Mātikā Của Dhammasaṅgaṇī: 22 Đề Tam, 100 Đề Nhị Và 42 Đề Nhị Kinh Tạng

Mātikā của Dhammasaṅgaṇī là “bảng đề mục” mở đầu Tạng Abhidhamma, gồm 22 đề tam (tika, nhóm ba) và 100 đề nhị (duka, nhóm hai) theo Abhidhamma, cộng thêm 42 đề nhị theo Kinh tạng. Mỗi đề là một cách chia toàn bộ các pháp thành hai hoặc ba phần, và phần còn lại của Dhammasaṅgaṇī, cũng như bộ Paṭṭhāna, được xây trên khung này.

Site đã có bài tổng quan về Dhammasaṅgaṇī – Bộ Pháp Tụ. Bài này chỉ làm một việc: đọc trực tiếp mātikā bằng văn bản Pāli, đếm đúng từng đề, xem chúng được nhóm lại thế nào, và chú giải Atthasālinī nói gì về nguồn gốc của chúng.

1. Hồ sơ chủ đề

  • Thuật ngữ: mātikā (đề mục, “ma trận”); tika (đề tam); duka (đề nhị); gocchaka (chùm, nhóm đề nhị)
  • Văn bản: Dhammasaṅgaṇī, phần mātikā (SuttaCentral ds1.1, ds1.2, ds1.3)
  • Con số: 22 tika + 100 duka Abhidhamma + 42 duka Kinh tạng = 164 đề
  • Chú giải: Atthasālinī, Nidānakathā và Tikamātikāpadavaṇṇanā

2. Mātikā mở đầu ra sao?

Sau lời đảnh lễ, Dhammasaṅgaṇī bắt đầu bằng đề tam thứ nhất, chỉ gồm ba câu ngắn:

“Kusalā dhammā. Akusalā dhammā. Abyākatā dhammā.” (Dhs, mātikā 1; ds1.1:1.1–3.1)

“Các pháp thiện. Các pháp bất thiện. Các pháp vô ký.”

Không có động từ, không có lời giải thích. Mātikā chỉ nêu tên các nhóm; phần giải thích nằm ở bốn phần sau của bộ sách. Trong bản SuttaCentral, cạnh mỗi dòng có các con số chỉ nơi dòng ấy được giải thích. Ví dụ “Kusalā dhammā” ghi (1, 363, 985, 1384): mục 1 và 363 thuộc phần Tâm sinh khởi (Cittuppādakaṇḍa), mục 985 thuộc phần Tóm lược (Nikkhepakaṇḍa), mục 1384 thuộc phần Giải nghĩa (Atthuddhāra). Narada ghi nhận phần lớn bộ sách dành để giải thích đề tam đầu tiên này.

3. Hai mươi hai đề tam

Đếm theo văn bản ds1.1, mātikā có đúng 22 đề tam, mỗi đề chia các pháp thành ba:

#Tên PāliBa phần
1Kusalattikathiện, bất thiện, vô ký
2Vedanāttikatương ưng lạc thọ, khổ thọ, không khổ không lạc thọ
3Vipākattikalà quả, có tính cho quả, không phải cả hai
4Upādinnattikado thủ chấp sinh và là cảnh của thủ; không do thủ sinh nhưng là cảnh của thủ; không cả hai
5Saṅkiliṭṭhattikanhiễm ô và là cảnh phiền não; không nhiễm ô nhưng là cảnh phiền não; không cả hai
6Vitakkattikacó tầm có tứ, không tầm chỉ có tứ, không tầm không tứ
7Pītittikacâu hành hỷ, câu hành lạc, câu hành xả
8Dassanenapahātabbattikađoạn trừ do thấy, do tu tập, không do cả hai
9Dassanenapahātabbahetukattikacó nhân đoạn trừ do thấy, do tu tập, không do cả hai
10Ācayagāmittikadẫn đến tích tập, dẫn đến giảm trừ, không cả hai
11Sekkhattikahữu học, vô học, không phải hai
12Parittattikahy thiểu, đáo đại, vô lượng
13Parittārammaṇattikacó cảnh hy thiểu, đáo đại, vô lượng
14Hīnattikathấp kém, trung bình, cao thượng
15Micchattaniyatattikatà tánh cố định, chánh tánh cố định, bất định
16Maggārammaṇattikacó đạo làm cảnh, có đạo làm nhân, có đạo làm trưởng
17Uppannattikađã sinh, chưa sinh, sẽ sinh
18Atītattikaquá khứ, vị lai, hiện tại
19Atītārammaṇattikacó cảnh quá khứ, vị lai, hiện tại
20Ajjhattattikanội, ngoại, cả nội và ngoại
21Ajjhattārammaṇattikacó cảnh nội, ngoại, cả hai
22Sanidassanattikathấy được và có đối ngại; không thấy được nhưng có đối ngại; không thấy được, không đối ngại

Nhìn lướt bảng, có thể thấy các đề tam xét pháp từ nhiều góc: đạo đức (1, 14, 15), cảm thọ (2, 7), nghiệp quả (3, 10), phiền não (5, 8, 9), thiền (6), giải thoát (11, 16), tầm mức (12, 13), thời gian (17, 18, 19), nội ngoại (20, 21) và vật chất (22).

4. Một trăm đề nhị Abhidhamma

Phần thứ hai (ds1.2) gồm 100 đề nhị, xếp thành 13 nhóm. Mười nhóm gọi là “chùm” (gocchaka), mỗi chùm xoay quanh một loại phiền não hay một khái niệm; ba nhóm còn lại là đề nhị “trung gian nhỏ”, “trung gian lớn” và “đề nhị phía sau”:

NhómSố đề nhịĐề nhị đầu tiên
Hetugocchaka (nhân)6là nhân / không phải nhân
Cūḷantaraduka (trung gian nhỏ)7có duyên / không duyên
Āsavagocchaka (lậu)6là lậu / không phải lậu
Saññojanagocchaka (kiết sử)6là kiết sử / không phải
Ganthagocchaka (phược)6là phược / không phải
Oghagocchaka (bộc lưu)6là bộc lưu / không phải
Yogagocchaka (ách)6là ách / không phải
Nīvaraṇagocchaka (triền cái)6là triền cái / không phải
Parāmāsagocchaka (chấp thủ sai)5là chấp thủ sai / không phải
Mahantaraduka (trung gian lớn)14có cảnh / không cảnh
Upādānagocchaka (thủ)6là thủ / không phải
Kilesagocchaka (phiền não)8là phiền não / không phải
Piṭṭhiduka (đề nhị phía sau)18đoạn trừ do thấy / không

Cộng: 6 + 7 + 6 × 6 + 5 + 14 + 6 + 8 + 18 = 100. Văn bản tự đóng phần này bằng chữ Abhidhammadukamātikā, “mātikā đề nhị Abhidhamma” (ds1.2:200.3). Các định nghĩa “tâm”, “tâm sở”, “vô vi” mà bài Bốn Pháp Chân Đế trích đều nằm trong các đề nhị của nhóm Mahantara và Cūḷantara.

5. Bốn mươi hai đề nhị theo Kinh tạng

Phần thứ ba (ds1.3) có 42 đề nhị mang hương vị kinh điển: thuộc phần minh / thuộc phần vô minh, như tia chớp / như kim cương, ngu / trí, đen / trắng, cho đến “trí về sự đoạn tận / trí về sự không sinh” (đề 42). Trong đó có đề nhị danh xưng, ngôn từ, chế định (đề 6–8), được phân tích trong bài Paññatti – Chế Định.

6. Chú giải nói gì về nguồn gốc mātikā?

Atthasālinī, trong phần Nidānakathā, phân biệt rõ hai lớp:

“Tesu dvāvīsati tikā sataṃ dukāti ayaṃ āhaccabhāsitā jinavacanabhūtā sabbaññubuddhena desitā sattannaṃ pakaraṇānaṃ mātikā nāma.” (Atthasālinī, Nidānakathā)

“Trong đó, hai mươi hai đề tam và một trăm đề nhị là lời trực tiếp của Đấng Chiến Thắng, do Đức Phật Toàn Giác thuyết; đó là mātikā của bảy bộ.”

Còn 42 đề nhị Kinh tạng, theo chú giải, do Tôn giả Sāriputta đặt ra, không phải từ ý riêng mà gom từ Tăng Chi Bộ (chương Một và chương Hai), Kinh Phúng Tụng và Kinh Thập Thượng; chúng chỉ được giải thích trong phần Nikkhepakaṇḍa. Đây là quan điểm của truyền thống chú giải; các học giả hiện đại có nhiều ý kiến khác nhau về quá trình hình thành Tạng Abhidhamma, và bài viết không đi vào tranh luận đó.

Cũng theo Atthasālinī, Paṭṭhāna dùng chính mātikā này làm khung: dựa vào 22 đề tam có Tika-paṭṭhāna, dựa vào 100 đề nhị có Duka-paṭṭhāna, rồi phối hợp chéo thành Dukatika, Tikaduka, Tikatika, Dukaduka, tổng cộng sáu phương pháp. Xem thêm Paṭṭhāna – Bộ Duyên Hệ.

7. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaGhi chú
mātikāđề mục, bảng đầu đềkhung của Dhammasaṅgaṇī
tikađề tam22 đề
dukađề nhị100 + 42 đề
gocchakachùm, nhóm10 chùm trong 100 đề nhị
nikkhepatóm lượcphần giải thích từng đề bằng uẩn, xứ, giới

8. Một điểm dễ hiểu sai

Nhiều người tưởng mātikā là “mục lục” theo nghĩa thông thường, tức danh sách các chương. Thật ra mỗi đề là một lăng kính phân loại áp dụng cho toàn bộ các pháp. Đề “quá khứ, vị lai, hiện tại” không nói về một nhóm pháp riêng; nó chia mọi pháp hữu vi theo thời gian, và một pháp có thể nằm đồng thời trong hàng chục đề khác nhau. Một tâm sân, chẳng hạn, vừa là bất thiện (đề 1), vừa tương ưng khổ thọ (đề 2), vừa “nhiễm ô và là cảnh của phiền não” (đề 5), và khi đang khởi thì thuộc phần “hiện tại” (đề 18).

9. Ứng dụng trong đời sống

  • Thử nhìn một trạng thái tâm qua vài đề tam: nó thiện hay bất thiện? đi với thọ nào? dẫn đến tích tập hay giảm trừ? Đó là cách “đọc mātikā” trong đời thường.
  • Đề tam 10 (tích tập / giảm trừ) là câu hỏi hữu ích trước mọi quyết định: việc này làm vòng luân hồi dày thêm hay mỏng đi?
  • Khi học Paṭṭhāna hay Vibhaṅga, quay lại mātikā để biết mỗi câu hỏi đang dùng lăng kính nào.

10. Ba câu hỏi ôn tập

  1. Mātikā có bao nhiêu đề tam? Hai mươi hai (ds1.1).
  2. 100 đề nhị Abhidhamma chia mấy nhóm? Mười ba nhóm, trong đó mười chùm (gocchaka) (ds1.2).
  3. Theo Atthasālinī, ai đặt 42 đề nhị Kinh tạng? Tôn giả Sāriputta (Nidānakathā).

Câu hỏi thường gặp

Mātikā Dhammasaṅgaṇī là gì?

Là phần đề mục mở đầu Dhammasaṅgaṇī: 22 đề tam, 100 đề nhị Abhidhamma và 42 đề nhị Kinh tạng, dùng làm khung phân loại cho toàn bộ các pháp.

Đề tam đầu tiên là gì?

Thiện, bất thiện, vô ký (kusalā, akusalā, abyākatā dhammā). Đây là đề được giải thích dài nhất trong bộ sách.

Vì sao gọi mātikā là “của bảy bộ”?

Vì theo Atthasālinī, 22 đề tam và 100 đề nhị là nền tảng cho cả bảy bộ Abhidhamma, rõ nhất là Paṭṭhāna. Xem thêm Atthasālinī – Chú Giải Bộ Pháp Tụ.

Một câu ghi nhớ

Một trăm sáu mươi bốn lăng kính, cùng soi một thực tại: mātikā không chia pháp thành ngăn kéo, mà dạy ta nhìn một pháp từ nhiều phía.

Nguồn tham khảo

  1. Dhammasaṅgaṇī, Tikamātikā, Dukamātikā, Suttantikadukamātikā, văn bản Pāli trên SuttaCentral: ds1.1, ds1.2, ds1.3
  2. Atthasālinī, Nidānakathā và Tikamātikāpadavaṇṇanā, văn bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI)
  3. Nārada Mahāthera, A Manual of Abhidhamma, chương I, chú thích 3 (giới thiệu Dhammasaṅgaṇī): budsas.net; bản Việt Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Phạm Kim Khánh dịch, Chương 1: budsas.net