Vinayavinicchaya (“Quyết trạch về Luật”) là bản tóm lược toàn bộ Tạng Luật bằng thi kệ Pāli của Ācariya Buddhadatta, soạn tại Bhūtamaṅgala bên sông Kāveri, xứ Coḷa ở Nam Ấn, và được bổ sung bằng một tập kệ thứ hai là Uttaravinicchaya. Ấn bản Chaṭṭha Saṅgāyana đánh số Vinayavinicchaya đến 3.183 và Uttaravinicchaya đến 970; tác giả tự nhận sách giúp vị tỳ-kheo nắm vững Luật đến mức có thể ra khỏi y chỉ.
Buddhadatta cũng là tác giả của Abhidhammāvatāra, và truyền thống xem ông là người cùng thời, lớn tuổi hơn Ngài Buddhaghosa. Bài viết đọc trực tiếp bản Pāli VRI của cả hai tập và phụ chú giải của chúng.
1. Hồ sơ tác phẩm
- Tên: Vinayavinicchaya và phần bổ sung Uttaravinicchaya (“quyết trạch thêm”)
- Tác giả: Buddhadatta, người Uragapura, theo lời bạt văn xuôi: “người Tambapaṇṇi, nhà ngữ pháp bậc nhất, thông thạo phương pháp Tam Tạng”
- Nơi soạn: lâu đài trong tinh xá của Veṇhudāsa tại Bhūtamaṅgala, xứ Coḷa, bên sông Kāveri
- Người được đề tặng: Buddhasīha, đệ tử của tác giả (Vinayavinicchaya); Uttaravinicchaya soạn theo lời thỉnh của Trưởng lão Saṅghapāla
- Thời điểm: “khi vua Accutavikkanta dòng Kalamba trị vì” (kệ 3179)
- Phụ chú giải: Vinayatthasārasandīpanī (cho Vinayavinicchaya) và Līnatthapakāsanī (cho Uttaravinicchaya), in trong bộ CSCD
2. Mục đích: một con thuyền vào biển Luật
Năm kệ mở đầu nói rõ dụng ý của tác giả:
“Apāraṃ otarantānaṃ, sāraṃ vinayasāgaraṃ; Bhikkhūnaṃ bhikkhunīnañca, nāvābhūtaṃ manoramaṃ.” (Vinayavinicchaya, kệ 4)
“Cho các tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni bước vào biển Luật mênh mông không bờ mà đầy tinh túy, [tác phẩm này] là một con thuyền dễ chịu.”
Kệ 3 thêm rằng tác phẩm “không rối, không lẫn lộn, ngữ nghĩa ngọt ngào, giúp sắc bén trong Luật”. Khác với Khuddasikkhā chỉ nhắm tỳ-kheo mới, Vinayavinicchaya ghi rõ đối tượng là cả tỳ-kheo lẫn tỳ-kheo-ni.
3. Cấu trúc theo thứ tự Tạng Luật
Khác với những cẩm nang sắp xếp theo đề mục thực hành, Vinayavinicchaya đi gần như theo thứ tự của chính Tạng Luật:
- Bhikkhuvibhaṅga: bốn pārājika, saṅghādisesa, aniyata, nissaggiya, pācittiya, pāṭidesanīya, sekhiya
- Bhikkhunīvibhaṅga: các nhóm giới riêng của tỳ-kheo-ni
- Mahāvagga: Mahākhandhaka, Uposatha, an cư, Pavāraṇā, da, thuốc, Kaṭhina, y
- Cūḷavagga: biệt trú, diệt tranh, các việc nhỏ, chỗ ở, bổn phận, tỳ-kheo-ni
- Các chương tổng hợp cuối: bốn loại Tăng sự (catubbidhakamma), lỗi của Tăng sự, các câu đố Luật (sedamocana), quyết trạch tạp, và cuối cùng là phương pháp tu tập đề mục thiền (kammaṭṭhānabhāvanāvidhāna)
Chương cuối về thiền, mà phần kết nằm ở các kệ 3136–3165, tóm tắt bốn mươi đề mục, đề mục nào hợp với tánh tham, sân, si, tín, tuệ, rồi đi qua các tuệ quán đến Niết-bàn vô dư. Một bộ sách Luật kết thúc bằng thiền định: điều này cho thấy Luật được hiểu là nền tảng cho tu tập, không phải mục đích tự thân. Muốn biết thêm về nguồn Chú giải mà Buddhadatta nương theo, xem ý chính và hệ thuật ngữ trong Samantapāsādikā.
4. Uttaravinicchaya: tập bổ sung
Kệ mở đầu của Uttaravinicchaya cho thấy đây là phần nối tiếp do chính tác giả viết:
“Yo mayā racito sāro, vinayassa vinicchayo; Tassa dāni karissāmi, sabbānuttaramuttaraṃ.” (Uttaravinicchaya, kệ 2)
“Bộ quyết trạch tinh yếu về Luật mà tôi đã soạn, nay tôi sẽ làm phần bổ sung vô thượng cho nó.”
Gần cuối, tác giả tóm tắt số điều học của cả tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni: tám pārājika, hai mươi ba tội nặng, hai bất định, bốn mươi hai ni-tát-kỳ, một trăm tám mươi tám ba-dật-đề, mười hai pāṭidesanīya, bảy mươi lăm sekhiya, tổng cộng “ba trăm rưỡi” (aḍḍhuḍḍhāni satāni) (kệ 947–950). Cộng lại: 8 + 23 + 2 + 42 + 188 + 12 + 75 = 350, đúng như con số tác giả nêu.
Một kệ khác cho thấy vai trò thực tế của tác phẩm trong đời sống Tăng:
“Sauttaraṃ yo jānāti, vinayassa vinicchayaṃ; Nissayaṃ so vimuñcitvā, yathākāmaṅgamo siyā.” (Uttaravinicchaya, kệ 954)
“Ai biết rõ Vinayavinicchaya cùng với phần bổ sung, người ấy có thể ra khỏi y chỉ, đi lại theo ý mình.”
Về chế độ y chỉ, xem Nissaya: y chỉ, thầy upajjhāya và ācariya.
5. Lời bạt: Coḷa, Kāveri và vua Accutavikkanta
Lời bạt của Vinayavinicchaya dài mười sáu kệ, phần lớn miêu tả vẻ đẹp của nơi soạn: rừng chuối, sala, thốt nốt, mía, dừa; hồ đầy sen; một ngôi tháp “như xuyên thủng mặt đất”. Ba kệ quan trọng nhất về lịch sử là:
“Vuttassa buddhasīhena, vinayassa vinicchayo; Buddhasīhaṃ samuddissa, mama saddhivihārikaṃ. Katoyaṃ pana bhikkhūnaṃ, hitatthāya samāsato; Vinayassāvabodhatthaṃ, sukhenevācirena ca. Accutaccutavikkante, kalambakulanandane; Mahiṃ samanusāsante, āraddho ca samāpito.” (Vinayavinicchaya, kệ 3177–3179)
“Bộ quyết trạch Luật này được soạn hướng đến Buddhasīha, người đệ tử cùng ở với tôi, vì lợi ích của các tỳ-kheo, để hiểu Luật một cách dễ dàng và nhanh chóng. Nó được bắt đầu và hoàn tất khi Accutavikkanta, niềm vui của dòng Kalamba, đang cai trị trái đất.”
Lời bạt của Uttaravinicchaya cho biết sách soạn theo lời thỉnh của Trưởng lão Saṅghapāla, và nêu kích thước: Uttaravinicchaya có chín trăm năm mươi kệ tính theo thể anuṭṭhubha, còn Vinayavinicchaya có hơn bốn nghìn kệ (kệ 969–970). Con số này khác với cách đánh số của ấn bản CSCD, có lẽ vì cách đếm khác nhau.
6. Tác giả và các phụ chú giải: những điều cần lưu ý
Gandhavaṃsa ghi Buddhadatta soạn bốn sách: Vinayavinicchaya, Uttaravinicchaya, Abhidhammāvatāra và Madhuratthavilāsinī (Chú giải Buddhavaṃsa). Sāsanavaṃsa thì nêu Abhidhammāvatāra, Rūpārūpavibhāga và Vinayavinicchaya. DPPN của Malalasekera ghi ông sống ở Uragapura, soạn sách tại Bhūtamaṅgalagāma xứ Coḷa với sự bảo trợ của Accutavikkama, học tại Mahāvihāra và theo truyền thuyết đã gặp Buddhaghosa. Bhikkhu Bodhi gọi ông là “người cùng thời, lớn tuổi hơn Buddhaghosa”. Phần mở đầu phụ chú giải trong CSCD cũng nói Buddhadatta được “bậc thầy Buddhaghosa tán thán”. Đây là truyền thống được ghi nhận; niên đại chính xác của Accutavikkanta và Buddhadatta vẫn là vấn đề học thuật.
Về phụ chú giải, cần đọc kỹ. Lời mở đầu của Vinayatthasārasandīpanī cho biết tác giả ṭīkā là học trò của một “Mahāsāmi” có tên giống Pháp tướng quân (tức Sāriputta), người đã soạn ṭīkā cho Samantapāsādikā và Chú giải Tăng Chi. Các kệ đặt ở cuối lại ghi rằng Trưởng lão Revata ở Arimaddana đã chuyển tự bản này từ chữ Sinhala. Sāsanavaṃsa ghi “ṭīkā của Vinayavinicchaya do Trưởng lão Revata soạn”, còn DPPN nói có hai ṭīkā, một của Revata và một của Vācissara. Các nguồn vì thế chưa thống nhất về tác giả ṭīkā.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Từ Pāli | Nghĩa | Trong tác phẩm |
|---|---|---|
| vinicchaya | quyết trạch, phán định | nhan đề |
| uttara | phần thêm, cao hơn | Uttaravinicchaya, tập bổ sung |
| nissaya | y chỉ | biết rõ sách thì có thể ra khỏi y chỉ (kệ 954) |
| saddhivihārika | đệ tử cùng ở | Buddhasīha, người được đề tặng |
| sedamocana | câu đố “làm toát mồ hôi” | tên một chương tổng hợp về Luật |
Một điểm dễ hiểu sai
Người ta đôi khi nghĩ cẩm nang Luật bằng thơ chỉ là bản rút gọn của Pātimokkha. Vinayavinicchaya bao quát cả Suttavibhaṅga lẫn Khandhaka, có những chương về Tăng sự và các câu đố Luật, nên phạm vi rộng hơn giới bổn nhiều. Ngược lại, cũng không nên xem nó thay thế được Chú giải: chính tác giả viết “tôi đã khảo sát kỹ phương pháp của Pāḷi và Aṭṭhakathā” (Uttaravinicchaya, kệ 952), nghĩa là sách đứng sau và nương vào hai tầng ấy.
Ứng dụng trong đời sống
- Học Luật có mục tiêu: kệ 954 cho thấy học Luật gắn với sự trưởng thành của vị tỳ-kheo: hiểu đủ thì có thể tự đứng vững.
- Đếm lại để nhớ: phép cộng 350 điều học ở kệ 947–950 là cách học thuộc hiệu quả, có thể đối chiếu với FAQ về Pātimokkha.
- Luật dẫn đến thiền: chương cuối về đề mục thiền nhắc người giữ giới rằng giới là để định và tuệ.
- Đọc kèm cẩm nang ngắn: người mới có thể bắt đầu với Khuddasikkhā và Mūlasikkhā, rồi đến Vinayavinicchaya.
Ba câu hỏi ôn tập
- Vinayavinicchaya được soạn ở đâu và đề tặng cho ai?
- Uttaravinicchaya nêu tổng số điều học là bao nhiêu?
- Theo Uttaravinicchaya, người biết rõ hai tập sách được gì?
Đáp án: (1) Tại tinh xá của Veṇhudāsa ở Bhūtamaṅgala, xứ Coḷa; đề tặng đệ tử Buddhasīha (Vinayavinicchaya, kệ 3168–3177). (2) Ba trăm năm mươi, gộp cả tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni (kệ 947–950). (3) Có thể ra khỏi y chỉ (kệ 954).
Câu hỏi thường gặp
Buddhadatta có phải người Sri Lanka không?
Lời bạt gọi ông là “người Tambapaṇṇi” và “người Uragapura”, còn sách được soạn ở xứ Coḷa, Nam Ấn. DPPN ghi ông sống ở Uragapura và học tại Mahāvihāra. Các nguồn cho thấy ông gắn với cả Nam Ấn lẫn truyền thống Mahāvihāra của Sri Lanka.
Vinayavinicchaya có bản dịch tiếng Việt không?
Chúng tôi chưa xác minh được bản dịch tiếng Việt đầy đủ nào. Bản Pāli có trong phần Ṭīkā Tạng Luật của bộ CSCD trên tipitaka.org.
Một câu ghi nhớ
“Cho người bước vào biển Luật mênh mông, tác phẩm này là một con thuyền.” (Vinayavinicchaya, kệ 4)
Nguồn tham khảo
- Vinayavinicchaya, bản Pāli Chaṭṭha Saṅgāyana (VRI): vin10t.nrf0.xml (mở đầu) đến vin10t.nrf4.xml (Cūḷavagga và lời bạt)
- Uttaravinicchaya, bản VRI: vin10t.nrf5.xml đến vin10t.nrf7.xml
- Vinayavinicchaya-ṭīkā (Vinayatthasārasandīpanī và Līnatthapakāsanī), bản VRI: vin11t.nrf0.xml, vin11t.nrf48.xml
- Gandhavaṃsa, chương 2; Sāsanavaṃsa, chương 2, bản VRI: e0701n.nrf1.xml, e0702n.nrf2.xml
- G.P. Malalasekera, Dictionary of Pāli Proper Names, mục “Vinayavinicchaya” và “Buddhadatta”: vinayavinicchaya, buddhadatta
- Bhikkhu Bodhi, A Comprehensive Manual of Abhidhamma, Introduction: accesstoinsight.org