Câu chuyện trong chú giải (vatthu) đúng là thường có những chi tiết không có trong kinh: tên người, tiền thân, bối cảnh, kết quả của buổi thuyết pháp. Chính các bộ Chú giải và Phụ chú giải Pāli cũng nói rõ điều này: chuyện được truyền lại qua nhiều đời, có chuyện được các vị thầy ở Sri Lanka đưa vào sau, và có chỗ chú giải tự đánh dấu “phần không có trong Pāli”. Đọc đúng phần vatthu là biết nó thuộc tầng nào, nó trả lời câu hỏi gì, và nó được kể với mức độ chắc chắn ra sao.
Bài viết này không bàn chung chung về giá trị của chú giải, mà đưa ra năm dấu hiệu đọc được ngay trong văn bản Pāli (bản Chaṭṭha Saṅgāyana), kèm ví dụ cụ thể từ chú giải Dhammapada, Udāna, Buddhavaṃsa và phụ chú giải Tạng Luật.
1. Hồ sơ chủ đề
- Thuật ngữ: vatthu (câu chuyện, sự việc), aṭṭhuppatti (sự việc làm duyên thuyết), kira (nghe nói, tương truyền)
- Nguồn chính: Dhammapada-aṭṭhakathā, Udāna-aṭṭhakathā, Buddhavaṃsa-aṭṭhakathā, Vajirabuddhiṭīkā, Paramatthamañjūsā
- Câu hỏi: chuyện trong chú giải từ đâu ra, và nên đọc như thế nào?
2. Dấu hiệu thứ nhất: chú giải tự nói chuyện được truyền lại và chuyển ngữ
Phần mở đầu chú giải Dhammapada cho biết nguồn gốc của các câu chuyện:
“Paramparābhatā tassa, nipuṇā atthavaṇṇanā; Yā tambapaṇṇidīpamhi, dīpabhāsāya saṇṭhitā.” (Dhp-a, Ganthārambhakathā, kệ 5)
“Lời giải nghĩa tinh tế về [Dhammapada], được truyền lại nối tiếp nhau, vốn được lưu giữ trên đảo Tambapaṇṇi bằng ngôn ngữ của đảo.”
Các kệ tiếp theo cho biết tác giả được Trưởng lão Kumārakassapa thỉnh cầu, bỏ ngôn ngữ của đảo và lối văn quá dài dòng, đưa vào tiếng Pāli, giải thích những chữ trong kệ chưa được giải, còn phần còn lại thì “nói lại bằng ngôn ngữ khác theo đúng ý nghĩa”. Như vậy, theo chính lời tác giả, các câu chuyện trong chú giải Dhammapada là bản chuyển ngữ và biên tập lại một truyền thống có trước, không phải sáng tác mới.
3. Dấu hiệu thứ hai: khung “ở đâu, về ai”
Mỗi câu chuyện trong chú giải Dhammapada mở bằng một khung cố định:
“Ayaṃ dhammadesanā kattha bhāsitāti? Sāvatthiyaṃ. Kaṃ ārabbhāti? Cakkhupālattheraṃ.” (Dhp-a, Cakkhupālattheravatthu)
“Bài pháp này được nói ở đâu? Ở Sāvatthī. Liên quan đến ai? Trưởng lão Cakkhupāla.”
Khung này cho thấy chức năng của vatthu: trả lời câu hỏi “câu kệ được nói trong hoàn cảnh nào”. Câu kệ Dhp 1 (“Ý dẫn đầu các pháp…”) có trong Tam tạng; còn chuyện Trưởng lão Cakkhupāla mù mắt là phần chú giải gắn vào để làm bối cảnh. Phần kết của nhiều chuyện có công thức “cuối thời pháp” (desanāpariyosāne), kể ai chứng quả gì. Khi đọc, hãy tách ba phần: câu kệ (kinh), bối cảnh (chú giải), kết quả (chú giải).
4. Dấu hiệu thứ ba: chữ “kira”, “nghe nói”
Câu chuyện Cakkhupāla bắt đầu bằng “Sāvatthiyaṃ kira…” (Nghe nói ở Sāvatthī…). Phụ chú giải Paramatthamañjūsā giải thích chữ này:
“Kirāti anussavanatthe nipāto. Tena vuccamānassatthassa anu anu suyyamānataṃ dīpeti.” (Paramatthamañjūsā, Nidānādikathāvaṇṇanā)
“Kira là một tiểu từ mang nghĩa ‘nghe truyền lại’. Nó cho biết điều được nói đã được nghe qua nhiều người nối tiếp.”
Vì vậy, khi thấy “kira” mở đầu một chuyện, người đọc nên hiểu đó là lời tương truyền mà người chú giải tiếp nhận, không phải điều người chú giải tự chứng kiến hay tự khẳng định.
5. Dấu hiệu thứ tư: chú giải ghi cả ý kiến khác
Ví dụ rõ nhất là kinh Bāhiya (Ud 1.10). Kinh văn chỉ nói một “vị thiên có họ hàng thời trước” (purāṇasālohitā devatā) đến khuyên Bāhiya. Chú giải Udāna kể thêm cả một câu chuyện: thời Đức Phật Kassapa, bảy vị tỳ-kheo leo núi tu tập, một vị chứng A-la-hán, một vị chứng Bất Lai và sinh lên cõi Phạm thiên; vị Phạm thiên ấy chính là “vị thiên” trong kinh. Nhưng trước đó chú giải ghi:
“Keci pana ‘purāṇasālohitāti purāṇakāle bhavantare sālohitā mātubhūtā ekā devatā’ti vadanti, taṃ aṭṭhakathāyaṃ paṭikkhipitvā purimoyevattho gahito.” (Ud-a, Bāhiyasuttavaṇṇanā)
“Có người nói ‘họ hàng thời trước’ là một vị thiên từng làm mẹ ở đời trước; ý ấy đã bị chú giải bác bỏ, và nghĩa trước được chấp nhận.”
Đoạn này cho thấy hai điều: chi tiết “Phạm thiên đồng tu” là cách hiểu của chú giải, và đã từng có cách hiểu khác. Người đọc có thể trân trọng câu chuyện mà không lẫn nó với kinh văn.
6. Dấu hiệu thứ năm: chú giải tự đánh dấu phần ngoài kinh
Chú giải Buddhavaṃsa (Madhuratthavilāsinī) nói thẳng rằng ngoài 22 hạng mục có trong kinh văn về mỗi vị Phật, nó sẽ đưa thêm mười hạng mục “không có trong Pāli” (pāḷianāruḷha), như ba tòa lâu đài, số cung nữ, tên con trai. Đây là lời tự phân định quý giá, giúp người đọc biết chính xác đâu là phần bổ sung.
Phụ chú giải Tạng Luật Vajirabuddhi còn nói rõ hơn về nguồn gốc của một số câu chuyện. Ở phần giải giới pārājika thứ hai (đoạn về hai mươi lăm cách lấy của), văn bản ghi:
“Yāni panettha vatthūni, tāni sīhaḷadīpe ācariyehi saṅghādīnamanumatiyā aṭṭhakathāsu pakkhittāni.” (Vajirabuddhiṭīkā, Pañcavīsatiavahārakathāvaṇṇanā)
“Còn những câu chuyện ở đây, chúng được các vị thầy trên đảo Sīhaḷa đưa vào các bộ chú giải, với sự chấp thuận của Tăng chúng và các vị khác.”
Câu này chỉ nói về các chuyện ở đoạn ấy, không phải về mọi câu chuyện trong chú giải. Nhưng nó cho thấy truyền thống phụ chú giải không ngại ghi nhận rằng có chuyện được thêm vào ở Sri Lanka, và việc thêm vào ấy được đặt dưới sự đồng thuận của Tăng đoàn.
7. Vậy nên đọc vatthu thế nào?
| Câu hỏi | Cách kiểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chi tiết này có trong kinh không? | đối chiếu bản Pāli của kinh | Ud 1.10 chỉ nói “vị thiên” |
| Chuyện kể với mức chắc chắn nào? | tìm chữ kira, keci, apare | “Sāvatthiyaṃ kira…” |
| Chuyện phục vụ câu hỏi gì? | xem khung “ở đâu, về ai” | Dhp-a mỗi chuyện một câu kệ |
| Chú giải có tự đánh dấu không? | tìm chữ pāḷianāruḷha và lời mở đầu | Bv-a: mười hạng mục thêm vào |
Năm từ Pāli cần nhớ
| Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| vatthu | câu chuyện, sự việc | bối cảnh của câu kệ hay học giới |
| kira | nghe nói, tương truyền | dấu hiệu lời truyền lại |
| keci / apare | có người, người khác | giới thiệu ý kiến khác |
| paramparābhata | được truyền nối tiếp | Dhp-a nói về nguồn của mình |
| pāḷianāruḷha | không có trong Pāli | chú giải tự đánh dấu |
Một điểm dễ hiểu sai
Có hai thái độ cực đoan. Một là coi mọi câu chuyện chú giải như lời Đức Phật. Hai là gạt bỏ tất cả vì “không có trong kinh”. Văn bản Pāli cho thấy chính truyền thống chú giải không đòi hỏi thái độ thứ nhất: nó dùng chữ “kira”, ghi ý kiến bị bác bỏ, và tự đánh dấu phần ngoài kinh. Nhưng nó cũng không ủng hộ thái độ thứ hai: chuyện được truyền qua nhiều đời và được Tăng đoàn chấp thuận đưa vào chú giải, nên mang giá trị của một truyền thống giải thích lâu đời.
Ứng dụng trong đời sống
- Khi kể chuyện Pháp, hãy nói rõ “theo kinh” hay “theo chú giải”, như cách các bài về Kisāgotamī hay Paṭācārā đã làm.
- Khi đọc một câu chuyện cảm động, hãy tìm câu kệ gốc và đọc nó trước.
- Khi thấy hai cách kể khác nhau, đừng vội cho bên nào sai; xem chú giải đã ghi nhận điều đó ra sao.
Ba câu hỏi ôn tập
- Chú giải Dhammapada nói các câu chuyện của mình đến từ đâu?
- Chữ “kira” có nghĩa gì theo Paramatthamañjūsā?
- Kinh Bāhiya nói gì về “vị thiên”, và chú giải thêm gì?
Đáp án: (1) Từ lời giải nghĩa được truyền nối tiếp, lưu giữ trên đảo Tambapaṇṇi bằng ngôn ngữ của đảo (Dhp-a, kệ mở đầu 5). (2) Tiểu từ chỉ “nghe truyền lại”. (3) Kinh chỉ nói “vị thiên có họ hàng thời trước”; chú giải kể đó là vị Phạm thiên từng cùng tu với Bāhiya thời Đức Phật Kassapa.
Câu hỏi thường gặp
Câu chuyện trong chú giải có phải bịa ra không?
Văn bản không cho phép nói như vậy. Chú giải nói mình chuyển ngữ một truyền thống có trước, và phụ chú giải ghi nhận có chuyện được các vị thầy đưa vào với sự chấp thuận của Tăng đoàn.
Có nên dùng chuyện chú giải để giảng pháp?
Có thể, nếu nói rõ nguồn và không đặt nó ngang với kinh văn.
Làm sao biết chi tiết nào thuộc kinh?
Đối chiếu bản Pāli của kinh trên SuttaCentral hoặc bản Chaṭṭha Saṅgāyana; chi tiết không có ở đó là của tầng chú giải.
Một câu ghi nhớ
“Kira” là lời nhắc của chính chú giải: điều này được nghe truyền lại.
Đọc thêm: Dhammapada Aṭṭhakathā — Chú Giải Kinh Pháp Cú, Tranh Luận Về Tính Chính Thống Của Chú Giải, Bāhiya Sutta (Ud 1.10), Kisāgotamī Và Hạt Cải và Madhuratthavilāsinī: Chú Giải Buddhavaṃsa.
Nguồn tham khảo
- Dhammapada-aṭṭhakathā, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): s0502a.att.xml
- Udāna-aṭṭhakathā, Bāhiyasuttavaṇṇanā, bản Pāli VRI: s0503a.att.xml; Bāhiya Sutta, SuttaCentral: suttacentral.net/ud1.10
- Buddhavaṃsa-aṭṭhakathā, Ganthārambhakathā, bản Pāli VRI: s0511a.att.xml
- Vajirabuddhiṭīkā, Dutiyapārājikavaṇṇanā, bản Pāli VRI: vin06t.nrf.xml
- Paramatthamañjūsā (Visuddhimagga-mahāṭīkā), bản Pāli VRI: e0103n.att.xml