Upādāna (Thủ): Bốn Loại Chấp Thủ Và Ẩn Dụ Củi Lửa
Upādāna (thủ): bốn loại thủ (SN 12.2, MN 11), ẩn dụ đống lửa và củi (SN 12.52), và lời giải của Ni sư Dhammadinnā: thủ là dục tham (MN 44).
Upādāna (thủ): bốn loại thủ (SN 12.2, MN 11), ẩn dụ đống lửa và củi (SN 12.52), và lời giải của Ni sư Dhammadinnā: thủ là dục tham (MN 44).
Kinh Bó Lau (SN 12.67): khổ không do mình, không do người, không ngẫu nhiên. Sāriputta dùng ví dụ 2 bó lau tựa nhau để giảng thức và danh sắc.
Hướng dẫn tụng duyên khởi thuận (anuloma) và nghịch (paṭiloma) theo ba kinh Bodhi đầu Udāna. Bài viết cho bản văn Pāli 12 chi, cách phát âm các chữ khó, và lời chú giải về nghĩa thật của chữ “nghịch”.
Ngay sau khi giác ngộ, Đức Phật nghiêng về không thuyết pháp vì Pháp sâu xa, khó thấy. Kinh Phạm Thiên Thỉnh Cầu (SN 6.1) kể Phạm Thiên Sahampati quỳ thỉnh, và Đức Phật dùng Phật nhãn nhìn chúng sinh như hồ sen trước khi mở “cửa bất tử”.
Kinh Thành Ấp (SN 12.65) kể lại cách Bồ-tát quán duyên khởi trước khi giác ngộ, và ví con đường Bát Chánh Đạo như lối mòn cổ trong rừng dẫn đến một thành phố cổ mà chư Phật quá khứ đã từng đi.
Kinh Upanisa (SN 12.23) nối mười hai chi duyên khởi với con đường giải thoát: khổ làm duyên cho tín, rồi hân hoan, hỷ, khinh an, lạc, định, như thật tri kiến, nhàm chán, ly tham, giải thoát và trí biết sự đoạn tận.
Kinh Kaccānagotta (SN 12.15) định nghĩa chánh kiến: thấy đúng sự sinh khởi và đoạn diệt của thế gian thì không còn kẹt vào “có” hay “không”, và Như Lai thuyết pháp theo con đường ở giữa bằng duyên khởi.
Meta description: Giải thích Paṭiccasamuppāda (Duyên khởi) theo SN 12.2: 12 chi phần Pāli, dịch Việt dễ hiểu, sơ đồ nhân duyên và cách ứng dụng để cắt khổ. Từ khóa chính: Paṭiccasamuppāda | LSI: duyên khởi, SN 12.2, avijjā (vô minh), saṅkhārā (hành), taṇhā (ái), upādāna (chấp thủ) Mục lục Paṭiccasamuppāda là gì trong … Đọc tiếp