“Porāṇā” (các bậc cổ đức) trong chú giải Pāli là cách các nhà chú giải như Ngài Buddhaghosa gọi những bậc thầy đi trước, khi dẫn lời của họ, thường là một câu kệ, bằng công thức “Tenāhu porāṇā” (Vì thế các bậc cổ đức đã nói). Còn aṭṭhakathācariya là “các vị thầy chú giải”, những người gìn giữ và giảng dạy truyền thống giải thích. Điều thú vị là chính các phụ chú giải không nhất trí hoàn toàn khi xác định “porāṇā” là ai trong từng chỗ cụ thể.
Bài viết đọc trực tiếp các đoạn Pāli trong Visuddhimagga, Samantapāsādikā và ba bộ phụ chú giải Tạng Luật (bản Chaṭṭha Saṅgāyana) để trả lời: các bậc cổ đức xuất hiện thế nào, phụ chú giải hiểu họ là ai, và vì sao điều đó quan trọng khi đọc chú giải.
1. Hồ sơ chủ đề
- Thuật ngữ: porāṇā (các bậc cổ đức), aṭṭhakathācariyā (các vị thầy chú giải), pubbācariyā (các vị thầy đời trước)
- Công thức dẫn: “Tenāhu porāṇā”, “Yathāhu porāṇā”, “Porāṇā panāhu”
- Nguồn chính: Visuddhimagga, Samantapāsādikā, Sāratthadīpanī, Vimativinodanī, Vajirabuddhiṭīkā
- Câu hỏi: “porāṇā” là ai, và chú giải dựa vào họ ra sao?
2. Các bậc cổ đức xuất hiện thế nào trong chú giải?
Thường là một câu kệ được dẫn
Trong bản Chaṭṭha Saṅgāyana, cụm “āhu porāṇā” xuất hiện tám lần ở tập 1 và mười một lần ở tập 2 của Visuddhimagga. Gần như luôn đi trước một câu kệ. Ví dụ, khi giải thích danh hiệu “Bhagavā”:
“Tenāhu porāṇā – ‘Bhagavāti vacanaṃ seṭṭhaṃ, bhagavāti vacanamuttamaṃ; Garugāravayutto so, bhagavā tena vuccatī’ti.” (Vism VII, Buddhānussatikathā)
“Vì thế các bậc cổ đức đã nói: ‘Bhagavā là lời cao quý nhất, Bhagavā là lời tối thượng; Ngài đáng được tôn kính, vì vậy được gọi là Bhagavā’.”
Một câu kệ khác của các bậc cổ đức về việc buộc tâm vào đề mục như người buộc con bê vào cột được dẫn trong Visuddhimagga, và bản Chaṭṭha Saṅgāyana ghi chú rằng cùng câu kệ ấy cũng có trong chú giải Tạng Luật, Trường Bộ và Trung Bộ. Điều này cho thấy có một kho kệ chung của “các bậc cổ đức” mà nhiều bộ chú giải cùng sử dụng.
Đôi khi là một ý kiến bằng văn xuôi
Khi giải câu “thấy sắc bằng mắt”, Visuddhimagga dẫn:
“Porāṇā panāhu ‘cakkhu rūpaṃ na passati, acittakattā, cittaṃ na passati, acakkhukattā, dvārārammaṇasaṅghaṭṭe pana cakkhupasādavatthukena cittena passati’.” (Vism I, Sīlappabhedakathā)
“Còn các bậc cổ đức nói: ‘Mắt không thấy sắc, vì mắt không có tâm; tâm không thấy, vì tâm không có mắt; nhưng khi cửa và cảnh va chạm, [người ta] thấy bằng tâm nương nơi tịnh sắc của mắt’.”
Ở đây “porāṇā” không chỉ trang trí bằng thơ mà góp một lập luận Abhidhamma cụ thể.
3. Phụ chú giải hiểu “porāṇā” là ai?
Câu hỏi này có thể kiểm chứng ở một chỗ chung. Trong Bāhiranidāna của Samantapāsādikā, danh sách các vị thầy truyền Luật ở Sri Lanka được dẫn bằng “Yathāhu porāṇā”. Hai phụ chú giải giải chữ ấy khác nhau:
| Phụ chú giải | Giải “porāṇā” là | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Sāratthadīpanī | aṭṭhakathācariyā, các vị thầy chú giải | danh sách thầy truyền Luật (Bāhiranidāna) |
| Vimativinodanī | sīhaḷadīpe sīhaḷaṭṭhakathākārakā, những người soạn chú giải Sinhala trên đảo | cùng đoạn trên |
| Vajirabuddhiṭīkā | saṅgītiācariyā, các vị thầy kết tập | đoạn hai mươi lăm cách lấy của (pārājika thứ hai) |
Hai cách giải đầu không mâu thuẫn hẳn: Vimativinodanī chỉ cụ thể hơn, cho rằng đó là những người soạn chú giải bằng tiếng Sinhala. Cách giải thứ ba ở một ngữ cảnh khác, nhưng cho thấy chữ “porāṇā” không có một nghĩa cố định duy nhất; người đọc phải xem từng chỗ. Một điểm nữa: chính danh sách thầy truyền Luật ấy cũng có trong Parivāra của Tạng Luật, nên “lời các bậc cổ đức” ở đây là một văn bản đã có trước Ngài Buddhaghosa.
4. “Aṭṭhakathācariya”: một vai trò có thật trong Tăng đoàn
Visuddhimagga cho thấy “vị thầy chú giải” là một danh xưng dùng cho người đang sống, không chỉ cho người xưa. Khi nói nên thọ trì hạnh đầu-đà trước ai, văn bản liệt kê theo thứ tự:
“…tipiṭakassa, dvipiṭakassa, ekapiṭakassa, ekasaṅgītikassa, aṭṭhakathācariyassa. Tasmiṃ asati dhutaṅgadharassa…” (Vism II, Dhutaṅganiddesa)
“…trước vị thông ba tạng, hai tạng, một tạng, vị thông một bộ Nikāya, vị thầy chú giải. Nếu không có vị ấy, thì trước vị đang giữ hạnh đầu-đà…”
Visuddhimagga cũng dùng ý kiến của các vị thầy chú giải làm tiêu chuẩn phân xử. Ở phần bàn về các loại tánh hạnh (cariyā, Vism III), Ngài Buddhaghosa trước hết thuật lại ý kiến của “một số người” (ekacce): tánh tham, sân, si do thói quen đời trước, hoặc do sự trội lên của các đại và các thể dịch trong thân. Ngài bác bỏ: không phải ai từ cõi trời xuống cũng là tánh tham, các đại không trội theo quy luật như vậy, và các ý kiến ấy không nói gì về nguồn gốc của tánh tín và các tánh khác; vì thế “tất cả đều là lời chưa được xác định”. Rồi Ngài viết: “Đây là quyết định theo ý của các vị thầy chú giải”, và dẫn chú giải Bộ Pháp Tụ. Ở chương về Thức vô biên xứ, Ngài cũng viết: “Các vị thầy chú giải giải nghĩa như vậy”. Như thế, trong Visuddhimagga, “thầy chú giải” là thẩm quyền được ưu tiên hơn ý kiến của “một số người”.
5. Các bộ chú giải Sinhala được gọi đích danh
Ngoài cách gọi chung “porāṇā”, Samantapāsādikā còn nêu tên các bộ chú giải mà nó dựa vào. Kệ mở đầu nói Ngài lấy Mahāaṭṭhakathā làm thân, kết hợp với Mahāpaccarī, Kurundī và các bộ khác. Trong toàn bộ Samantapāsādikā (bản Chaṭṭha Saṅgāyana), các tên này xuất hiện nhiều lần (đếm theo chuỗi chữ): Mahāpaccarī khoảng 130 lần, Kurundī khoảng 97 lần, Mahāaṭṭhakathā khoảng 52 lần, Andhakaṭṭhakathā khoảng 20 lần, Saṅkhepaṭṭhakathā khoảng 10 lần. Con số này cho thấy “người xưa” trong chú giải Luật không phải một khối mơ hồ, mà nhiều khi là những văn bản có tên, được trích để so sánh từng điểm.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Pāli | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| porāṇā | các bậc cổ đức | nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh |
| aṭṭhakathācariya | vị thầy chú giải | có thể là người đang sống |
| pubbācariya | vị thầy đời trước | dùng trong kệ mở đầu Sp |
| saṅgītiācariya | vị thầy kết tập | một cách giải “porāṇā” |
| Tenāhu porāṇā | vì thế các bậc cổ đức nói | công thức dẫn kệ |
Một điểm dễ hiểu sai
Nhiều người đọc “porāṇā” như một nhóm thánh nhân vô danh có uy tín tuyệt đối. Văn bản cho thấy khác: phụ chú giải phải giải thích lại họ là ai, và mỗi bộ giải một cách. Ngược lại, cũng không nên xem đó là lời trang trí; nhiều câu “của các bậc cổ đức” là dữ liệu có thật, được nhiều bộ chú giải cùng dẫn và có khi đã có mặt trong Tạng Luật.
Ứng dụng trong đời sống
- Khi gặp “Tenāhu porāṇā”, hãy coi câu sau đó là một lớp nguồn riêng, cũ hơn lời của người chú giải.
- Khi một câu kệ xuất hiện ở nhiều bộ chú giải, hãy xem đó là di sản chung, không phải sáng tác của một người.
- Kính trọng người xưa nhưng vẫn hỏi “ai, ở đâu”, như chính các phụ chú giải đã làm.
Ba câu hỏi ôn tập
- Sāratthadīpanī và Vimativinodanī giải “porāṇā” trong Bāhiranidāna khác nhau thế nào?
- Visuddhimagga nêu “vị thầy chú giải” trong danh sách nào?
- Kệ mở đầu Samantapāsādikā nêu tên những bộ chú giải nào?
Đáp án: (1) Sāratthadīpanī: các vị thầy chú giải; Vimativinodanī: những người soạn chú giải Sinhala trên đảo. (2) Danh sách những người nên thọ trì hạnh đầu-đà trước mặt (Vism II). (3) Mahāaṭṭhakathā, Mahāpaccarī, Kurundī và các bộ khác.
Câu hỏi thường gặp
“Porāṇā” có phải là các vị kết tập kinh điển không?
Có chỗ Vajirabuddhiṭīkā giải như vậy, nhưng ở chỗ khác Sāratthadīpanī và Vimativinodanī giải là các vị thầy chú giải. Cần xem từng ngữ cảnh.
Các bộ chú giải Sinhala như Mahāpaccarī còn không?
Các nguồn đã đọc chỉ cho biết chúng được Samantapāsādikā trích dẫn; bài này không khẳng định thêm về số phận văn bản.
Vì sao chú giải hay dẫn kệ của người xưa?
Kệ dễ thuộc và dễ truyền; việc nhiều bộ chú giải cùng dẫn một câu kệ cho thấy chúng thuộc một kho truyền khẩu chung.
Một câu ghi nhớ
Ngay cả phụ chú giải cũng phải hỏi “các bậc cổ đức là ai”; người đọc hôm nay càng nên hỏi như vậy.
Đọc thêm: Sinhala Aṭṭhakathā — Nguồn Gốc Chú Giải Sri Lanka, Atthasālinī — Chú Giải Bộ Pháp Tụ Của Buddhaghosa, Aṭṭhakathā Là Gì — Tổng Quan Văn Học Chú Giải Pāli, Bāhiranidāna Của Samantapāsādikā và Cách Đọc Phần Vatthu Của Aṭṭhakathā.
Nguồn tham khảo
- Visuddhimagga, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): e0101n.mul.xml, e0102n.mul.xml; bản Việt Thanh Tịnh Đạo (Thích Nữ Trí Hải dịch): budsas.net
- Samantapāsādikā, bản Pāli VRI: vin01a.att.xml và các tập vin02a1–vin02a4
- Sāratthadīpanī-ṭīkā, tập 1: vin01t1.tik.xml
- Vimativinodanī-ṭīkā: vin07t.nrf.xml
- Vajirabuddhiṭīkā: vin06t.nrf.xml