Ân Đức Tăng Qua Từng Từ Pāli: Suppaṭipanno Đến Puññakkhettaṃ
Ân đức Tăng (SN 11.3, AN 6.10) phân tích từng từ Pāli: sāvakasaṅgha, bốn cách thực hành, bốn đôi tám vị (AN 8.59), ruộng phước vô thượng.
Ân đức Tăng (SN 11.3, AN 6.10) phân tích từng từ Pāli: sāvakasaṅgha, bốn cách thực hành, bốn đôi tám vị (AN 8.59), ruộng phước vô thượng.
Namo tassa trong Kinh Tạng: lời cảm hứng của Dhanañjānī (SN 7.1), Brahmāyu (MN 91), Sakka (DN 21), và phân tích ngữ pháp từng chữ.
Hướng dẫn tụng duyên khởi thuận (anuloma) và nghịch (paṭiloma) theo ba kinh Bodhi đầu Udāna. Bài viết cho bản văn Pāli 12 chi, cách phát âm các chữ khó, và lời chú giải về nghĩa thật của chữ “nghịch”.
Paritta là các bài kinh tụng để che chở. Bài viết truy khái niệm này qua Tạng Luật, Kinh Āṭānāṭiya, Milindapañha và chú giải: danh sách bảy paritta, ba lý do paritta không che chở, và cách chú giải hướng dẫn tụng.
Paccavekkhaṇa là bài tụng quán tưởng bốn vật dụng: y phục, đồ ăn, chỗ ở và thuốc men. Bài viết đọc nguồn gốc trong MN 2, so sánh với bản tụng ngôi thứ nhất, và xem Visuddhimagga giải thích từng chữ cùng quy định về thời điểm quán.
Jayamaṅgala Aṭṭhagāthā, bài kệ quen gọi theo chữ đầu “Bāhuṃ”, kể tám lần Đức Phật chiến thắng. Bài kệ không có trong Tam Tạng; bài viết truy từng câu chuyện về nguồn kinh điển hoặc chú giải tương ứng.