Tỳ-kheo Không Nhận Tiền: Giới Vàng Bạc (Nissaggiya 18) Và Người Kappiyakāraka

Vì sao tỳ-kheo không nhận tiền? Giới Nissaggiya 18 cấm tự cầm, bảo người cầm hay ưng thuận tiền để dành cho mình; Kd 6 cho phép người hộ tịnh (kappiyakāraka) giữ tiền thí chủ và vị tỳ-kheo chỉ nhận vật hợp lệ.

Bốn Loại Kālika: Thời Hạn Thọ Dụng Thức Ăn, Nước Uống Và Thuốc Trong Tạng Luật

Bốn loại kālika chia mọi thứ tỳ-kheo dùng theo thời hạn: thức ăn đến ngọ, nước trái cây đến hết đêm, năm dược phẩm bảy ngày, dược liệu suốt đời. Đọc theo Kd 6, Pc 37–38, NP 23 và chú giải Samantapāsādikā.

Cīvarakkhandhaka: Ba Y (Ticīvara) Và Quy Định Về Y Phục Của Tỳ-kheo

Ba y của tỳ-kheo gồm tăng-già-lê hai lớp, y vai trái và y nội một lớp. Cīvarakkhandhaka (Kd 8) kể Đức Phật cho phép ba y sau đêm đông ở Vesālī, cho may y từ mảnh theo hình ruộng Magadha, sáu thuốc nhuộm, và không giữ y dư quá mười ngày.

Nissaya: Y Chỉ, Thầy Upajjhāya Và Ācariya Trong Đời Sống Tỳ-kheo

Nissaya là sự sống nương tựa chính thức của tỳ-kheo mới vào thầy tế độ (upajjhāya) hoặc thầy dạy (ācariya). Theo Mahākhandhaka: vì sao Đức Phật chế định thầy, cách thỉnh thầy, bổn phận hai chiều “như cha như con”, ai đủ tư cách làm thầy và y chỉ kéo dài bao lâu.

Sīmā – Ranh Giới Hành Tăng Sự: Kết Giới, Giải Giới Và Ý Nghĩa

Sīmā là ranh giới do Tăng ấn định để xác định những tỳ-kheo cùng cộng trú và cùng làm lễ Uposatha. Theo Uposathakkhandhaka (Kd 2): vì sao có sīmā, tám loại mốc, giới hạn ba do-tuần, quy định về sông và ranh giới lân cận, vùng không xa lìa ba y và cách giải giới.

Bảy Nhóm Tội (Āpatti) Và Cách Xuất Tội Trong Tạng Luật

Tạng Luật Pāli chia tội của tỳ-kheo thành bảy nhóm: pārājika, saṅghādisesa, thullaccaya, pācittiya, pāṭidesanīya, dukkaṭa, dubbhāsita. Bài viết giải thích từng nhóm và cách xuất tội: từ tội không thể phục hồi đến lời sám hối ba câu.

Cấu Trúc Một Điều Học Trong Suttavibhaṅga: Duyên Khởi, Chế Định, Giải Từ, Không Phạm

Mỗi điều học trong Suttavibhaṅga đi theo một khuôn mẫu: câu chuyện duyên khởi, chế định và chế định thêm, giải nghĩa từng chữ, phân tích trường hợp phạm, trường hợp không phạm, và với một số điều học là các vụ việc dẫn giải. Ví dụ từ điều học nói dối và Pārājika thứ nhất.