Cư sĩ và giới luật tỳ-kheo gặp nhau ở những việc rất cụ thể: dâng thức ăn phải trao tận tay, chỉ dâng bữa ăn trước giữa trưa, không đặt tiền vào tay vị tỳ-kheo, biết rằng chư tăng không được tự hỏi xin nếu chưa được mời, và người nữ cư sĩ tránh ngồi riêng một mình với một vị tỳ-kheo ở chỗ khuất. Tạng Luật Pāli cho thấy nhiều giới được chế ra vì chính lời than phiền hay thắc mắc của người tại gia, và ở Kỳ Kết tập thứ nhất, các trưởng lão giữ nguyên mọi học giới vì “người tại gia cũng biết điều gì hợp lệ với sa-môn” (Kd 21:1.9.22–24).
Bài viết này không dạy cư sĩ “giữ giới thay” chư tăng, mà giúp người hộ trì hiểu vì sao chư tăng làm hay không làm một việc, để sự cúng dường trở thành sự hỗ trợ chứ không vô tình gây khó khăn.
1. Hồ sơ chủ đề
- Đối tượng: cư sĩ hộ trì chư tăng Theravāda
- Các giới liên quan: Pācittiya 37, 38, 39, 40, 44, 45, 47, 7; Nissaggiya Pācittiya 6 và 18
- Đoạn Khandhaka liên quan: Kd 6:34.21 (người hộ tịnh), Kd 21:1.9 (Kỳ Kết tập thứ nhất)
- Nguồn: Tạng Luật Pāli, bản dịch Bhikkhu Brahmali trên SuttaCentral; bản Việt của Tỳ-khưu Indacanda
- Chủ đề: cúng dường đúng Luật, sự hợp tác giữa người tại gia và người xuất gia
2. Vì sao cư sĩ nên biết Vinaya?
Ở Kỳ Kết tập thứ nhất, khi bàn có nên bỏ các học giới nhỏ nhặt hay không, Tôn giả Mahākassapa nêu một lý do đáng chú ý:
“Santamhākaṃ sikkhāpadāni gihigatāni. Gihinopi jānanti — ‘idaṃ vo samaṇānaṃ sakyaputtiyānaṃ kappati, idaṃ vo na kappatī’ti.” (Kd 21:1.9.22–24)
“Chúng ta có những học giới liên quan đến người tại gia. Người tại gia cũng biết: ‘Điều này hợp lệ với các sa-môn Thích tử, điều này không hợp lệ.’”
Ngài lo rằng nếu bỏ giới, người đời sẽ nói chư tăng chỉ giữ giới khi Thầy còn sống. Tăng chấp thuận không bỏ, không thêm học giới nào (Kd 21:1.9.29–39). Như vậy, ngay từ đầu, sự hiểu biết của người tại gia là một phần giúp giới luật được giữ gìn.
3. Dâng thức ăn: vì sao phải trao tận tay?
Giới Pācittiya 40 cấm tỳ-kheo đưa vào miệng thức ăn “chưa được trao”, trừ nước và tăm xỉa răng:
“Yo pana bhikkhu adinnaṃ mukhadvāraṃ āhāraṃ āhareyya, aññatra udakadantaponā, pācittiyan”ti. (Pc 40:2.5.1)
“Vị tỳ-kheo nào đưa vào miệng thức ăn chưa được trao, ngoại trừ nước và tăm xỉa răng, thì phạm ưng đối trị.”
Phần định nghĩa nói “chưa được trao” là chưa được thọ nhận; còn “được trao” là khi người dâng đứng trong tầm tay, trao bằng thân, bằng vật nối với thân, hoặc buông vật xuống, và vị tỳ-kheo nhận bằng thân hay vật nối với thân (Pc 40:3.1.5–3.1.8). Vì vậy, cư sĩ thường bưng mâm hay đĩa trao vào tay, hoặc đặt lên khay vị tỳ-kheo đang cầm, thay vì để sẵn thức ăn trên bàn rồi mời “thầy cứ tự lấy”.
4. Dâng gì, vào giờ nào?
Giới Pācittiya 37 định nghĩa phi thời là “từ khi quá giữa trưa cho đến lúc rạng đông” (Pc 37, đoạn 2.1.5–6); ăn thức ăn trong khoảng ấy là phạm. Giới Pācittiya 38 cấm ăn thức ăn đã nhận hôm trước (Pc 38, đoạn 2.1.5–6). Vì vậy:
- Bữa ăn nên được dâng và dùng xong trước giữa trưa.
- Buổi chiều, chỉ nên dâng những thứ thuộc nhóm “dùng đến hết đêm” như nước trái cây, hoặc các dược phẩm như mật ong, đường, bơ, dầu (xem bài Bốn loại kālika).
- Không nên “gửi phần ăn để dành ngày mai” cho vị tỳ-kheo.
5. Tiền bạc: dâng thế nào cho đúng?
Giới Nissaggiya Pācittiya 18 cấm tỳ-kheo tự cầm, bảo người khác cầm, hay ưng thuận vàng bạc tiền được để dành cho mình (NP 18:1.28.1). Nhưng Tạng Luật cũng mở một lối cho người có lòng tin:
“Santi, bhikkhave, manussā, saddhā pasannā, te kappiyakārakānaṃ hatthe hiraññaṃ upanikkhipanti — ‘iminā ayyassa yaṃ kappiyaṃ taṃ dethā’ti. Anujānāmi, bhikkhave, yaṃ tato kappiyaṃ taṃ sādituṃ.” (Kd 6:34.21.6–8)
“Này các tỳ-kheo, có những người có lòng tin gửi tiền vào tay người hộ tịnh và nói: ‘Với khoản này, hãy dâng cho ngài vật gì hợp lệ.’ Ta cho phép ưng thuận vật hợp lệ từ khoản ấy.”
Cư sĩ muốn cúng tịnh tài có thể gửi cho người hộ tịnh (kappiyakāraka) của chùa, rồi thưa với vị tỳ-kheo rằng ngài có thể nhận vật cần dùng từ khoản ấy. Chi tiết hơn có trong bài về giới NP 18.
6. Vì sao chư tăng không tự hỏi xin? Ý nghĩa của lời mời
Nhiều giới hạn chế việc tỳ-kheo hỏi xin. NP 6 cấm hỏi xin y từ gia chủ không phải bà con (NP 6:2.18.1); Pc 39 cấm vị không bệnh hỏi xin các thức ăn ngon như bơ, dầu, mật ong, cá, thịt, sữa để ăn cho mình (Pc 39:2.10.1). Nhưng phần không phạm của NP 6 có ghi: hỏi bà con, hoặc hỏi người đã mời (pavāritānaṃ), thì không phạm (NP 6:3.4.3–4).
Câu chuyện của giới Pācittiya 47 cho thấy người cư sĩ có thể chủ động mời. Mahānāma dòng Sakya có nhiều dược phẩm, xin Đức Phật cho được mời Tăng hỏi xin dược phẩm trong bốn tháng; chư tăng chỉ xin ít, ông lại xin mời thêm bốn tháng, rồi mời suốt đời, và Đức Phật đều chấp thuận (Pc 47:1.1.1–1.3.8). Giới được chế về sau quy định thời hạn và các trường hợp mời thêm hay mời thường xuyên (Pc 47:1.4.27.1).
Vì vậy, lời mời rõ ràng như “Khi cần thuốc men, xin thầy cứ báo con” có giá trị thật trong Luật: nó cho phép vị tỳ-kheo nói ra nhu cầu mà không phạm giới.
7. Người nữ cư sĩ nên lưu ý gì?
Hai giới Pācittiya cấm tỳ-kheo ngồi riêng với một người nữ ở chỗ kín đáo (Pc 44:1.14.1) và ngồi riêng một mình với một người nữ (Pc 45:1.14.1). Giới Pācittiya 7 cấm tỳ-kheo thuyết pháp cho người nữ quá năm sáu câu, trừ khi có người nam hiểu biết có mặt (Pc 7:3.11.1). Khi đến thăm hay thỉnh pháp, người nữ cư sĩ nên đi cùng người khác và gặp ở nơi mở, để vị tỳ-kheo giữ giới dễ dàng.
Năm từ Pāli cần nhớ
| Pāli | Nghĩa | Vị trí |
|---|---|---|
| paṭiggahaṇa | sự thọ nhận vật được trao | Pc 40 |
| vikāla | phi thời | Pc 37 |
| kappiyakāraka | người hộ tịnh | Kd 6:34.21.6 |
| pavāraṇā | lời mời (hỏi xin vật dụng) | Pc 47; NP 6 |
| gihigata sikkhāpada | học giới liên quan đến người tại gia | Kd 21:1.9.22 |
Một điểm dễ hiểu sai
Có người nghĩ giữ giới là việc riêng của chư tăng, cư sĩ không cần biết. Nhưng chính Tạng Luật cho thấy người tại gia biết điều gì hợp lệ với sa-môn (Kd 21:1.9.24), và nhiều giới bắt nguồn từ lời than phiền của dân chúng. Ngược lại, cũng không nên biến hiểu biết Luật thành công cụ soi xét chư tăng; mục đích là hỗ trợ, không phải phán xét.
Ứng dụng trong đời sống
- Trao thức ăn tận tay, trong tầm tay, trước giữa trưa.
- Buổi chiều dâng nước trái cây lọc hoặc dược phẩm, không dâng bữa ăn.
- Cúng tịnh tài qua người hộ tịnh, không đặt phong bì vào bát hay vào tay vị tỳ-kheo giữ giới nghiêm.
- Nói lời mời rõ ràng để chư tăng có thể báo nhu cầu.
- Người nữ cư sĩ gặp chư tăng ở nơi mở, có người cùng đi.
Ba câu hỏi ôn tập
- Theo Pc 40, những gì được dùng mà không cần trao? Nước và tăm xỉa răng (Pc 40:2.5.1).
- Theo NP 6, vị tỳ-kheo được hỏi xin y từ những ai mà không phạm? Bà con, và người đã mời (NP 6:3.4.3–4).
- Mahānāma đã mời Tăng hỏi xin dược phẩm trong những thời hạn nào? Bốn tháng, thêm bốn tháng, rồi suốt đời (Pc 47:1.1.4–1.3.8).
Câu hỏi thường gặp
Đặt thức ăn lên bàn rồi mời có được không?
Theo định nghĩa của Pc 40, thức ăn cần được trao trong tầm tay và được thọ nhận. Cách làm phổ biến là trao vào tay hay vào vật vị ấy đang cầm. Mỗi truyền thống có thể có cách thực hành chi tiết khác nhau.
Mời chư tăng dùng bữa tối có được không?
Bữa ăn sau giữa trưa thuộc phi thời theo Pc 37. Có thể mời dùng nước trái cây hay dược phẩm theo các quy định về kālika.
Nếu chùa không có người hộ tịnh thì sao?
Có thể dâng trực tiếp vật dụng cần thiết, hoặc hỏi các vị trong chùa cách thức mà truyền thống của chùa đang áp dụng.
Một câu ghi nhớ
Người cư sĩ hiểu Luật không phải để giữ giới thay chư tăng, mà để mỗi lần cúng dường là một lần giúp chư tăng giữ giới dễ dàng hơn.
Đọc thêm: Tứ sự cúng dường, Cách cúng dường đúng Theravāda, Bốn loại kālika, Tỳ-kheo không nhận tiền: giới NP 18 và Vai trò cư sĩ trong Theravāda.
Nguồn tham khảo
- Pācittiya 7, 37, 38, 39, 40, 44, 45, 47; Nissaggiya Pācittiya 6, 18, Pāli và bản dịch Anh của Bhikkhu Brahmali, SuttaCentral: pli-tv-bu-vb-pc40, pli-tv-bu-vb-pc47, pli-tv-bu-vb-np6
- Bhesajjakkhandhaka (Kd 6) và Pañcasatikakkhandhaka (Kd 21), SuttaCentral: pli-tv-kd6, pli-tv-kd21
- Tỳ-khưu Indacanda (dịch), Tạng Luật – Phân Tích Giới Tỳ-khưu II, chương Pācittiya, Phần Vật Thực: budsas.net; Phần Đạo Sĩ Lõa Thể (giới về Mahānāma): budsas.net