Paramatthadīpanī Về Udāna: Chú Giải Cảm Hứng Ngữ Của Ācariya Dhammapāla

Chú giải Udāna (Udāna-aṭṭhakathā) là bộ sách giải thích 80 bài kinh “Cảm hứng ngữ” của Tiểu Bộ, do Ācariya Dhammapāla ở tu viện Badaratittha soạn, và được chính tác giả đặt tên là Paramatthadīpanī, “Ngọn đèn soi nghĩa tối thượng”. Bộ chú giải mở đầu bằng một định nghĩa chặt chẽ về “udāna”, phân loại 80 bài kinh theo lý do Đức Phật thuyết, rồi đi qua từng bài, kể bối cảnh và giải nghĩa từng chữ của câu kệ.

Bài viết đọc trực tiếp bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana của Udāna-aṭṭhakathā, đặc biệt phần mở đầu (Ganthārambhakathā) và phần kết (Nigamanakathā), để giới thiệu cấu trúc, phương pháp và vài đoạn tiêu biểu của bộ chú giải.

1. Hồ sơ tác phẩm

  • Tên: Udāna-aṭṭhakathā; tên riêng trong phần kết là Paramatthadīpanī
  • Tác giả: Ācariya Dhammapāla, trú tại tu viện Badaratittha (theo dòng cuối của bản Chaṭṭha Saṅgāyana)
  • Đối tượng giải thích: Udāna, Tiểu Bộ: 8 phẩm, 80 kinh, 95 kệ cảm hứng
  • Độ dài: 34 tụng phần (bhāṇavāra), theo lời tác giả
  • Nguồn dựa vào: phương pháp của các chú giải cổ (porāṇaṭṭhakathā), theo truyền thống Mahāvihāra

2. Tác giả nói gì về mình?

Phần kết của bộ chú giải cho biết tên tác phẩm và cách soạn:

“Tassa atthaṃ pakāsetuṃ, porāṇaṭṭhakathānayaṃ; Nissāya yā samāraddhā, atthasaṃvaṇṇanā mayā. Sā tattha paramatthānaṃ, suttantesu yathārahaṃ; Pakāsanā paramatthadīpanī nāma nāmato.” (Ud-a, Nigamanakathā)

“Bản giải nghĩa mà tôi đã khởi soạn, nương theo phương pháp của các chú giải cổ, để làm sáng nghĩa của [Udāna]; vì nó soi sáng các nghĩa tối thượng trong các bài kinh một cách thích đáng, nên có tên là Paramatthadīpanī.”

Dòng cuối bản Chaṭṭha Saṅgāyana ghi: “Chú giải Udāna do Ācariya Dhammapāla trú ở tu viện Badaratittha soạn, đã hoàn tất”. Từ điển tên riêng Pāli của Malalasekera (DPPN) cho biết Badaratittha là một tu viện ở xứ Damiḷa, miền Nam Ấn Độ, và cũng xếp Paramatthadīpanī là tên chung cho chú giải của Dhammapāla về Udāna, Itivuttaka, Vimānavatthu, Petavatthu, Theragāthā và Therīgāthā. Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, các chú giải Itivuttaka, Vimānavatthu, Petavatthu, Theragāthā, Therīgāthā và Cariyāpiṭaka đều có dòng kết ghi tên Ācariya Dhammapāla ở Badaratittha.

Ở phần mở đầu, tác giả thừa nhận việc chú giải Udāna khó, vì phải dùng trí sâu mới thấu được, nhưng vẫn làm vì “giáo pháp được giữ cùng với lời giải thích”. Ngài nói sẽ nương các chú giải cổ, không trái với lập trường của các vị trú Mahāvihāra, và tránh lặp lại những điều đã giải thích nhiều lần.

3. Udāna là gì theo chú giải?

Định nghĩa của Paramatthadīpanī rất hình ảnh:

“Kimidaṃ udānaṃ nāma? Pītivegasamuṭṭhāpito udāhāro.” (Ud-a, Ganthārambhakathā)

“Udāna là gì? Là lời thốt ra do sức mạnh của hỷ dâng lên.”

Chú giải so sánh: dầu đổ vào đồ đong mà tràn ra gọi là “phần tràn”, nước hồ không chứa nổi mà tràn bờ gọi là “dòng lũ”; cũng vậy, khi niềm hỷ và suy tư dâng lên quá sức chứa trong lòng, tràn ra qua lời nói mà không cần người nghe, thì gọi là udāna. Chú giải nói thêm: udāna cũng có thể phát sinh do xúc động trước Pháp (dhammasaṃvega), và có khi ở dạng kệ, có khi ở dạng văn xuôi. Điều mà các chú giải trước đó nói, rằng udāna là “kệ gắn với trí và hỷ”, chỉ đúng với phần lớn trường hợp, không phải mọi trường hợp.

Không phải mọi “lời cảm hứng” đều nằm trong Udāna

Paramatthadīpanī phân biệt ba loại udāna: của Đức Phật Toàn Giác, của Phật Độc Giác (như trong kinh Tê Giác Một Sừng) và của các đệ tử (như trong Theragāthā, Therīgāthā). Chỉ những lời do chính Đức Phật thốt ra mới được các vị kết tập gom thành bộ Udāna. Chú giải còn lưu ý: kệ “Anekajātisaṃsāraṃ” mà Đức Phật nói dưới cội Bồ-đề là một udāna, nhưng được xếp vào Dhammapada chứ không vào Udāna.

4. Cấu trúc bộ Udāna theo chú giải

Chú giải thống kê bộ kinh rất cụ thể:

“Bodhivaggo, mucalindavaggo, nandavaggo, meghiyavaggo, soṇavaggo, jaccandhavaggo, cūḷavaggo, pāṭaligāmiyavaggoti vaggato aṭṭhavaggaṃ; suttato asītisuttasaṅgahaṃ, gāthāto pañcanavutiudānagāthāsaṅgahaṃ.” (Ud-a, Ganthārambhakathā)

“Về phẩm có tám phẩm: Bồ-đề, Mucalinda, Nanda, Meghiya, Soṇa, Người mù bẩm sinh, Phẩm nhỏ, Pāṭaligāma; về kinh có tám mươi kinh; về kệ có chín mươi lăm kệ cảm hứng.”

Theo cùng đoạn ấy, Udāna thuộc Tạng Kinh, thuộc Tiểu Bộ, và thuộc chi phần “udāna” trong chín chi phần giáo pháp (navaṅga).

5. Bốn lý do thuyết kinh áp dụng cho 80 bài

Một nét riêng của Paramatthadīpanī là áp dụng bốn “cách khởi thuyết” (suttanikkhepa) cho toàn bộ Udāna: do ý muốn của chính Đức Phật (attajjhāsaya), do căn cơ người nghe (parajjhāsaya), do có người hỏi (pucchāvasika), và do một sự việc xảy ra (aṭṭhuppattika).

Cách khởi thuyếtSố kinhVí dụ chú giải nêu
Ý muốn của Đức Phật7ba kinh Bồ-đề, Mucalinda
Có người hỏi3Huhuṅka, Bāhiya
Sự việc xảy ra15Sundarika, Saṅghabheda, hai kinh Dabba
Ý mình và căn cơ người4Pālileyya, Visākhā
Căn cơ người nghe51các kinh còn lại

Cộng lại đúng 80 kinh. Bảng này cho thấy người chú giải không chỉ giải nghĩa từng chữ mà còn đọc cả bộ như một chỉnh thể.

6. Vài đoạn chú giải tiêu biểu

Ai nói câu “Evaṃ me sutaṃ”?

Chú giải xác định phần dẫn nhập của mỗi kinh, từ “Như vầy tôi nghe” cho đến “Ngài thốt lên lời cảm hứng này”, là lời của các vị kết tập. Ngay cả câu “Cái này có thì cái kia có” trong phần dẫn nhập kinh Bồ-đề cũng được hiểu là các vị kết tập thuật lại sự quán duyên khởi của Đức Phật, chứ không phải một bài thuyết giảng.

Vì sao Đức Phật chỉ nói kệ với người Bà-la-môn Huhuṅka?

Ở kinh Ud 1.4, chú giải giải thích: Đức Phật “biết rõ ý nghĩa ấy” rồi thốt lên lời cảm hứng, nhưng không thuyết pháp cho vị Bà-la-môn, vì vị ấy chưa phải là bình chứa thích hợp; nghe kệ xong, vị ấy không chứng ngộ chân lý.

Niết-bàn được gọi là “xứ” theo nghĩa nào?

Ở kinh Ud 8.1, câu “Này các tỳ-kheo, có xứ ấy” (atthi, bhikkhave, tadāyatanaṃ) được giải thích:

“Tadāyatananti taṃ kāraṇaṃ… Ettāvatā ca bhagavā tesaṃ bhikkhūnaṃ asaṅkhatāya dhātuyā paramatthato atthibhāvaṃ pavedesi.” (Ud-a, phần Ud 8.1)

“‘Xứ ấy’ nghĩa là nhân ấy… Đến đây, Đức Thế Tôn đã tuyên bố cho các tỳ-kheo rằng giới vô vi thật sự hiện hữu theo nghĩa tối hậu.”

Lý do được nêu: Niết-bàn là đối tượng cho trí đạo và trí quả, giống như sắc là đối tượng cho nhãn thức, nên được gọi là “xứ” theo nghĩa “nhân”.

Chú giải ghi lại cả ý kiến bị bác bỏ

Ở kinh Bāhiya (Ud 1.10), về chữ “vị thiên nhân có họ hàng thời trước” (purāṇasālohitā devatā), chú giải ghi rằng có người hiểu đó là người mẹ ở đời trước, nhưng “các chú giải cổ đã bác bỏ và chỉ nhận nghĩa trước”, tức một bạn đồng tu thuở trước. Chi tiết này cho thấy Paramatthadīpanī không giấu các cách hiểu khác.

Năm từ Pāli cần nhớ

PāliNghĩaGhi chú
udānalời cảm hứngthốt ra do hỷ dâng tràn
pītivegasức mạnh của hỷnguồn của udāna
suttanikkhepacách khởi thuyết kinhbốn loại
porāṇaṭṭhakathāchú giải cổnguồn mà Dhammapāla nương theo
bhāṇavāratụng phầnđơn vị đo độ dài văn bản

Một điểm dễ hiểu sai

Có người nghĩ Paramatthadīpanī là phụ chú giải (ṭīkā) vì tác giả mang tên Dhammapāla. Thật ra đây là chú giải (aṭṭhakathā) trực tiếp trên kinh Udāna, cùng tầng với các chú giải của Ngài Buddhaghosa. Một điểm khác: cái tên Paramatthadīpanī không chỉ dùng cho riêng Udāna, mà DPPN xếp nó là tên chung cho cả nhóm chú giải Tiểu Bộ của Dhammapāla.

Ứng dụng trong đời sống

  • Khi đọc một bài kinh, hãy tự hỏi: Đức Phật nói vì ý muốn của Ngài, vì căn cơ người nghe, vì có người hỏi, hay vì một sự việc?
  • Tách phần dẫn nhập (lời người kết tập) khỏi phần lời Phật, để biết mình đang đọc tầng văn bản nào.
  • Khi gặp hai cách hiểu khác nhau trong chú giải, ghi nhận cả hai như chính chú giải đã làm.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Chú giải định nghĩa “udāna” bằng cụm Pāli nào?
  2. Bộ Udāna có bao nhiêu phẩm, kinh và kệ theo chú giải?
  3. Bao nhiêu kinh được xếp vào loại “do căn cơ người nghe”?

Đáp án: (1) Pītivegasamuṭṭhāpito udāhāro, lời thốt ra do sức mạnh của hỷ (Ganthārambhakathā). (2) 8 phẩm, 80 kinh, 95 kệ. (3) 51 kinh.

Câu hỏi thường gặp

Paramatthadīpanī có phải chỉ là chú giải Udāna?

Không. Trong phần kết của Udāna-aṭṭhakathā, tên này dùng cho bản chú giải Udāna, nhưng DPPN cho biết nó cũng là tên chung của chú giải Dhammapāla về sáu bộ Tiểu Bộ.

Chú giải Udāna có dựa vào nguồn cổ hơn không?

Có. Tác giả nói rõ nương theo phương pháp của các chú giải cổ và lập trường của Mahāvihāra.

Có bản dịch tiếng Anh không?

Có bản dịch của Peter Masefield, xuất bản bởi Pali Text Society với nhan đề The Udāna Commentary.

Một câu ghi nhớ

“Udāna là lời thốt ra do sức mạnh của hỷ dâng lên.” (Ud-a, Ganthārambhakathā)

Đọc thêm: Udāna — 80 Cảm Hứng Ngữ Của Đức Phật, Bāhiya Sutta (Ud 1.10): “Thấy Chỉ Là Thấy”, Bốn Kinh Nibbāna Trong Udāna (Ud 8.1–8.4), Paramatthadīpanī – Cariyāpiṭaka và Dhammapāla Và Truyền Thống Phụ Chú Giải.

Nguồn tham khảo

  1. Udāna-aṭṭhakathā (Paramatthadīpanī), bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): s0503a.att.xml
  2. Udānapāḷi, bản Pāli VRI: s0503m.mul.xml; bản dịch Anh trên SuttaCentral: suttacentral.net/ud
  3. G. P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục Paramatthadīpanī: palikanon.com
  4. DPPN, mục Padaratittha (Badaratittha): palikanon.com