Đọc Chú Giải Pāli: Các Cụm Từ Kỹ Thuật “Ti Attho”, “Vuttaṃ Hoti”, “Adhippāyo”

Ai bắt đầu đọc chú giải (aṭṭhakathā) bằng nguyên bản cũng sớm nhận ra vài cụm từ lặp lại gần như trong mọi đoạn: …ti attho, …ti vuttaṃ hoti, …ti adhippāyo. Đây là bộ thuật ngữ đọc chú giải Pāli cơ bản nhất. Nắm được mỗi cụm làm việc gì, người đọc biết ngay nhà chú giải đang giải nghĩa một từ, diễn lại cả câu, hay nói ra điều mà lời kinh chỉ ngụ ý.

Bài viết dùng các ví dụ lấy trực tiếp từ chú giải Trường Bộ (Sumaṅgalavilāsinī) và Trung Bộ (Papañcasūdanī) trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI). Nếu bạn chưa quen với chú giải nói chung, có thể đọc trước bài Kỹ năng đọc hiểu chú giải Aṭṭhakathā.

1. Khung chung: chữ gốc + “ti” + lời giải

Hầu hết các câu chú giải có cùng một khuôn. Nhà chú giải trích một chữ hay một cụm của bản kinh (gọi là chữ gốc, “lemma”), gắn thêm ti (dạng rút gọn của iti, “rằng là”, dấu ngoặc kép của tiếng Pāli), rồi đưa lời giải. Ví dụ trong chú giải kinh Kassapasīhanāda (DN 8):

“Suññāgāreti suññe ghare, ekakova nisīditvāti adhippāyo.” (Sumaṅgalavilāsinī, chú giải DN 8, đoạn 403)

“Suññāgāre: trong ngôi nhà trống; ý muốn nói là ngồi một mình.”

Tách ra: suññāgāre + ti là chữ gốc lấy từ câu kinh “Sa-môn Gotama rống tiếng sư tử, nhưng rống trong nhà trống”. Suññe ghare là lời giải từng chữ. Sau đó một mệnh đề thứ hai kết thúc bằng ti adhippāyo cho biết ý ngầm. Chỉ một câu ngắn mà đã thấy hai tầng giải thích khác nhau. Mẹo đầu tiên: khi gặp một chữ đứng trước ti ở đầu câu, hãy dò ngược lên bản kinh để tìm nó.

2. “…ti attho”: “nghĩa là”

Attho là “nghĩa”. Cụm …ti attho đóng lại một lời giải nghĩa: phần đứng trước nó là nghĩa của chữ gốc. Trong 47 tệp aṭṭhakathā của bản VRI mà chúng tôi đếm, chuỗi “ti attho” xuất hiện hơn 9.000 lần, nhiều nhất trong ba cụm từ. Ví dụ ngay ở đoạn đầu chú giải kinh Phạm Võng (DN 1):

“Saddhiṃ antevāsinā brahmadattena māṇavenāti – ettha ante vasatīti antevāsī. Samīpacāro santikāvacaro sissoti attho.” (Sumaṅgalavilāsinī, chú giải DN 1, đoạn 1)

“‘Cùng với người đệ tử là thanh niên Brahmadatta’: ở đây, sống ở gần nên gọi là antevāsī. Nghĩa là người đi bên cạnh, người lui tới gần gũi, người học trò.”

Đoạn này có hai bước. Bước một là phân tích chữ (ante vasatīti antevāsī, “sống ở gần nên gọi là antevāsī”), một kiểu giải thích ngữ nguyên mà truyền thống gọi là nibbacana hay nirutti. Bước hai mới là nghĩa dùng thực tế: sisso, học trò. Cụm ti attho đánh dấu bước hai.

Một biến thể dài hơn là ayamettha attho, “đây là nghĩa ở chỗ này”. Nó thường xuất hiện khi lời giải là cả một chuỗi diễn giải chứ không chỉ một từ đồng nghĩa. Chú giải kinh Pháp Môn Căn Bản (MN 1) viết:

“Pathaviyā maññatīti ettha pathaviyāti bhummavacanametaṃ.” (Papañcasūdanī, chú giải MN 1, đoạn 2)

“Trong câu ‘tưởng tri trong đất’, chữ pathaviyā là cách nói vị trí cách (bhummavacana).”

Sau đó chú giải liệt kê bốn cách hiểu (“ta ở trong đất”, “cái gì của ta ở trong đất”…) và kết bằng ayamettha attho. Như vậy, attho không chỉ là từ đồng nghĩa; nó có thể là một lời giải ngữ pháp trọn vẹn.

3. “…ti vuttaṃ hoti”: “điều được nói là”

Vuttaṃ là “đã được nói”, hoti là “thì là”. Cụm này nghĩa là “điều (bản kinh) nói ở đây là…”. Khác với attho thường bám vào một từ, vuttaṃ hoti thường diễn lại cả câu bằng lời bình thường hơn, hoặc gỡ một chỗ ngữ pháp khác thường. Ví dụ trong chú giải kinh Tevijja (DN 13), nơi bản kinh viết sabbāni tāni (dạng trung tính) cho những con đường:

“Sabbāni tānīti liṅgavipallāsena vadati, sabbe teti vuttaṃ hoti.” (Sumaṅgalavilāsinī, chú giải DN 13)

“‘Sabbāni tāni’: (kinh) nói bằng cách đổi giống; điều được nói là ‘sabbe te’ (tất cả chúng).”

Nhà chú giải nhận ra giống ngữ pháp trong câu không khớp như người đọc chờ đợi, gọi tên hiện tượng (liṅgavipallāsa, đổi giống), rồi dùng vuttaṃ hoti để đưa ra dạng “chuẩn”. Đây là một chức năng rất hay gặp của cụm từ này.

Dạng câu độc lập idaṃ vuttaṃ hoti, “điều này có nghĩa là”, thường mở đầu một câu diễn lại. Chú giải câu “Evaṃ me sutaṃ” viết:

“Meti puggalappakāsanaṃ. Sutanti puggalakiccappakāsanaṃ. Idaṃ vuttaṃ hoti.” (Sumaṅgalavilāsinī, chú giải DN 1, đoạn 1)

“‘Me’ (tôi) chỉ ra con người; ‘sutaṃ’ (được nghe) chỉ ra việc làm của con người ấy. Điều này có nghĩa là: kinh mà tôi sắp trình bày, tôi đã nghe như vầy.”

Còn dạng nghi vấn kiṃ vuttaṃ hoti, “như vậy là nói gì?”, là câu tự hỏi để chuyển sang phần tóm ý.

4. “…ti adhippāyo”: “ý muốn nói là”

Adhippāya là “ý định, chủ ý”. Cụm ti adhippāyo cho biết phần đứng trước là điều người nói muốn nói nhưng không nói thẳng. Nó đi xa hơn chữ nghĩa: nhà chú giải bổ sung một điều ngầm. Ví dụ ở trên (ekakova nisīditvā, “ngồi một mình”) là một điều như vậy: chữ “nhà trống” không có chữ “một mình”, nhưng ý của những người chỉ trích là Đức Phật chỉ dám tuyên bố khi không có ai.

Một trường hợp điển hình là câu hỏi tu từ. Kinh Ví Dụ Tấm Vải (MN 7) có câu kệ:

“Kiṃ sundarikā karissati, kiṃ payāgā” (MN 7, đoạn 79)

“Sông Sundarikā làm được gì, Payāga làm được gì?”

Chú giải viết:

“Kiṃ sundarikā karissatīti sundarikā kilesavisodhane kiṃ karissati? Na kiñci kātuṃ samatthāti adhippāyo. Esa nayo payāgabāhukāsu.” (Papañcasūdanī, chú giải MN 7)

“Sundarikā làm được gì trong việc gột sạch phiền não? Ý muốn nói là: không làm được gì cả. Cách hiểu này áp dụng cho Payāga và Bāhukā.”

Câu hỏi trong kinh không có câu trả lời; adhippāyo nói ra câu trả lời ngầm. Câu cuối esa nayo, “phương pháp này (cũng áp dụng)”, là một cụm kỹ thuật khác: nhà chú giải giải một lần rồi bảo người đọc tự áp dụng cho các chữ tương tự.

Adhippāyo có thể bị tranh luận

Vì adhippāyo là suy đoán ý người nói, chính chú giải đôi khi ghi lại hai cách đoán khác nhau. Trong kinh Trạm Xe (MN 24), Tôn giả Puṇṇa nói rằng nếu biết người đối thoại là Sāriputta thì “chừng ấy cũng không nói ra được”. Papañcasūdanī giải:

“Upamā hi ajānantānaṃ āharīyatīti ayamettha adhippāyo.” (Papañcasūdanī, chú giải MN 24)

“Ví dụ là để đưa ra cho người chưa biết: đây là ý muốn nói ở chỗ này.”

Ngay sau đó văn bản viết: aṭṭhakathāyaṃ pana idampi paṭikkhipitvā, “nhưng trong Aṭṭhakathā (cổ) thì bác cả ý này”, và đưa ra cách hiểu khác: ví dụ vẫn được nói cả trước mặt chư Phật; Tôn giả Puṇṇa nói vậy vì kính trọng vị trưởng lão. Đây là bằng chứng rõ rằng adhippāyo là một lời diễn giải, không phải lời kinh.

5. Bảng so sánh ba cụm từ

Cụm từDịch gợi ýThường làm gì
…ti atthonghĩa làgiải nghĩa một từ hay cụm từ
…ti vuttaṃ hotiđiều được nói làdiễn lại câu, chuẩn hóa ngữ pháp
…ti adhippāyoý muốn nói lànói ra ý ngầm, trả lời câu hỏi tu từ

Ranh giới không tuyệt đối: đôi khi ba cụm dùng gần như thay thế nhau. Bảng trên chỉ mô tả xu hướng thường gặp, giúp người đọc đoán nhanh nhà chú giải đang làm gì.

6. Vài cụm từ đi kèm nên biết

  • ettha, tattha: “ở đây”, “trong đó”, mở đầu phần giải thích một đoạn.
  • athavā, api ca: “hoặc là”, “lại nữa”, đưa ra cách giải thứ hai.
  • veditabbo, daṭṭhabbo: “nên được hiểu”, “nên được xem là”.
  • esa nayo: “cách này (áp dụng cho)”, như ví dụ MN 7.
  • …tipi pāṭho: “cũng có bản đọc là…”, ghi một dị bản. Chủ đề này được bàn kỹ trong bài về dị bản kinh Pāli.

Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaGhi chú
atthanghĩatrong ti attho
vuttađã được nóiquá khứ phân từ của vac
adhippāyaý định, chủ ýý ngầm của người nói
liṅgavipallāsađổi giống ngữ phápchú giải DN 13
nayaphương pháp, cáchtrong esa nayo

Một điểm dễ hiểu sai

Nhiều người coi mọi điều đứng trước ti attho hay ti adhippāyo là “lời Phật giải thích”. Thật ra đó là lời của nhà chú giải, có khi dựa trên chú giải cổ hơn. Ví dụ MN 24 cho thấy chính truyền thống chú giải cũng có lúc không đồng ý với nhau về adhippāyo. Khi dịch, nên tách rõ: lời kinh dịch trong ngoặc kép, lời chú giải ghi “chú giải giải thích là…”.

Ứng dụng trong đời sống học Pāli

  • Đánh dấu khi đọc: gạch dưới chữ gốc đứng trước ti, khoanh tròn attho, vuttaṃ hoti, adhippāyo. Sau vài trang, cấu trúc đoạn chú giải sẽ hiện ra rõ.
  • Dò ngược về kinh: luôn mở song song bản kinh, như hướng dẫn trong Kỹ năng đọc hiểu kinh điển gốc.
  • Đọc tiếp phụ chú giải: ṭīkā dùng cùng bộ thuật ngữ để giải chính chú giải; xem năm ví dụ từ phụ chú giải Trường Bộ.
  • Học căn động từ: phần phân tích chữ trước ti attho thường dựa vào căn động từ; bảng 400 căn động từ Pāli rất hữu ích.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Trong câu “Suññāgāreti suññe ghare”, phần nào là chữ gốc, phần nào là lời giải?
  2. Vì sao chú giải DN 13 dùng vuttaṃ hoti cho sabbāni tāni?
  3. Ví dụ MN 24 cho thấy điều gì về adhippāyo?

Đáp án: (1) Suññāgāre (trước ti) là chữ gốc, suññe ghare là lời giải. (2) Vì bản kinh dùng giống ngữ pháp khác thường; chú giải gọi đó là đổi giống và đưa ra dạng sabbe te. (3) Adhippāyo là diễn giải, và chính truyền thống chú giải có lúc ghi hai cách hiểu khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Có cần thuộc hết các cụm từ kỹ thuật trước khi đọc chú giải không?

Không. Ba cụm trong bài và năm cụm đi kèm đã đủ cho phần lớn các trang. Những cụm hiếm hơn có thể học dần khi gặp.

Phụ chú giải (ṭīkā) có dùng cùng các cụm từ này không?

Có. Ṭīkā dùng cùng khuôn chữ gốc + ti + lời giải, chỉ khác ở chỗ chữ gốc thường lấy từ chú giải chứ không phải từ bản kinh.

Một câu ghi nhớ

“Attho” giải nghĩa chữ, “vuttaṃ hoti” diễn lại câu, “adhippāyo” nói ra điều kinh chỉ ngụ ý.

Nguồn tham khảo

  1. Sumaṅgalavilāsinī (chú giải Trường Bộ), bản VRI: s0101a.att1.xml (DN 1), s0101a.att8.xml (DN 8), s0101a.att13.xml (DN 13)
  2. Papañcasūdanī (chú giải Trung Bộ), bản VRI: s0201a.att1.xml (MN 1, MN 7), s0201a.att3.xml (MN 24)
  3. Kinh Ví Dụ Tấm Vải (MN 7), Pāli và bản dịch Anh: SuttaCentral MN 7
  4. Kinh Trạm Xe (MN 24): SuttaCentral MN 24