Nissaya: Y Chỉ, Thầy Upajjhāya Và Ācariya Trong Đời Sống Tỳ-kheo

Nissaya (y chỉ) là sự nương tựa chính thức của một tỳ-kheo mới vào một vị thầy trong những năm đầu đời xuất gia. Theo Mahākhandhaka của Tạng Luật Pāli, có hai loại thầy: thầy tế độ (upajjhāya), người đứng ra cho thọ giới, và thầy y chỉ hay thầy dạy (ācariya). Cả hai được Đức Phật chế định với cùng một nguyên tắc: thầy xem trò như con, trò xem thầy như cha (Kd 1:25.6.3; 32.1.17).

Bài viết đọc các đoạn liên quan trong Kd 1 theo bản Pāli và bản dịch của Bhikkhu Brahmali (SuttaCentral), đối chiếu bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda.

1. Hồ sơ chủ đề

  • Vị trí: Mahāvagga, chương 1 Mahākhandhaka (Kd 1), các mục 15 (Upajjhāyavattakathā), 18 (Ācariyavattakathā), 22 (Nissayapaṭippassaddhikathā), 40 (Nissayamuccanakakathā)
  • Thuật ngữ: upajjhāya (thầy tế độ, Brahmali: preceptor), saddhivihārika (đệ tử của thầy tế độ), ācariya (thầy dạy, Brahmali: teacher), antevāsika (học trò của thầy dạy), nissaya (Brahmali: formal support)
  • Chủ đề: lý do có thầy, cách thỉnh thầy, bổn phận hai chiều, thời gian y chỉ, khi nào y chỉ chấm dứt

2. Vì sao Đức Phật chế định thầy tế độ?

Lý do rất cụ thể. Khi ấy các tỳ-kheo không có thầy tế độ, không có thầy dạy, không được ai chỉ bảo. Họ đi khất thực y áo xộc xệch, chìa bát xin cả phần ăn thừa ngay trên mâm của người đang ăn, tự xin canh cơm, và ồn ào trong nhà ăn. Người dân chê trách rằng họ chẳng khác gì các Bà-la-môn trong bữa tiệc Bà-la-môn (Kd 1:25.1.1–25.2.5). Sau khi quở trách, Đức Phật dạy:

“Anujānāmi, bhikkhave, upajjhāyaṃ. Upajjhāyo, bhikkhave, saddhivihārikamhi puttacittaṃ upaṭṭhapessati, saddhivihāriko upajjhāyamhi pitucittaṃ upaṭṭhapessati.” (Kd 1:25.6.2–3)

“Này các tỳ-kheo, Ta cho phép có thầy tế độ. Thầy tế độ hãy khởi tâm xem đệ tử như con, đệ tử hãy khởi tâm xem thầy tế độ như cha.”

Kết quả được nêu ngay sau đó: sống với nhau trong sự kính trọng, quan tâm, hòa hợp như vậy, họ sẽ tăng trưởng, lớn mạnh, sung mãn trong Pháp và Luật này (Kd 1:25.6.4).

3. Thỉnh thầy như thế nào?

Thủ tục rất đơn giản nhưng trang trọng. Người đệ tử đắp y một bên vai, đảnh lễ dưới chân, ngồi chồm hổm, chắp tay và nói ba lần: “Upajjhāyo me, bhante, hohi”, “Bạch ngài, xin ngài làm thầy tế độ của con” (Kd 1:25.7.3–5). Nếu vị kia biểu lộ bằng thân hay lời một trong các ý “được”, “không sao”, “thích hợp”, “đúng lẽ”, “hãy tinh tấn với niềm tin” thì thầy tế độ đã được nhận; nếu không biểu lộ gì thì chưa (Kd 1:25.7.6–7).

Với thầy dạy, lời thỉnh thêm một vế: “Ācariyo me, bhante, hohi, āyasmato nissāya vacchāmi”, “Bạch ngài, xin ngài làm thầy của con, con sẽ sống nương tựa vào ngài” (Kd 1:32.2.3). Chính cụm nissāya vacchāmi (“con sẽ sống nương tựa”) cho ta chữ nissaya.

4. Bổn phận hai chiều

Kd 1 dành nhiều đoạn chi tiết cho bổn phận của đệ tử đối với thầy (upajjhāyavatta): dậy đúng giờ, dâng tăm xỉa răng và nước súc miệng, soạn chỗ ngồi, rửa bát cháo cẩn thận không để trầy, cất chỗ ngồi khi thầy đứng dậy (Kd 1:25.8.3–6), cùng nhiều việc khác về đi khất thực, giặt y, dọn phòng.

Bổn phận không chỉ là phục vụ vật chất. Nếu thầy chán đời phạm hạnh, đệ tử phải đưa thầy đi chỗ khác hoặc thuyết pháp cho thầy; nếu thầy khởi lo âu hay tà kiến, đệ tử phải giúp thầy dẹp bỏ (Kd 1:25.20.1–3). Nếu thầy phạm trọng tội cần biệt trú, đệ tử phải lo liệu để Tăng cho thầy biệt trú (Kd 1:25.21.1–2).

Chiều ngược lại, thầy tế độ có bổn phận nâng đỡ đệ tử “bằng sự đọc tụng, sự hỏi han, lời khuyên và lời dạy” (uddesena paripucchāya ovādena anusāsaniyā, Kd 1:26.1.3). Nếu thầy có bát mà trò chưa có, thầy phải cho bát hoặc lo cho trò có bát (Kd 1:26.1.4).

5. Thầy dạy (ācariya) ra đời khi nào?

Sau đó lại xảy ra một tình trạng mới: các thầy tế độ đi nơi khác, hoàn tục, qua đời, hoặc theo phái khác; đệ tử của họ không còn ai chỉ bảo và lại khất thực một cách không đoan chánh (Kd 1:32.1.1–5). Đức Phật cho phép có thầy dạy, với cùng nguyên tắc “như cha như con” (Kd 1:32.1.16–18), và quy định thời gian:

“Anujānāmi, bhikkhave, dasavassaṃ nissāya vatthuṃ, dasavassena nissayaṃ dātuṃ.” (Kd 1:32.1.19)

“Này các tỳ-kheo, Ta cho phép sống y chỉ mười năm, và vị đủ mười hạ được cho y chỉ.”

6. Ai đủ tư cách làm thầy?

Điều kiện mười hạ có một câu chuyện. Tôn giả Upasena Vaṅgantaputta mới hai hạ đã cho một vị một hạ thọ giới làm đệ tử của mình. Đức Phật quở rằng chính ông còn phải được người khác dạy dỗ, sao lại nghĩ đến việc dạy người (Kd 1:31.5.1–9), và chế định: người chưa đủ mười hạ thì không được cho thọ giới (Kd 1:31.5.14–15). Sau đó điều kiện được bổ sung: phải là tỳ-kheo có năng lực, đủ khả năng, và có từ mười hạ trở lên (Kd 1:31.8.9; 35.2.11).

Kd 1 còn nêu các nhóm năm phẩm chất. Chẳng hạn, vị nào có giới, định, tuệ, giải thoát và giải thoát tri kiến của bậc vô học thì được cho thọ giới, cho y chỉ, nhận sa-di hầu hạ; vị không có thì không nên (Kd 1:36.2.1–36.3.2).

7. Nissaya kéo dài bao lâu và chấm dứt khi nào?

Quy định mười năm về sau được điều chỉnh. Khi Đức Phật hỏi vì sao số tỳ-kheo theo Ngài du hành về vùng Dakkhiṇāgiri lại ít, Tôn giả Ānanda trình bày sự việc, và Đức Phật dạy:

“Anujānāmi, bhikkhave, byattena bhikkhunā paṭibalena pañcavassāni nissāya vatthuṃ, abyattena yāvajīvaṃ.” (Kd 1:53.4.7)

“Này các tỳ-kheo, Ta cho phép tỳ-kheo có năng lực, đủ khả năng sống y chỉ năm năm; vị không có năng lực thì suốt đời.”

Thời hạn như vậy không cố định theo năm tháng mà theo năng lực. Văn bản liệt kê năm phẩm chất (giới, định, tuệ, giải thoát, giải thoát tri kiến của bậc vô học) để xác định ai được sống không y chỉ (Kd 1:53.5.1–7).

Y chỉ cũng chấm dứt vì hoàn cảnh. Với thầy tế độ, có năm trường hợp: thầy đi nơi khác, hoàn tục, qua đời, theo phái khác, hoặc thầy ra lệnh. Với thầy dạy có sáu trường hợp: năm trường hợp trên và khi trò trở về sống cùng thầy tế độ (Kd 1:36.1.3–7).

8. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaTrong Kd 1
upajjhāyathầy tế độĐược chế định ở 25.6.2
saddhivihārikađệ tử cùng trú của thầy tế độXem thầy như cha (25.6.3)
ācariyathầy dạy, thầy y chỉĐược chế định ở 32.1.16
antevāsikahọc trò của thầy dạy32.1.17
nissayasự nương tựa, y chỉThời hạn và chấm dứt (32.1.19; 36.1; 53.4.7)

Lưu ý: trong Kd 1, chữ nissaya còn dùng cho “bốn vật nương” của đời sống xuất gia (Brahmali: “the four supports”), là một nghĩa khác (Kd 1:31.1.2–10).

9. Một điểm dễ hiểu sai

Hiểu lầm: quan hệ thầy trò trong Tăng đoàn là quan hệ trên dưới một chiều, trò chỉ việc phục vụ.

Theo văn bản: bổn phận là hai chiều. Thầy phải dạy, hỏi han, khuyên bảo, lo cả bát y cho trò (Kd 1:26.1.3–4). Trò cũng có trách nhiệm giúp thầy khi thầy dao động, lo âu, có tà kiến hay phạm tội (Kd 1:25.20–21). Mục đích chung được nêu rõ: cùng tăng trưởng trong Pháp và Luật (Kd 1:25.6.4).

10. Ứng dụng trong đời sống

  • Người mới cần người dẫn: bất kỳ ai bước vào một con đường mới, tu học hay nghề nghiệp, đều cần một người hướng dẫn có kinh nghiệm.
  • Thời gian học theo năng lực: như quy định “năm năm với người có năng lực, suốt đời với người chưa có”, đừng vội tự lập khi chưa sẵn sàng.
  • Tình thầy trò như cha con: sự kính trọng và quan tâm hai chiều là điều kiện để cả hai cùng lớn lên.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Tình trạng nào dẫn đến việc chế định thầy tế độ?
  2. Câu chuyện nào dẫn đến điều kiện “đủ mười hạ” mới được cho thọ giới?
  3. Năm trường hợp y chỉ nơi thầy tế độ chấm dứt là gì?

Đáp án: (1) Tỳ-kheo không có thầy, không được chỉ dạy, khất thực và ăn uống không đoan chánh, bị dân chúng chê trách (Kd 1:25.1–25.2). (2) Tôn giả Upasena mới hai hạ đã cho người khác thọ giới (Kd 1:31.5.1–15). (3) Thầy đi nơi khác, hoàn tục, qua đời, theo phái khác, hoặc thầy ra lệnh (Kd 1:36.1.4).

Câu hỏi thường gặp

Nissaya là gì?

Là sự sống nương tựa chính thức vào một vị thầy (thầy tế độ hoặc thầy dạy) của tỳ-kheo trong những năm đầu, theo quy định của Mahākhandhaka.

Upajjhāya và ācariya khác nhau thế nào?

Upajjhāya là thầy tế độ, gắn với việc cho thọ giới; ācariya là thầy dạy, được chế định khi đệ tử vắng thầy tế độ. Cả hai đều theo nguyên tắc “như cha như con”.

Phải sống y chỉ bao lâu?

Quy định ban đầu là mười năm (Kd 1:32.1.19); quy định sau là năm năm với vị có năng lực và suốt đời với vị không có năng lực (Kd 1:53.4.7).

Ai được làm thầy?

Tỳ-kheo có năng lực, đủ khả năng, từ mười hạ trở lên (Kd 1:31.8.9; 35.2.11), cùng các phẩm chất được nêu trong các nhóm năm của Kd 1.

Đọc thêm: Quy Trình Xuất Gia Upasampadā – Thọ Đại Giới Tỳ-kheo, Mahākhandhako – Từ Giác Ngộ Đến Thành Lập Tăng Đoàn, Tứ Sự Cúng Dường — Tăng Sĩ Sống Bằng Gì, Sīmā – Ranh Giới Hành Tăng Sự và Kinh Một Nửa (SN 45.2): Thiện Hữu.

Một câu ghi nhớ

Thầy xem trò như con, trò xem thầy như cha; sống với nhau như vậy, cả hai cùng lớn lên trong Pháp và Luật.

Nguồn tham khảo

  1. Mahākhandhaka (Kd 1), Pāli và bản dịch Anh của Bhikkhu Brahmali, SuttaCentral: https://suttacentral.net/pli-tv-kd1
  2. Tỳ-khưu Indacanda (dịch), Tạng Luật – Đại Phẩm, chương I (gồm phần cho phép thầy tế độ, phận sự đối với thầy tế độ và chuyện Đại đức Upasena con trai của Vaṅganta): budsas.net