Kusala, Akusala, Abyākata: Thiện, Bất Thiện, Vô Ký – Đề Tam Đầu Tiên Của Abhidhamma

Thiện, bất thiện, vô ký (kusala, akusala, abyākata) là đề tam đầu tiên của Abhidhamma, chia toàn bộ các pháp theo tính chất đạo đức và nghiệp quả. Theo Dhammasaṅgaṇī, thiện là ba căn thiện cùng các uẩn tương ưng và nghiệp thân, khẩu, ý do chúng khởi; bất thiện là ba căn bất thiện cùng phiền não đi kèm; còn vô ký gồm tâm quả, tâm duy tác, toàn bộ sắc và Niết-bàn.

Bài viết không nói lại toàn bộ mātikā (đã có bài riêng). Ở đây ta chỉ đọc thật kỹ đề tam đầu tiên: ba định nghĩa trong Tạng Abhidhamma, cách chú giải Atthasālinī giải thích từng chữ, và vì sao Niết-bàn lại được xếp cùng nhóm với tâm quả và vật chất.

1. Hồ sơ chủ đề

  • Thuật ngữ: kusala (thiện), akusala (bất thiện), abyākata (vô ký, “không được tuyên bố là thiện hay bất thiện”)
  • Văn bản: Dhammasaṅgaṇī, mātikā đề tam 1; Nikkhepakaṇḍa §985–987; Atthuddhāra §1384–1386
  • Chú giải: Atthasālinī, Tikamātikāpadavaṇṇanā và phần giải thích tâm thiện thứ nhất, phần vô ký
  • Liên hệ: Abhidhammattha Saṅgaha ch. 1 (bốn loại tâm theo bản chất: bất thiện, thiện, quả, duy tác)

2. Định nghĩa trong phần Tóm lược (Nikkhepa)

Phần Nikkhepakaṇḍa định nghĩa đề tam này bằng ngôn ngữ uẩn và căn:

“Katame dhammā kusalā? Tīṇi kusalamūlāni – alobho, adoso, amoho; taṃsampayutto vedanākkhandho, saññākkhandho, saṅkhārakkhandho, viññāṇakkhandho; taṃsamuṭṭhānaṃ kāyakammaṃ, vacīkammaṃ, manokammaṃ – ime dhammā kusalā.” (Dhs §985; ds2.3.1:1.1–1.6)

“Những pháp nào là thiện? Ba căn thiện: không tham, không sân, không si; thọ uẩn, tưởng uẩn, hành uẩn, thức uẩn tương ưng với chúng; thân nghiệp, khẩu nghiệp, ý nghiệp do chúng làm sanh khởi: đó là những pháp thiện.”

Định nghĩa bất thiện (Dhs §986) có cùng cấu trúc, với ba căn tham, sân, si, nhưng thêm một cụm quan trọng: tadekaṭṭhā ca kilesā, “và các phiền não cùng trú với chúng”. Bất thiện không chỉ là ba căn, mà là cả một chùm phiền não đi theo.

“Katame dhammā abyākatā? Kusalākusalānaṃ dhammānaṃ vipākā kāmāvacarā, rūpāvacarā, arūpāvacarā, apariyāpannā; … ye ca dhammā kiriyā neva kusalā nākusalā na ca kammavipākā; sabbañca rūpaṃ, asaṅkhatā ca dhātu – ime dhammā abyākatā.” (Dhs §987; ds2.3.1:3.1–3.6)

“Những pháp nào là vô ký? Quả của các pháp thiện và bất thiện, thuộc dục giới, sắc giới, vô sắc giới và không thuộc ba cõi; … những pháp duy tác, không thiện, không bất thiện, cũng không phải quả của nghiệp; toàn bộ sắc; và giới vô vi: đó là những pháp vô ký.”

3. Định nghĩa trong phần Giải nghĩa: ngắn và gọn

Phần cuối của Dhammasaṅgaṇī (Atthuddhāra) lặp lại đề tam bằng cách nói của bảng tâm:

  • Thiện: “thiện trong bốn cõi” (catūsu bhūmīsu kusalaṃ, Dhs §1384), tức thiện dục giới, sắc giới, vô sắc giới và siêu thế.
  • Bất thiện: “mười hai tâm sinh khởi bất thiện” (dvādasa akusalacittuppādā, Dhs §1385).
  • Vô ký: “quả trong bốn cõi, duy tác vô ký trong ba cõi, sắc và Niết-bàn” (catūsu bhūmīsu vipāko, tīsu bhūmīsu kiriyābyākataṃ, rūpañca, nibbānañca, Dhs §1386).

Chú ý chi tiết “duy tác trong ba cõi”: không có tâm duy tác siêu thế, vì tâm siêu thế chỉ gồm đạo (thiện) và quả. Chi tiết “quả trong bốn cõi” bao gồm cả quả siêu thế. Atthasālinī tóm gọn: “catubbidhaṃ abyākataṃ – vipākaṃ kiriyaṃ rūpaṃ nibbānan”, vô ký có bốn loại: quả, duy tác, sắc và Niết-bàn (giải thích Dhs §431).

4. Chú giải giải thích ba chữ ra sao?

Atthasālinī đưa ra nhiều cách giải từ nguyên cho chữ kusala: thiện là cái làm rung chuyển, tiêu diệt các pháp xấu xa (kucchite pāpake dhamme salayanti); hay như cỏ kusa cắt tay ở cả hai cạnh, thiện cắt đứt phiền não cả đã sinh lẫn chưa sinh. Về ba chữ của đề tam, chú giải viết:

“Na byākatāti abyākatā, kusalākusalabhāvena akathitāti attho. Tesu pana anavajjasukhavipākalakkhaṇā kusalā, sāvajjadukkhavipākalakkhaṇā akusalā, avipākalakkhaṇā abyākatā.” (Atthasālinī, Tikamātikāpadavaṇṇanā)

“Không được tuyên bố nên gọi là vô ký, nghĩa là không được nói là thiện hay bất thiện. Trong đó, thiện có đặc tính không lỗi và cho quả an lạc; bất thiện có đặc tính có lỗi và cho quả khổ; vô ký có đặc tính không cho quả.”

Về chữ akusala, chú giải lưu ý: tiếp đầu ngữ “a” ở đây không có nghĩa “không phải thiện” theo kiểu trung tính, mà là “đối nghịch với thiện”, như amitta không chỉ là “không phải bạn” mà là kẻ thù.

Một đoạn khác trong Atthasālinī nêu ba nghĩa của kusala trong văn mạch này: không bệnh (ārogya), không lỗi (anavajja), và sinh từ trí tuệ (kosallasambhūta, vì kosalla là tuệ). Chú giải nói tâm thiện tương ưng trí có đủ cả ba nghĩa, còn tâm thiện không tương ưng trí chỉ có hai nghĩa đầu, nhưng vẫn được gọi là thiện theo cách gọi quen dùng.

5. Vì sao Niết-bàn lại là “vô ký”?

Đây là chỗ nhiều người ngạc nhiên. Niết-bàn là mục tiêu tối thượng, sao lại xếp chung với sắc và tâm quả? Câu trả lời nằm ở định nghĩa: vô ký là pháp có “đặc tính không cho quả” (avipākalakkhaṇa). Đề tam này không chấm điểm giá trị, mà phân loại theo một tiêu chí rất hẹp: pháp ấy có phải là nghiệp thiện hay bất thiện, tức có tạo ra quả hay không.

Niết-bàn không phải là một hành động tạo quả, cũng không phải là quả của nghiệp; nó là pháp vô vi (Dhs §1456). Sắc cũng không biết cảnh nên không thể là thiện hay bất thiện. Tâm quả là kết quả, không tạo quả mới. Tâm duy tác của bậc A-la-hán có làm việc nhưng không để lại quả. Bốn loại rất khác nhau, nhưng chung một điểm: chúng nằm ngoài vòng “gieo nhân, gặt quả”.

6. Tâm duy tác: hoa trên cây đã đứt rễ

Giải thích phần duy tác vô ký (Dhs §566), Atthasālinī dùng hai hình ảnh. Những tâm duy tác chưa đạt đến mức tốc hành giống như “hoa gió” (vātapuppha); những tâm duy tác ở mức tốc hành giống như hoa của cây đã bị chặt rễ, không kết trái (chinnamūlakarukkhapupphaṃ viya aphalaṃ). Tâm ấy vẫn làm trọn phận sự của nó, nên gọi là “chỉ là việc làm” (karaṇamattaṃ). Đây là lý do việc làm của bậc A-la-hán, dù đầy từ bi, không tạo thêm nghiệp. Về giai đoạn tốc hành, xem bài Javana – Tốc Hành Tâm.

7. Đề tam này trong bảng tâm

Áp vào 89 tâm của Abhidhammattha Saṅgaha: 12 tâm bất thiện, 21 tâm thiện (8 dục giới, 5 sắc giới, 4 vô sắc giới, 4 đạo), và 56 tâm vô ký (36 tâm quả, 20 tâm duy tác). Narada giải thích: tâm quả gọi là vô ký vì tự nó là kết quả; tâm duy tác gọi là vô ký vì không tạo ra kết quả (chú thích 17, ch. 1). Bảng đầy đủ có trong bài 89 Tâm (Citta) – Bảng Phân Loại.

8. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaNguồn
kusalamūlacăn thiện: alobha, adosa, amohaDhs §985
tadekaṭṭhā kilesāphiền não cùng trú với căn bất thiệnDhs §986
abyākatavô ký, không được tuyên bố là thiện hay bất thiệnAtthasālinī
anavajjakhông lỗiđặc tính của thiện
kiriyāduy tác, chỉ là việc làmDhs §987; Atthasālinī về §566

9. Một điểm dễ hiểu sai

“Vô ký” thường bị hiểu là “trung tính, không tốt không xấu”, rồi suy ra Niết-bàn là “trung tính”. Văn bản không nói vậy. Abyākata là một nhãn kỹ thuật trả lời đúng một câu hỏi: pháp này có phải là nghiệp có quả hay không. Niết-bàn được gọi bằng những danh hiệu cao nhất ở chỗ khác; ở đây nó chỉ được xếp vào ô “không cho quả”. Tương tự, “thiện” trong đề tam này không có nghĩa “được xã hội khen”, mà là tâm có căn không tham, không sân, không si.

10. Ứng dụng trong đời sống

  • Khi đánh giá một hành động, hỏi theo tiêu chí của Dhs §985–986: nó khởi từ căn nào, tham sân si hay không tham không sân không si?
  • Cảm thọ dễ chịu hay khó chịu từ giác quan phần lớn là quả (vô ký); điều đáng chú tâm là phản ứng tiếp theo, nơi thiện hay bất thiện được tạo.
  • Nhớ hình ảnh “hoa trên cây đứt rễ”: mục tiêu của tu tập không phải là ngừng hành động, mà là hành động mà không còn gieo hạt luân hồi.

11. Ba câu hỏi ôn tập

  1. Dhammasaṅgaṇī kể những gì là vô ký? Quả, duy tác, toàn bộ sắc và giới vô vi (Dhs §987).
  2. Đặc tính của vô ký theo Atthasālinī là gì? Không cho quả (avipākalakkhaṇa).
  3. Vì sao không có “duy tác siêu thế”? Vì Dhs §1386 chỉ kể duy tác trong ba cõi; tâm siêu thế gồm đạo và quả.

Câu hỏi thường gặp

Thiện, bất thiện, vô ký là gì?

Là đề tam đầu tiên của Dhammasaṅgaṇī: thiện có căn không tham, không sân, không si; bất thiện có căn tham, sân, si cùng phiền não đi kèm; vô ký là quả, duy tác, sắc và Niết-bàn.

Có bao nhiêu tâm vô ký?

Trong 89 tâm: 36 tâm quả và 20 tâm duy tác, tổng cộng 56.

Sắc pháp có thể là thiện không?

Không. Dhs §987 xếp “toàn bộ sắc” vào vô ký. Thân nghiệp, khẩu nghiệp được gọi là thiện theo nghĩa “do tâm thiện làm sanh khởi” (Dhs §985).

Đề tam này nằm ở đâu trong mātikā?

Là đề tam số 1 trong 22 đề tam. Xem Mātikā Của Dhammasaṅgaṇī và Dhammasaṅgaṇī – Bộ Pháp Tụ.

Một câu ghi nhớ

Thiện gieo quả lành, bất thiện gieo quả khổ, vô ký không gieo gì: Abhidhamma bắt đầu bằng câu hỏi “pháp này có gieo hạt hay không”.

Nguồn tham khảo

  1. Dhammasaṅgaṇī §985–987 (Tikanikkhepa) và §1384–1386 (Atthuddhāra), văn bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI); SuttaCentral: https://suttacentral.net/ds2.3.1
  2. Atthasālinī, Tikamātikāpadavaṇṇanā; phần giải thích tâm thiện thứ nhất; phần giải thích vô ký (Dhs §431, §566), văn bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI)
  3. Nārada Mahāthera, A Manual of Abhidhamma, chương I, chú thích 8, 15–17: budsas.net; bản Việt Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Phạm Kim Khánh dịch, Chương 1 (Tâm Bất Thiện, chú giải về Kusala và Akusala): budsas.net