Nirutti – Phân Tích Ngữ Nguyên Theo Lối Chú Giải Và Giới Hạn Của Nó

Nirutti – Phân Tích Ngữ Nguyên Theo Lối Chú Giải Và Giới Hạn Của Nó

Nirutti (hay nibbacana) là cách chú giải Pāli giải thích một từ bằng căn động từ và nghĩa: “sống ở gần nên gọi là antevāsī”. Bài viết đọc năm phép nirutti trong Padarūpasiddhi, các ví dụ arahaṃ, bhikkhu, bhadante, tathāgata, rồi so với ngữ nguyên lịch sử để thấy giá trị và giới hạn của phương pháp.

Từ Ngữ Māgadhī Cổ Trong Kinh Pāli: Dấu Vết Phương Ngữ Phương Đông

Từ Ngữ Māgadhī Cổ Trong Kinh Pāli: Dấu Vết Phương Ngữ Phương Đông

Truyền thống gọi Pāli là Māgadhī, còn học giới hiện đại thấy trong kinh Pāli một số “dấu vết” của phương ngữ phương Đông, như danh cách số ít tận cùng -e thay cho -o. Bài viết đọc các ví dụ thật trong kinh Sa-môn Quả và kinh Ví Dụ Con Rắn, xem chú giải xử lý chúng ra sao, và tách bạch ý kiến của từng học giả.

Aṅgulimāla Paritta: Câu Kinh Hộ Sản Và Nguồn Gốc Trong MN 86

Aṅgulimāla Paritta: Câu Kinh Hộ Sản Và Nguồn Gốc Trong MN 86

Aṅgulimāla Paritta bắt nguồn từ một đoạn ngắn trong Kinh Aṅgulimāla (MN 86): Đức Phật dạy vị tân tỳ-khưu từng giết người nói lời chân thật với một sản phụ khó sinh, và sửa câu ấy thành “từ khi sinh vào dòng Thánh”. Bài viết đọc nguyên văn Pāli, chú giải Papañcasūdanī và Milindapañha.

Hậu Tố -vant/-mant Và -in: Danh Tính Từ “Có, Sở Hữu” Trong Pāli

Hậu Tố -vant/-mant Và -in: Danh Tính Từ “Có, Sở Hữu” Trong Pāli

Hậu tố -vant, -mant và -in tạo tính từ “có, sở hữu”: sīla → sīlavā (có giới), sati → satimā (có niệm), ātāpa → ātāpī (có nhiệt tâm). Bài đọc quy tắc tadassatthi của Kaccāyana, bảng biến cách guṇavā và daṇḍī theo Padarūpasiddhi, và tám câu kinh thật.

Mora Paritta (Ja 159): Kệ Hộ Trì Của Chim Công Vàng

Mora Paritta (Ja 159): Kệ Hộ Trì Của Chim Công Vàng

Mora Paritta là hai bài kệ chim công vàng (tiền thân Đức Phật) tụng mỗi sáng và mỗi tối trong Morajātaka (Ja 159). Bài viết đọc nguyên văn Pāli, giải từng chữ theo chú giải, và rút ra bài học từ ngày chú chim quên tụng kệ.

Tiềm Năng Phân Từ -tabba/-anīya: “Nên Được Làm” Trong Kinh Điển

Tiềm Năng Phân Từ -tabba/-anīya: “Nên Được Làm” Trong Kinh Điển

Tiềm năng phân từ -tabba, -anīya và -ya (gerundive, ngữ pháp Pāli gọi là kicca) diễn tả điều nên làm, cần làm, đáng làm. Bài đọc quy tắc trong Kaccāyana và Moggallāna, rồi phân tích các câu thật từ SN 56.11, Metta Sutta, DN 16, MN 69, MN 143 và MN 61.

Hướng Dẫn Dùng Bản Chaṭṭha Saṅgāyana (tipitaka.org) Để Tra Kinh Gốc

Hướng Dẫn Dùng Bản Chaṭṭha Saṅgāyana (tipitaka.org) Để Tra Kinh Gốc

Bản Chaṭṭha Saṅgāyana của Viện Nghiên cứu Vipassana (VRI) được đăng miễn phí tại tipitaka.org. Bài viết mô tả những gì kiểm tra được trực tiếp: cây mục lục, cấu trúc URL romn/cscd, cách đọc tên tệp, số đoạn, ghi chú dị bản, mốc trang và cách trích dẫn.

Tụng Duyên Khởi Thuận Nghịch (Paṭiccasamuppāda Pāḷi): Bản Văn, Phát Âm, Ý Nghĩa

Tụng Duyên Khởi Thuận Nghịch (Paṭiccasamuppāda Pāḷi): Bản Văn, Phát Âm, Ý Nghĩa

Hướng dẫn tụng duyên khởi thuận (anuloma) và nghịch (paṭiloma) theo ba kinh Bodhi đầu Udāna. Bài viết cho bản văn Pāli 12 chi, cách phát âm các chữ khó, và lời chú giải về nghĩa thật của chữ “nghịch”.

Thi Luật Pāli: Siloka (Anuṭṭhubha) Và Tuṭṭhubha Trong Kệ Kinh

Thi Luật Pāli: Siloka (Anuṭṭhubha) Và Tuṭṭhubha Trong Kệ Kinh

Hai thể kệ phổ biến nhất trong Tam Tạng là siloka bốn câu tám âm và tuṭṭhubha bốn câu mười một âm. Bài viết đọc các biến thể vipulā trong Dhammapada và các mẫu indavajirā, upendavajirā, upajāti trong Kinh Châu Báu, đối chiếu với Vuttodaya.

Pāli Viết Bằng Nhiều Hệ Chữ: Sinhala, Miến, Thái, Khmer Và Latinh

Pāli Viết Bằng Nhiều Hệ Chữ: Sinhala, Miến, Thái, Khmer Và Latinh

Pāli không có hệ chữ riêng: cùng một lời kinh được chép bằng chữ Sinhala, Miến, Thái, Khom/Khmer, Tham, rồi in bằng Latinh và Devanagari. Bài viết đặt một câu kinh cạnh nhau ở sáu hệ chữ, giải thích vài đặc điểm dễ nhận ra, và tóm lược lịch sử chữ viết cùng các ấn bản theo nguồn học thuật.