22 quyền (indriya) là 22 pháp có năng lực “làm chủ” trong lĩnh vực riêng của mình: sáu căn từ mắt đến ý, hai tính nữ và nam, mạng quyền, năm thọ, năm quyền tu tập (tín, tấn, niệm, định, tuệ) và ba quyền siêu thế. Danh sách này được trình bày đầy đủ trong Indriyavibhaṅga, chương thứ năm của bộ Vibhaṅga, và được Abhidhammattha Saṅgaha gom lại trong chương VII. Xét theo thực tính, 22 quyền chỉ quy về 16 pháp.
Site đã có bài về năm căn, năm lực trên đường tu. Bài này hẹp hơn: đọc trực tiếp danh sách 22 quyền trong Vibhaṅga, so thứ tự với Saṅgaha, và tìm hiểu vì sao 22 lại là 16.
1. Hồ sơ chủ đề
- Thuật ngữ: indriya (quyền, căn), bāvīsatindriya (22 quyền)
- Tạng Abhidhamma: Vibhaṅga, chương 5 Indriyavibhaṅga (Vb 5), gồm phần Abhidhammabhājanīya và Pañhāpucchaka; Paṭṭhāna, quyền duyên (Paṭṭhāna 1.1:43.1–44.1)
- Chú giải: Visuddhimagga chương XVI (đoạn 525–528 bản CST); Atthasālinī, Nidānakathā
- Cẩm nang: Abhidhammattha Saṅgaha, chương VII, mục Missakasaṅgaha (đoạn 18, 22–25, 29 bản CST); phụ chú giải Vibhāvinī
- Đặc điểm: Indriyavibhaṅga là một trong số ít chương của Vibhaṅga không có phần Suttantabhājanīya
2. Danh sách 22 quyền trong Vibhaṅga
“Bāvīsatindriyāni — cakkhundriyaṃ, sotindriyaṃ, ghānindriyaṃ, jivhindriyaṃ, kāyindriyaṃ, manindriyaṃ, itthindriyaṃ, purisindriyaṃ, jīvitindriyaṃ, sukhindriyaṃ, dukkhindriyaṃ, somanassindriyaṃ, domanassindriyaṃ, upekkhindriyaṃ, saddhindriyaṃ, vīriyindriyaṃ, satindriyaṃ, samādhindriyaṃ, paññindriyaṃ, anaññātaññassāmītindriyaṃ, aññindriyaṃ, aññātāvindriyaṃ.” (Vb 5:1.1–1.2)
“Hai mươi hai quyền: nhãn quyền, nhĩ quyền, tỷ quyền, thiệt quyền, thân quyền, ý quyền, nữ quyền, nam quyền, mạng quyền, lạc quyền, khổ quyền, hỷ quyền, ưu quyền, xả quyền, tín quyền, tấn quyền, niệm quyền, định quyền, tuệ quyền, tri vị tri quyền, tri dĩ tri quyền, cụ tri quyền.”
Có thể chia thành sáu nhóm cho dễ nhớ:
| Nhóm | Các quyền | Số |
|---|---|---|
| Căn | nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý | 6 |
| Tính | nữ, nam | 2 |
| Sự sống | mạng quyền | 1 |
| Thọ | lạc, khổ, hỷ, ưu, xả | 5 |
| Tu tập | tín, tấn, niệm, định, tuệ | 5 |
| Siêu thế | tri vị tri, tri dĩ tri, cụ tri | 3 |
3. Một chi tiết thứ tự: ý quyền đứng ở đâu?
Trong Vibhaṅga và Visuddhimagga, ý quyền (manindriya) đứng thứ sáu, ngay sau năm căn (Vb 5:1.2; Vism XVI, đoạn 525 bản CST). Abhidhammattha Saṅgaha lại xếp ý quyền ở vị trí thứ chín, sau nữ quyền, nam quyền và mạng quyền (Abhidh-s VII, đoạn 18 bản CST). Danh sách vẫn đủ 22 mục, chỉ khác thứ tự. Người học nên biết điều này để khỏi nghĩ có sai sót khi đối chiếu hai bản.
Visuddhimagga giải thích thứ tự của Vibhaṅga là thứ tự thuyết giảng (desanākkama): trước hết là các căn thuộc tự thân; rồi đến nữ, nam quyền để cho thấy tự thân ấy được gọi là nữ hay nam; rồi mạng quyền vì cả hai đều tùy thuộc sự sống; rồi năm thọ vì còn sống là còn cảm thọ, “và mọi cảm thọ đều là khổ”; rồi năm quyền tu tập để chấm dứt khổ ấy; cuối cùng là ba quyền siêu thế, kết quả của sự tu tập (Vism XVI, đoạn 526 bản CST).
4. Ba quyền siêu thế
Vibhaṅga định nghĩa tri vị tri quyền là trí tuệ hướng đến chứng ngộ “những pháp chưa biết, chưa thấy, chưa đạt, chưa hiểu, chưa chứng” (Vb 5:24.2). Tri dĩ tri quyền là trí tuệ về “những pháp đã biết, đã thấy…” (Vb 5:25.2). Cụ tri quyền là trí tuệ của bậc “đã biết trọn vẹn” (Vb 5:26.2).
Abhidhammattha Saṅgaha xác định cụ thể:
“Indriyesu panettha sotāpattimaggañāṇaṃ anaññātaññassāmītindriyaṃ. Arahattaphalañāṇaṃ aññātāvindriyaṃ. Majjhe cha ñāṇāni aññindriyānīti pavuccanti.” (Abhidh-s VII, đoạn 22–24 bản CST)
“Trong các quyền, trí của đạo Nhập lưu là tri vị tri quyền. Trí của quả A-la-hán là cụ tri quyền. Sáu trí ở giữa được gọi là tri dĩ tri quyền.”
Sáu trí ở giữa là: quả Nhập lưu, đạo và quả Nhất lai, đạo và quả Bất lai, đạo A-la-hán.
5. Vì sao 22 quyền chỉ là 16 pháp?
Saṅgaha nói gọn: “Soḷasindriyadhammā ca”, “và có mười sáu pháp quyền” (Abhidh-s VII, đoạn 29 bản CST). Phụ chú giải Vibhāvinī giải thích: năm quyền thọ được gom làm một vì cùng là thọ; ba quyền siêu thế gom vào tuệ quyền vì cùng là trí; nhưng mạng quyền sắc và mạng quyền danh được tính riêng (rūpārūpajīvitindriyānañca visuṃ gahitattā).
Đếm lại: 5 sắc thần kinh + 2 tính + 2 mạng quyền (sắc, danh) + ý (tâm) + thọ + tín, tấn, niệm, định, tuệ = 5 + 2 + 2 + 1 + 1 + 5 = 16. Chính Vibhaṅga đã chia mạng quyền làm hai: “atthi rūpajīvitindriyaṃ, atthi arūpajīvitindriyaṃ” (Vb 5:11.3), và Saṅgaha nhắc lại điều này (Abhidh-s VII, đoạn 25 bản CST).
6. Quyền thuộc thiện, bất thiện hay vô ký?
Phần Pañhāpucchaka của Indriyavibhaṅga trả lời: “Mười quyền là vô ký. Ưu quyền là bất thiện. Tri vị tri quyền là thiện. Bốn quyền có thể thiện, có thể vô ký. Sáu quyền có thể thiện, bất thiện hoặc vô ký” (Vb 5:30.1–30.5). Tổng cộng 10 + 1 + 1 + 4 + 6 = 22.
Văn bản không ghi tên từng quyền trong mỗi nhóm, nhưng có thể suy ra từ các định nghĩa: mười quyền vô ký là năm sắc thần kinh, hai tính, lạc, khổ (thân thọ, chỉ là quả) và cụ tri quyền (quả A-la-hán); bốn quyền thiện hoặc vô ký là tín, niệm, tuệ và tri dĩ tri; sáu quyền có thể cả ba là ý, mạng, hỷ, xả, tấn, định, vì chúng có mặt cả trong tâm bất thiện.
7. Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| indriya | quyền, căn | Pháp có năng lực làm chủ |
| jīvitindriya | mạng quyền | Có hai: sắc và danh |
| anaññātaññassāmītindriya | tri vị tri quyền | “Ta sẽ biết điều chưa biết”: trí đạo Nhập lưu |
| aññindriya | tri dĩ tri quyền | Sáu trí siêu thế ở giữa |
| aññātāvindriya | cụ tri quyền | Trí quả A-la-hán |
8. Một điểm dễ hiểu sai
Hiểu lầm: “quyền” và “trưởng” (adhipati) là một.
Theo giải thích của Narada: trưởng giống như nhà vua, một mình làm chủ mọi quan; còn quyền giống các vị quan, mỗi vị chỉ cai quản bộ phận của mình. Nhãn quyền chỉ chi phối việc thấy, không can thiệp vào nhĩ quyền. Trong một tâm không thể có hai trưởng cùng lúc, nhưng có thể có nhiều quyền. Visuddhimagga cũng nói nghĩa “làm chủ” (ādhipacca) của nhãn quyền thể hiện ở chỗ nhãn thức sắc bén hay yếu tùy theo mắt sắc bén hay yếu (Vism XVI, đoạn 525 bản CST).
9. Ứng dụng trong đời sống
- Mỗi quyền có lãnh vực riêng: mắt mờ thì thấy kém, tín yếu thì tâm dễ dao động; muốn mạnh lãnh vực nào thì nuôi dưỡng quyền ấy.
- Thọ cũng là “quyền”: lạc, khổ, hỷ, ưu chi phối mạnh các pháp đi cùng; nhận biết thọ đang có mặt giúp ta không bị nó điều khiển.
- Thứ tự của Vibhaṅga là một lộ trình: từ thân này, qua cảm thọ, đến tu tập và giải thoát.
- Đích đến được gọi tên: ba quyền cuối nhắc rằng mục tiêu của tu tập là “biết điều chưa biết” và cuối cùng là “biết trọn vẹn”.
Ba câu hỏi ôn tập
- Trong Vibhaṅga và trong Saṅgaha, ý quyền đứng ở vị trí thứ mấy?
- Trí nào là tri vị tri quyền, trí nào là cụ tri quyền?
- Vì sao 22 quyền chỉ là 16 pháp?
Đáp án: (1) Thứ sáu trong Vibhaṅga (Vb 5:1.2), thứ chín trong Saṅgaha (Abhidh-s VII, đoạn 18 bản CST). (2) Trí đạo Nhập lưu và trí quả A-la-hán (Abhidh-s VII, đoạn 22–23). (3) Năm thọ gom làm một, ba quyền siêu thế gom vào tuệ, còn mạng quyền tính thành hai (Abhidh-s VII, đoạn 29; Vibhāvinī).
Câu hỏi thường gặp
22 quyền có trong kinh tạng không?
Các quyền riêng lẻ xuất hiện nhiều trong kinh, nhưng danh sách 22 quyền được phân tích đầy đủ ở Indriyavibhaṅga. Atthasālinī lưu ý chương này chỉ có phần Abhidhamma, không có phần giải theo kinh.
Quyền duyên trong Paṭṭhāna là gì?
Paṭṭhāna nói năm sắc thần kinh làm quyền duyên cho năm thức, sắc mạng quyền làm duyên cho sắc do nghiệp, và các quyền danh pháp làm duyên cho các pháp tương ưng (Paṭṭhāna 1.1:43.1–44.1).
Năm quyền tu tập khác năm lực ở đâu?
Cùng là tín, tấn, niệm, định, tuệ. Theo Narada, chúng là “quyền” khi chi phối các pháp đồng sinh, là “lực” khi không bị pháp đối nghịch lay chuyển.
Đọc thêm: Indriya Và Bala – Năm Căn Năm Lực Trên Đường Tu Tập, Phụ Chú Giải Abhidhamma — Mūlaṭīkā Vibhaṅga, Sáu Nhân (Hetu) Trong Abhidhamma, Ariya Puggala – Bốn Tầng Thánh và Abhidhamma Piṭaka — Toàn Cảnh Bảy Bộ.
Một câu ghi nhớ
“Trí của đạo Nhập lưu là tri vị tri quyền; trí của quả A-la-hán là cụ tri quyền.” (Abhidh-s VII, đoạn 22–23)
Nguồn tham khảo
- Vibhaṅga, Indriyavibhaṅga (Vb 5), bản Pāli trên SuttaCentral: https://suttacentral.net/vb5
- Paṭṭhāna, Nikkhepavāra (Paṭṭhāna 1.1), bản Pāli trên SuttaCentral: https://suttacentral.net/patthana1.1
- Visuddhimagga, chương XVI Indriyasaccaniddesa, bản Chaṭṭha Saṅgāyana (tệp e0102n.mul4): tipitaka.org
- Abhidhammatthasaṅgaha, chương VII Samuccayaparicchedo, và Abhidhammatthavibhāvinī, bản Chaṭṭha Saṅgāyana (tệp abh07t.nrf6, abh07t.nrf15): tipitaka.org
- Nārada Mahā Thera, Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Phạm Kim Khánh dịch, Chương 7 – Toát Yếu Những Phân Loại: budsas.net
- Nārada Mahā Thera, A Manual of Abhidhamma, Chapter VII, chú thích 17, 19, 27: budsas.net