Sáu Nhân (Hetu) Trong Abhidhamma: Gốc Rễ Của Tâm Thiện Và Bất Thiện

Sáu nhân (hetu) trong Abhidhamma là tham (lobha), sân (dosa), si (moha), vô tham (alobha), vô sân (adosa) và vô si (amoha). Ba nhân đầu là gốc của mọi tâm bất thiện; ba nhân sau là gốc của tâm thiện, và cũng có mặt trong tâm quả, tâm duy tác. Abhidhammattha Saṅgaha dùng sáu nhân này để chia 89 tâm thành bốn nhóm: 18 tâm vô nhân, 2 tâm một nhân, 22 tâm hai nhân và 47 tâm ba nhân.

Bài viết này không nhắc lại toàn bộ bảng 89 tâm, mà chỉ đi sâu vào một câu hỏi hẹp: “nhân” trong Abhidhamma nghĩa là gì, sáu nhân được định nghĩa thế nào trong Dhammasaṅgaṇī, và vì sao chúng là thước đo đầu tiên để xét một tâm là thiện hay bất thiện.

1. Hồ sơ chủ đề

  • Thuật ngữ: hetu (nhân), còn gọi là mūla (căn, gốc rễ)
  • Nguồn kinh điển: Dhammasaṅgaṇī, Dukamātikā và phần Hetugocchaka (Ds 1.2; Ds 2.3.2); Paṭṭhāna, duyên thứ nhất: hetupaccaya (Paṭṭhāna 1.1:4.1)
  • Nguồn hệ thống: Abhidhammattha Saṅgaha, chương III, mục Hetusaṅgaha (bản CST đoạn 10–17); chương VII, mục Missakasaṅgaha
  • Chú giải: Atthasālinī, phần Nikkhepakaṇḍa (đoạn 985–986)
  • Ý chính: nhân là yếu tố làm cho tâm “bám rễ” vững chắc; có nhân hay không, và có những nhân nào, quyết định phẩm chất đạo đức của tâm

2. Sáu nhân được liệt kê thế nào?

Abhidhammattha Saṅgaha mở mục “Tóm lược về nhân” bằng một câu ngắn:

“Hetusaṅgahe hetū nāma lobho doso moho alobho adoso amoho cāti chabbidhā bhavanti.” (Abhidh-s III, đoạn 10 bản CST)

“Trong phần tóm lược về nhân, các nhân có sáu loại: tham, sân, si, vô tham, vô sân, vô si.”

Ngay sau đó là bài kệ phân nhóm:

“Lobho doso ca moho ca, hetū akusalā tayo; alobhādosāmoho ca, kusalābyākatā tathā.” (Abhidh-s III, đoạn 16 bản CST)

“Tham, sân và si là ba nhân bất thiện; vô tham, vô sân và vô si cũng vậy, là [nhân] thiện và vô ký.”

Chữ “vô ký” (abyākata) ở đây chỉ tâm quả và tâm duy tác. Ba nhân tốt không chỉ có trong tâm thiện mà còn có trong tâm quả của thiện và trong tâm duy tác của bậc A-la-hán.

3. “Nhân” khác “duyên” ở chỗ nào?

Trong tiếng Việt, “nhân” dễ bị hiểu là “nguyên nhân” nói chung. Abhidhamma dùng chữ này hẹp hơn. Trong chú thích cho mục này, Ngài Narada (bản dịch Việt của Phạm Kim Khánh) dẫn Atthasālinī, cho rằng chữ hetu có bốn nghĩa: nhân theo nghĩa gốc rễ (hetu-hetu), nhân theo nghĩa điều kiện (paccaya-hetu), nhân chính (uttama-hetu) và nhân chung (sādhāraṇa-hetu). Ở mục Hetusaṅgaha, hetu được dùng theo nghĩa thứ nhất: gốc rễ (mūla).

Narada còn dùng một ví dụ dễ nhớ: nhân giống như rễ cây, còn duyên (paccaya) giống như phân bón, nước và đất giúp cây lớn lên. Ông cũng lưu ý rằng đôi khi hai chữ hetu và paccaya được dùng như đồng nghĩa.

Trong 24 duyên của Paṭṭhāna, duyên đứng đầu chính là nhân duyên:

“Hetupaccayoti — hetū hetusampayuttakānaṃ dhammānaṃ taṃsamuṭṭhānānañca rūpānaṃ hetupaccayena paccayo.” (Paṭṭhāna 1.1:4.1)

“Nhân duyên: các nhân làm duyên, theo cách nhân duyên, cho các pháp tương ưng với nhân và cho các sắc pháp do chúng làm sinh khởi.”

Như vậy nhân không đứng một mình. Nó nâng đỡ các tâm sở cùng sinh, và còn làm duyên cho sắc pháp do tâm tạo, chẳng hạn cử chỉ, lời nói phát ra từ một tâm tham hay một tâm từ.

4. Dhammasaṅgaṇī định nghĩa sáu nhân ra sao?

Phần Hetugocchaka của Dhammasaṅgaṇī hỏi thẳng: “Những pháp nào là nhân?” và trả lời:

“Tayo kusalahetū, tayo akusalahetū, tayo abyākatahetū, nava kāmāvacarahetū, cha rūpāvacarahetū, cha arūpāvacarahetū, cha apariyāpannahetū.” (Ds 2.3.2:1.2)

“Ba nhân thiện, ba nhân bất thiện, ba nhân vô ký; chín nhân dục giới, sáu nhân sắc giới, sáu nhân vô sắc giới, sáu nhân không bị hệ thuộc.”

Điểm đáng chú ý: xét theo tên gọi thì chỉ có sáu nhân, nhưng xét theo phẩm chất thì Dhammasaṅgaṇī đếm thành chín (ba thiện, ba bất thiện, ba vô ký). Ở sắc giới, vô sắc giới và siêu thế, chỉ có sáu nhân (ba thiện, ba vô ký) vì không có nhân bất thiện trong các tâm thuộc những tầng ấy (Ds 2.3.2:14.1–16.3).

Mỗi nhân được định nghĩa bằng một chuỗi từ đồng nghĩa. Vô si (amoha) được giải thích là trí về khổ, về tập, về diệt, về con đường, về quá khứ, vị lai, và về các pháp duyên khởi (Ds 2.3.2:5.2). Ngược lại, si (moha) là sự không biết chính những điều ấy (Ds 2.3.2:10.2). Định nghĩa của tham thì dài nhất, gồm hơn trăm từ: luyến ái, mong cầu, dính mắc, lưới, sông ái… (Ds 2.3.2:8.2). Atthasālinī nhận xét tham được trình bày với “hơn trăm từ” ở ba chỗ trong Dhammasaṅgaṇī, trong đó có Hetugocchaka (Atthasālinī, đoạn 1236).

5. Đếm 89 tâm theo nhân

Abhidhammattha Saṅgaha xếp 89 tâm theo số nhân đi kèm (Abhidh-s III, đoạn 11–15 bản CST):

NhómSố tâmGồm những tâm nào
Vô nhân (ahetuka)18Ngũ môn hướng tâm, ngũ song thức (10), tiếp thọ (2), suy đạc (3), xác định, tiếu sinh
Một nhân (ekahetuka)2Hai tâm căn si (momūha): đi với hoài nghi và đi với phóng dật; nhân duy nhất là si
Hai nhân (dvihetuka)2210 tâm bất thiện còn lại (8 tâm căn tham: tham + si; 2 tâm căn sân: sân + si) và 12 tâm tịnh hảo dục giới không tương ưng trí (vô tham + vô sân)
Ba nhân (tihetuka)4712 tâm tịnh hảo dục giới tương ưng trí và 35 tâm đáo đại, siêu thế (15 sắc giới + 12 vô sắc giới + 8 siêu thế)

Cộng lại: 18 + 2 + 22 + 47 = 89. Bài kệ tóm tắt viết: “Ahetukāṭṭhārasekahetukā dve dvāvīsati. Dvihetukā matā sattacattālīsatihetukā” (Abhidh-s III, đoạn 17 bản CST).

Có hai nhận xét từ bảng này. Thứ nhất, si có mặt trong cả 12 tâm bất thiện; tham và sân thì không bao giờ cùng có mặt trong một tâm. Thứ hai, tất cả tâm thuộc thiền và siêu thế đều có đủ ba nhân, nghĩa là không thể đắc thiền hay chứng đạo mà thiếu trí tuệ.

6. Vì sao nhân quyết định phẩm chất của tâm?

Khi giải thích phần Nikkhepakaṇḍa, Atthasālinī viết về tâm thiện: “yasmā mūlena muttaṃ kusalaṃ nāma natthi”, “vì không có tâm thiện nào tách rời khỏi căn” (Atthasālinī, đoạn 985). Với tâm bất thiện cũng vậy: “Dvādasannañhi akusalacittānaṃ ekampi mūlena muttaṃ nāma natthi”, “trong mười hai tâm bất thiện, không tâm nào tách rời khỏi căn” (Atthasālinī, đoạn 986).

Điều này giải thích vì sao 18 tâm vô nhân không thể là thiện hay bất thiện. Theo Narada, trong 18 tâm này có 7 tâm là quả của bất thiện, 8 tâm là quả của thiện và 3 tâm là duy tác. Chúng chỉ làm các phận sự như thấy, nghe, tiếp nhận, suy xét, xác định cảnh; chúng không tạo nghiệp.

Narada cũng lưu ý rằng tâm siêu thế dù có ba nhân thiện nhưng “không có năng lực tạo tái sinh”. Ở chương I, ông viết thêm rằng bốn tâm thiện siêu thế vì vậy không được xem là nghiệp theo nghĩa của tâm thiện hiệp thế.

7. Năm từ Pāli cần nhớ

Từ PāliNghĩaGhi chú
hetunhân, gốc rễỞ đây hiểu theo nghĩa mūla (căn)
sahetuka / ahetukahữu nhân / vô nhân71 tâm hữu nhân, 18 tâm vô nhân
kusalamūlathiện cănVô tham, vô sân, vô si
akusalamūlabất thiện cănTham, sân, si
hetupaccayanhân duyênDuyên thứ nhất trong 24 duyên Paṭṭhāna

8. Một điểm dễ hiểu sai

Hiểu lầm: “tâm vô nhân” là tâm khởi lên không do nguyên nhân nào.

Theo văn bản: “vô nhân” chỉ có nghĩa là không có sáu gốc rễ nói trên. Các tâm này vẫn khởi lên do nhiều duyên khác: căn, cảnh, nghiệp quá khứ… Ví dụ, Paṭṭhāna nói sắc xứ làm duyên cảnh cho nhãn thức (Paṭṭhāna 1.1:5.1), dù nhãn thức là tâm vô nhân. Chính Narada cũng nhắc người học phải phân biệt rõ hetu (gốc rễ) với paccaya (điều kiện hỗ trợ).

9. Ứng dụng trong đời sống

  • Nhìn gốc, không chỉ nhìn ngọn: cùng một hành động cho tiền, nếu gốc là mong được khen thì có tham xen vào; nếu gốc là thương người thì có vô tham, vô sân.
  • Si là mẫu số chung của bất thiện: si có mặt trong mọi tâm bất thiện, nên học hỏi và quán chiếu (nuôi dưỡng vô si) là cách cắt bớt gốc của cả tham lẫn sân.
  • Thiện có trí và thiện không trí: làm việc lành kèm hiểu biết là tâm ba nhân; làm theo thói quen, không suy xét là tâm hai nhân. Cả hai đều thiện, nhưng có trí thì vững hơn.
  • Thấy giới hạn của chính mình: những lúc chỉ thấy, nghe mà chưa kịp phản ứng, tâm chưa có thiện hay ác; phản ứng sau đó mới mang gốc rễ.

Ba câu hỏi ôn tập

  1. Sáu nhân gồm những gì, và nhân nào có mặt trong cả 12 tâm bất thiện?
  2. Vì sao Dhammasaṅgaṇī nói có “chín nhân dục giới”?
  3. Bao nhiêu tâm có ba nhân, và gồm những nhóm nào?

Đáp án: (1) Tham, sân, si, vô tham, vô sân, vô si; si có mặt trong mọi tâm bất thiện (Abhidh-s III, đoạn 10, 13–14 bản CST). (2) Vì ở dục giới có đủ ba nhân thiện, ba nhân bất thiện và ba nhân vô ký (Ds 2.3.2:13.1–13.3). (3) 47 tâm: 12 tâm tịnh hảo dục giới tương ưng trí và 35 tâm đáo đại, siêu thế (Abhidh-s III, đoạn 15 bản CST).

Câu hỏi thường gặp

Sáu nhân và ba bất thiện căn trong kinh có khác nhau không?

Nội dung giống nhau. Kinh thường nói ba bất thiện căn và ba thiện căn; Abhidhamma gom cả hai bộ thành sáu nhân và dùng chúng như tiêu chuẩn để phân loại từng tâm.

Tâm của bậc A-la-hán có nhân không?

Có. Tâm duy tác của bậc A-la-hán có vô tham, vô sân, có hoặc không có vô si. Những nhân này thuộc loại vô ký vì không tạo quả (Ds 2.3.2:12.2).

Vì sao tâm hoài nghi chỉ có một nhân?

Vì hai tâm căn si (đi với hoài nghi và đi với phóng dật) không có tham hay sân, chỉ có si làm gốc (Abhidh-s III, đoạn 13 bản CST).

Sáu nhân liên quan gì đến Paṭṭhāna?

Nhân duyên (hetupaccaya) là duyên đầu tiên trong 24 duyên. Muốn hiểu duyên này, trước hết phải biết sáu nhân là gì và chúng có mặt trong những tâm nào.

Đọc thêm: 89 Tâm (Citta) – Bảng Phân Loại Tâm Thức Trong Abhidhamma, Paṭṭhāna Trong Thực Hành — Khi 24 Duyên Sáng Tỏ, 52 Tâm Sở (Cetasika), Dhammasaṅgaṇī — Bộ Pháp Tụ và Abhidhammattha Saṅgaha – Cẩm Nang Vi Diệu Pháp.

Một câu ghi nhớ

“Không có tâm thiện nào tách rời khỏi căn.” (Atthasālinī, đoạn 985)

Nguồn tham khảo

  1. Dhammasaṅgaṇī, Dukamātikā (Ds 1.2) và Dukanikkhepa – Hetugocchaka (Ds 2.3.2), bản Pāli trên SuttaCentral: https://suttacentral.net/ds2.3.2
  2. Paṭṭhāna, Nikkhepavāra (Paṭṭhāna 1.1), bản Pāli trên SuttaCentral: https://suttacentral.net/patthana1.1
  3. Abhidhammatthasaṅgaha, chương III Pakiṇṇakaparicchedo, bản Chaṭṭha Saṅgāyana (tệp abh07t.nrf2): tipitaka.org
  4. Atthasālinī, Nikkhepakaṇḍa (tệp abh01a.att6), bản Chaṭṭha Saṅgāyana: tipitaka.org
  5. Nārada Mahā Thera, Vi Diệu Pháp Toát Yếu, Phạm Kim Khánh dịch, Chương 3 – Phần Linh Tinh, mục “Tóm lược về Nhân”: budsas.net
  6. Nārada Mahā Thera, A Manual of Abhidhamma, Chapter III: budsas.net