ānanda được cúng một y dư và muốn dành cho Tôn giả Sāriputta đang ở Sāketa (Kd 8:13.7.1–3). Đức Phật hỏi bao lâu nữa Sāriputta trở về; Tôn giả Ānanda đáp chín hay mười ngày. Đức Phật liền cho phép giữ y dư tối đa mười ngày (Kd 8:13.7.12–15), đúng với thời hạn trong điều học Nissaggiya Pācittiya thứ nhất.
6. Nhuộm y và màu y
Khi các tỳ-kheo nhuộm y bằng phân bò và đất sét vàng khiến y xấu màu, Đức Phật cho phép sáu loại thuốc nhuộm: từ rễ, thân cây, vỏ cây, lá, hoa và quả (Kd 8:10.1.1–5).
Kd 8 cũng cấm mặc y toàn một màu xanh, toàn vàng, toàn đỏ, toàn đỏ tía, toàn đen, toàn cam, toàn màu be, cùng một số kiểu viền trang trí (Kd 8:29.1.18). Y của sa-môn không phải để làm đẹp hay phô trương.
7. Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Trong Kd 8 |
|---|---|---|
| ticīvara | ba y | Được cho phép ở 13.5.8 |
| saṅghāṭi | y tăng-già-lê (hai lớp) | diguṇa saṅghāṭi |
| uttarāsaṅga / antaravāsaka | y vai trái / y nội | Mỗi y một lớp |
| paṃsukūla | y phấn tảo, vải bỏ đi | Truyền thống ban đầu (1.34.7) |
| chinnaka | được cắt thành mảnh | Y may theo ruộng Magadha (12.2.4) |
8. Một điểm dễ hiểu sai
Hiểu lầm: y may từ nhiều mảnh chỉ là một kiểu trang trí truyền thống.
Theo văn bản: việc cắt vải thành mảnh có lý do rõ ràng: làm y mất giá trị thương mại, hợp với đời sống sa-môn, và không bị kẻ trộm nhắm tới (Kd 8:12.2.3). Tương tự, ba y không phải con số tượng trưng, mà là giới hạn được Đức Phật xác định qua chính kinh nghiệm chịu lạnh trong đêm đông ở Vesālī (Kd 8:13.2–13.5).
9. Ứng dụng trong đời sống
- Đủ dùng là đủ: câu “Ta tán thán sự biết đủ với bất cứ thứ nào” (Kd 8:1.35.5) có thể áp dụng cho tủ quần áo của mỗi người.
- Quy tắc dựa trên thử nghiệm: Đức Phật tự mình thử trước khi đặt giới hạn; một quy tắc tốt nên dựa trên kinh nghiệm thật.
- Giản dị để an toàn: thứ không có giá trị phô trương thì cũng ít bị người khác thèm muốn.
- Khi cúng dường y: người tại gia hiểu được giới hạn ba y sẽ biết cúng dường đúng lúc, đúng nhu cầu.
Ba câu hỏi ôn tập
- Ai đã thỉnh Đức Phật cho phép chư tăng nhận y của gia chủ?
- Ba y gồm những y nào, mỗi y mấy lớp?
- Hình ảnh nào gợi ý cho kiểu y may từ mảnh?
Đáp án: (1) Lương y Jīvaka Komārabhacca (Kd 8:1.34.11). (2) Tăng-già-lê hai lớp, y vai trái một lớp, y nội một lớp (Kd 8:13.5.8). (3) Những thửa ruộng chia ô của xứ Magadha (Kd 8:12.1.2).
Câu hỏi thường gặp
Cīvarakkhandhaka là gì?
Là chương thứ tám của Mahāvagga trong Tạng Luật Pāli, quy định mọi việc liên quan đến y: nguồn vải, cách may, cách nhuộm, số lượng, phân chia và thừa kế y.
Vì sao tăng-già-lê lại hai lớp?
Văn bản không giải thích trực tiếp. Tuy vậy Kd 8 kể Đức Phật cần bốn tấm y để không lạnh trong đêm đông, và tăng-già-lê hai lớp cộng với hai y một lớp vừa đúng bốn lớp (Kd 8:13.2.2–5; 13.5.8).
Tỳ-kheo có được mặc y màu tùy thích không?
Không. Kd 8 cho phép sáu loại thuốc nhuộm tự nhiên (Kd 8:10.1.5) và cấm các y toàn một màu như xanh, vàng, đỏ, đen (Kd 8:29.1.18).
Cīvarakkhandhaka liên quan gì đến lễ Kathina?
Kathina có chương riêng (Kathinakkhandhaka, Kd 7), nhưng cả hai cùng xoay quanh y của chư tăng; quy định về y dư và ba y ở Kd 8 là nền để hiểu lễ dâng y.
Đọc thêm: Khandhaka – Kiền Độ: Bộ Quy Tắc Sinh Hoạt Tăng Đoàn, Kathina Qua Chú Giải — Lễ Dâng Y Và Ý Nghĩa Tu Tập, Kathinakkhandhaka — Lễ Dâng Y Kathina Trong Tạng Luật, Nissaggiya Pācittiya — 30 Giới Về Vật Dụng và Sīmā – Ranh Giới Hành Tăng Sự.
Một câu ghi nhớ
“Ta tán thán sự biết đủ với bất cứ thứ nào.” (Kd 8:1.35.5)
Nguồn tham khảo
- Cīvarakkhandhaka (Kd 8), Pāli và bản dịch Anh của Bhikkhu Brahmali, SuttaCentral: https://suttacentral.net/pli-tv-kd8
- Tỳ-khưu Indacanda (dịch), Tạng Luật – Đại Phẩm, chương VIII về y: budsas.net